• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Cherkasy vs Polissya Zhytomyr hôm nay 28-03-2025

T 6, 28/03/2025 20:30
Cherkasy
0 - 1
(H1: 0-0)
Kết thúc
Polissya Zhytomyr

T 6, 28/03/2025 20:30

VĐQG Ukraine: Vòng 22

Cherkasy Arena

 

Hiệp 1 0 - 0
35'Illia PutriaSergiy Chobotenko33'
Hiệp 2 0 - 1
76'Muharrem JashariEduard Sarapiy49'
67'Mollo Bessala (Thay: Francis Momoh)Borys Krushynskyi54'
81'Vladyslav Naumets (Thay: Eynel Soares)Ofek Biton68'
81'Shota Nonikashvili (Thay: Vyacheslav Tankovskyi)Ruslan Babenko70'
87'Vitaliy Boyko (Thay: Olivier Thill)Ofek Biton (Thay: Borys Krushynskyi)64'
Facundo Batista (Thay: Andre Goncalves)64'
Admir Bristric90+2''
Admir Bristric (Thay: Oleksandr Nazarenko)86'
Lucas Taylor (Thay: Giorgi Maisuradze)86'
Maksym Melnychenko (Thay: Oleksiy Hutsuliak)90'

Thống kê trận đấu Cherkasy vs Polissya Zhytomyr

số liệu thống kê
Cherkasy
Cherkasy
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
Kiểm soát bóng
57%
43%
Phạm lỗi
7%
20%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
2%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
3%
7%
Thẻ vàng
2%
5%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
5%
Sút không trúng đích
5%
5%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
0%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Cherkasy vs Polissya Zhytomyr

Cherkasy (4-1-4-1): Yevhenii Kucherenko (21), Ilya Putrya (33), Nazariy Muravskyi (34), Ajdi Dajko (4), Alexander Drambayev (14), Viacheslav Tankovskyi (6), Gennadiy Pasich (11), Muharrem Jashari (15), Olivier Thill (1), Eynel Soares (7), Francis Momoh (22)

Polissya Zhytomyr (5-4-1): Oleg Kudryk (1), Giorgi Maisuradze (31), Vialle (34), Serhii Chobotenko (44), Eduard Sarapii (5), Bogdan Mykhaylichenko (15), Andre Gonsalves (40), Ruslan Babenko (8), Borys Krushynskyi (55), Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko (7), Oleksii Gutsuliak (11)

Cherkasy
Cherkasy
4-1-4-1
21
Yevhenii Kucherenko
33
Ilya Putrya
34
Nazariy Muravskyi
4
Ajdi Dajko
14
Alexander Drambayev
6
Viacheslav Tankovskyi
11
Gennadiy Pasich
15
Muharrem Jashari
1
Olivier Thill
7
Eynel Soares
22
Francis Momoh
11
Oleksii Gutsuliak
7
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
55
Borys Krushynskyi
8
Ruslan Babenko
40
Andre Gonsalves
15
Bogdan Mykhaylichenko
5
Eduard Sarapii
44
Serhii Chobotenko
34
Vialle
31
Giorgi Maisuradze
1
Oleg Kudryk
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
5-4-1
Thay người
67’
Francis Momoh
Mollo Bessala
64’
Borys Krushynskyi
Ofek Biton
81’
Eynel Soares
Vladyslav Naumets
64’
Andre Goncalves
Facundo Batista
81’
Vyacheslav Tankovskyi
Shota Nonikashvili
86’
Oleksandr Nazarenko
Admir Bristric
87’
Olivier Thill
Vitaliy Boyko
86’
Giorgi Maisuradze
Lucas Taylor
90’
Oleksiy Hutsuliak
Maksym Melnychenko
Cầu thủ dự bị
Kirill Samoylenko
Danylo Suntsov
German Penkov
Talles
Mark Osei Assinor
Tomer Yosefi
Vladyslav Naumets
Matej Matic
Mollo Bessala
Ofek Biton
Vitaliy Boyko
Maksym Melnychenko
Jewison Bennette
Oleksandr Andriyevskiy
Hajdin Salihu
Yaroslav Karaman
Shota Nonikashvili
Admir Bristric
Dmytro Topalov
Lucas Taylor
Facundo Batista

Thành tích đối đầu Cherkasy vs Polissya Zhytomyr

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
18/8/2023
CherkasyCherkasy
1(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
2(0)
1/3/2024
CherkasyCherkasy
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
22/9/2024
CherkasyCherkasy
1(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(1)
28/3/2025
CherkasyCherkasy
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)

Thành tích gần đây của Cherkasy

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
28/3/2025
CherkasyCherkasy
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
16/3/2025
CherkasyCherkasy
2(1)
FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka
0(0)
6/3/2025
CherkasyCherkasy
1(0)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
2(1)
28/2/2025
KarpatyKarpaty
1(0)
CherkasyCherkasy
0(0)
22/2/2025
Rukh LvivRukh Lviv
0(0)
CherkasyCherkasy
1(0)
14/12/2024
FC OlexandriyaFC Olexandriya
1(1)
CherkasyCherkasy
1(0)
7/12/2024
Livyi BeregLivyi Bereg
3(1)
CherkasyCherkasy
1(1)
30/11/2024
CherkasyCherkasy
1(1)
Veres RivneVeres Rivne
2(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
8/2/2025
Odds BallklubbOdds Ballklubb
3(0)
CherkasyCherkasy
0(0)
7/2/2025
AaBAaB
2(0)
CherkasyCherkasy
4(0)

Thành tích gần đây của Polissya Zhytomyr

Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
2/4/2025
Veres RivneVeres Rivne
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
28/3/2025
CherkasyCherkasy
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
11/3/2025
Veres RivneVeres Rivne
5(2)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(1)
6/3/2025
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
3(2)
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
1(0)
28/2/2025
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
0(0)
22/2/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
15/12/2024
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
0(0)
9/12/2024
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
0(0)
Rukh LvivRukh Lviv
1(1)
4/12/2024
Rukh LvivRukh Lviv
1(0)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
30/11/2024
KryvbasKryvbas
3(1)
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
221660+3154
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
2
FC Olexandriya FC Olexandriya
221552+1850
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
3
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
211353+3244
Thắng Thắng Hòa Hòa Thắng
4
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
221075+837
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
5
Kryvbas Kryvbas
201055+535
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
6
Karpaty Karpaty
22958+432
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
7
Veres Rivne Veres Rivne
22787-129
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
8
Zorya Zorya
219210-329
Thua Thắng Thắng Hòa Thua
9
Rukh Lviv Rukh Lviv
22688+226
Thua Thua Thắng Thua Thua
10
Cherkasy Cherkasy
227411-825
Thắng Thua Thua Thắng Thua
11
Livyi Bereg Livyi Bereg
216411-1022
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
12
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
22499-321
Thua Thua Thua Thua Thắng
13
Vorskla Vorskla
225611-1121
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
14
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
224612-2518
Thắng Hòa Thua Thua Thua
15
Inhulets Petrove Inhulets Petrove
213711-1816
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
16
Chornomorets Odesa Chornomorets Odesa
224315-2115
Thắng Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
    KQ | BXH

    19:30

    04/04

    Inhulets Petrove Inhulets Petrove (15)
    FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv (14)

    17:00

    05/04

    Vorskla Vorskla (13)
    Zorya Zorya (8)

    19:30

    05/04

    Chornomorets Odesa Chornomorets Odesa (16)
    Cherkasy Cherkasy (10)

    22:00

    05/04

    Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv (1)
    SC Dnipro-1 SC Dnipro-1
    X