• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Club Brugge vs Sporting Charleroi hôm nay 17-03-2025

T 2, 17/03/2025 00:30
Club Brugge
4 - 2
(H1: 1-1)
Kết thúc
Sporting Charleroi

T 2, 17/03/2025 00:30

VĐQG Bỉ: Vòng 30

Jan Breydel Stadion

 

Hiệp 1 1 - 1
3'Ferran Jutgla (Kiến tạo: Ardon Jashari)Parfait Guiagon (Kiến tạo: Yacine Titraoui)34'
Hiệp 2 4 - 2
49'Maxim De Cuyper (Kiến tạo: Hans Vanaken)Massamba Sow74'
61'Nordin Jackers (Thay: Simon Mignolet)Isaac Mbenza77'
63'Ardon Jashari (Kiến tạo: Ferran Jutgla)Isaac Mbenza (Thay: Antoine Bernier)68'
80'Romeo Vermant (Kiến tạo: Ferran Jutgla)Massamba Sow (Thay: Cheick Keita)68'
73'Romeo Vermant (Thay: Gustaf Nilsson)Etienne Camara (Thay: Yacine Titraoui)73'
73'Zaid Abner Romero (Thay: Joel Ordonez)Zan Rogelj (Thay: Jeremy Petris)84'
88'Hugo Vetlesen (Thay: Ardon Jashari)Alexis Flips (Thay: Parfait Guiagon)84'
88'Michal Skoras (Thay: Christos Tzolis)

Thống kê trận đấu Club Brugge vs Sporting Charleroi

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
Kiểm soát bóng
56%
44%
Phạm lỗi
8%
11%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
3%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
1%
3%
Thẻ vàng
0%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
12%
4%
Sút không trúng đích
8%
3%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
1%
6%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Club Brugge vs Sporting Charleroi

Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Kyriani Sabbe (64), Joel Ordóñez (4), Brandon Mechele (44), Maxime De Cuyper (55), Raphael Onyedika (15), Ardon Jashari (30), Christos Tzolis (8), Hans Vanaken (20), Ferran Jutglà (9), Gustaf Nilsson (19)

Sporting Charleroi (4-2-3-1): Martin Delavalee (55), Jeremy Petris (98), Cheick Keita (95), Stelios Andreou (21), Vetle Dragsnes (15), Adem Zorgane (6), Yacine Titraoui (22), Antoine Bernier (17), Daan Heymans (18), Parfait Guiagon (10), Nikola Stulic (19)

Club Brugge
Club Brugge
4-2-3-1
22
Simon Mignolet
64
Kyriani Sabbe
4
Joel Ordóñez
44
Brandon Mechele
55
Maxime De Cuyper
15
Raphael Onyedika
30
Ardon Jashari
8
Christos Tzolis
20
Hans Vanaken
9
Ferran Jutglà
19
Gustaf Nilsson
19
Nikola Stulic
10
Parfait Guiagon
18
Daan Heymans
17
Antoine Bernier
22
Yacine Titraoui
6
Adem Zorgane
15
Vetle Dragsnes
21
Stelios Andreou
95
Cheick Keita
98
Jeremy Petris
55
Martin Delavalee
Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
4-2-3-1
Thay người
61’
Simon Mignolet
Nordin Jackers
68’
Antoine Bernier
Isaac Mbenza
73’
Joel Ordonez
Zaid Romero
68’
Cheick Keita
Massamba Sow
73’
Gustaf Nilsson
Romeo Vermant
73’
Yacine Titraoui
Etiene Camara
88’
Ardon Jashari
Hugo Vetlesen
84’
Jeremy Petris
Zan Rogelj
88’
Christos Tzolis
Michał Skóraś
84’
Parfait Guiagon
Alexis Flips
Cầu thủ dự bị
Axl De Corte
Mohamed Kone
Nordin Jackers
Etiene Camara
Zaid Romero
Isaac Mbenza
Hugo Vetlesen
Mardochee Nzita
Romeo Vermant
Raymond Asante
Michał Skóraś
Zan Rogelj
Casper Nielsen
Massamba Sow
Hugo Siquet
Alexis Flips
Jorne Spileers
Shandre Campbell

Thành tích đối đầu Club Brugge vs Sporting Charleroi

VĐQG Bỉ VĐQG BỉFTHT
27/7/2013
Club BruggeClub Brugge
2(0)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
0(0)
16/12/2013
Club BruggeClub Brugge
2(0)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
2(0)
3/11/2014
Club BruggeClub Brugge
0(0)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
0(0)
8/3/2015
Club BruggeClub Brugge
1(0)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
0(0)
9/8/2015
Club BruggeClub Brugge
0(0)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
0(0)
19/9/2021
Club BruggeClub Brugge
0(0)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
1(0)
14/2/2022
Club BruggeClub Brugge
2(1)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
0(0)
27/8/2022
Club BruggeClub Brugge
1(1)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
3(2)
23/1/2023
Club BruggeClub Brugge
2(1)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
2(2)
17/9/2023
Club BruggeClub Brugge
4(2)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
2(2)
28/1/2024
Club BruggeClub Brugge
1(0)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
4(3)
28/9/2024
Club BruggeClub Brugge
1(0)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
1(0)
17/3/2025
Club BruggeClub Brugge
4(1)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
2(1)

Thành tích gần đây của Club Brugge

Giao hữu Giao hữuFTHT
20/3/2025
Club BruggeClub Brugge
2(0)
NAC BredaNAC Breda
1(0)
VĐQG Bỉ VĐQG BỉFTHT
17/3/2025
Club BruggeClub Brugge
4(1)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
2(1)
9/3/2025
Cercle BruggeCercle Brugge
1(0)
Club BruggeClub Brugge
3(3)
1/3/2025
GentGent
1(0)
Club BruggeClub Brugge
1(0)
23/2/2025
Club BruggeClub Brugge
1(0)
Standard LiegeStandard Liege
2(0)
16/2/2025
St.TruidenSt.Truiden
2(2)
Club BruggeClub Brugge
2(0)
Champions League Champions LeagueFTHT
13/3/2025
Aston VillaAston Villa
3(0)
Club BruggeClub Brugge
0(0)
5/3/2025
Club BruggeClub Brugge
1(1)
Aston VillaAston Villa
3(1)
19/2/2025
AtalantaAtalanta
1(0)
Club BruggeClub Brugge
3(3)
13/2/2025
Club BruggeClub Brugge
2(1)
AtalantaAtalanta
1(1)

Thành tích gần đây của Sporting Charleroi

VĐQG Bỉ VĐQG BỉFTHT
17/3/2025
Club BruggeClub Brugge
4(1)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
2(1)
9/3/2025
Sporting CharleroiSporting Charleroi
0(0)
KV MechelenKV Mechelen
1(1)
1/3/2025
Sporting CharleroiSporting Charleroi
1(0)
GenkGenk
1(0)
23/2/2025
WesterloWesterlo
1(0)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
3(0)
17/2/2025
Sporting CharleroiSporting Charleroi
0(0)
AnderlechtAnderlecht
1(0)
10/2/2025
BeerschotBeerschot
1(1)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
1(0)
1/2/2025
Sporting CharleroiSporting Charleroi
5(3)
FCV Dender EHFCV Dender EH
0(0)
26/1/2025
Sporting CharleroiSporting Charleroi
1(1)
Cercle BruggeCercle Brugge
1(1)
18/1/2025
GentGent
1(0)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
1(1)
12/1/2025
Sporting CharleroiSporting Charleroi
1(1)
Union St.GilloiseUnion St.Gilloise
2(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Genk Genk
302154+2268
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
2
Club Brugge Club Brugge
301785+2959
Hòa Thua Hòa Thắng Thắng
3
Union St.Gilloise Union St.Gilloise
3015105+2455
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
4
Anderlecht Anderlecht
301569+2351
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
5
Royal Antwerp Royal Antwerp
3012108+1546
Thắng Hòa Hòa Thua Hòa
6
Gent Gent
3011127+845
Thắng Hòa Hòa Thắng Thua
7
Standard Liege Standard Liege
3010911-1339
Thua Thắng Thua Thua Hòa
8
KV Mechelen KV Mechelen
3010812+538
Thắng Hòa Thua Thắng Thắng
9
Westerlo Westerlo
3010713+137
Hòa Thua Hòa Thắng Thắng
10
Sporting Charleroi Sporting Charleroi
3010713037
Thua Thắng Hòa Thua Thua
11
Oud-Heverlee Leuven Oud-Heverlee Leuven
308139-537
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
12
FCV Dender EH FCV Dender EH
308814-1832
Thua Hòa Thua Thua Thua
13
Cercle Brugge Cercle Brugge
3071112-1532
Hòa Hòa Hòa Thua Thua
14
St.Truiden St.Truiden
3071013-1531
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
15
Kortrijk Kortrijk
307518-2726
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
16
Beerschot Beerschot
303918-3418
Thua Hòa Thắng Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X