• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Cercle Brugge vs Club Brugge hôm nay 09-03-2025

CN, 09/03/2025 19:30
Cercle Brugge
1 - 3
(H1: 0-3)
Kết thúc
Club Brugge

CN, 09/03/2025 19:30

VĐQG Bỉ: Vòng 29

Jan Breydel Stadion

 

Hiệp 1 0 - 3
Joel Ordonez8'
Raphael Onyedika20'
Hans Vanaken (Kiến tạo: Ardon Jashari)26'
Ferran Jutgla (Kiến tạo: Hans Vanaken)34'
Ferran Jutgla (Kiến tạo: Chemsdine Talbi)36'
Hiệp 2 1 - 3
46'Felipe Augusto (Thay: Paris Brunner)Hugo Vetlesen (Thay: Raphael Onyedika)46'
46'Alan Minda (Thay: Abu Francis)Zaid Abner Romero (Thay: Joel Ordonez)63'
57'Ibrahim Diakite (Kiến tạo: Gary Magnee)Michal Skoras (Thay: Chemsdine Talbi)63'
69'Hannes van der BruggenGustaf Nilsson (Thay: Christos Tzolis)73'
68'Flavio Nazinho (Thay: Alan Minda)Hugo Siquet (Thay: Kyriani Sabbe)73'
76'Bruninho (Thay: Gary Magnee)Hugo Siquet90+9''
87'Felipe Augusto
82'Steve Ngoura (Thay: Hannes van der Bruggen)

Thống kê trận đấu Cercle Brugge vs Club Brugge

số liệu thống kê
Cercle Brugge
Cercle Brugge
Club Brugge
Club Brugge
Kiểm soát bóng
42%
58%
Phạm lỗi
9%
10%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
3%
1%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
9%
4%
Thẻ vàng
2%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
2%
5%
Sút không trúng đích
6%
8%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
1%
1%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Cercle Brugge vs Club Brugge

Cercle Brugge (3-5-2): Maxime Delanghe (21), Ibrahim Diakite (2), Christiaan Ravych (66), Lucas Perrin (5), Erick Nunes (8), Abu Francis (17), Lawrence Agyekum (6), Hannes van der Bruggen (28), Gary Magnée (15), Paris Brunner (13), Thibo Somers (34)

Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Kyriani Sabbe (64), Joel Ordóñez (4), Brandon Mechele (44), Maxime De Cuyper (55), Raphael Onyedika (15), Ardon Jashari (30), Chemsdine Talbi (68), Hans Vanaken (20), Christos Tzolis (8), Ferran Jutglà (9)

Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-5-2
21
Maxime Delanghe
2
Ibrahim Diakite
66
Christiaan Ravych
5
Lucas Perrin
8
Erick Nunes
17
Abu Francis
6
Lawrence Agyekum
28
Hannes van der Bruggen
15
Gary Magnée
13
Paris Brunner
34
Thibo Somers
9
Ferran Jutglà
8
Christos Tzolis
20
Hans Vanaken
68
Chemsdine Talbi
30
Ardon Jashari
15
Raphael Onyedika
55
Maxime De Cuyper
44
Brandon Mechele
4
Joel Ordóñez
64
Kyriani Sabbe
22
Simon Mignolet
Club Brugge
Club Brugge
4-2-3-1
Thay người
46’
Flavio Nazinho
Alan Minda
46’
Raphael Onyedika
Hugo Vetlesen
46’
Paris Brunner
Felipe Augusto
63’
Chemsdine Talbi
Michał Skóraś
68’
Alan Minda
Flávio Nazinho
63’
Joel Ordonez
Zaid Romero
76’
Gary Magnee
Bruninho
73’
Kyriani Sabbe
Hugo Siquet
82’
Hannes van der Bruggen
Steve Ngoura
73’
Christos Tzolis
Gustaf Nilsson
Cầu thủ dự bị
Warleson
Nordin Jackers
Edgaras Utkus
Hugo Vetlesen
Alan Minda
Michał Skóraś
Nils De Wilde
Casper Nielsen
Flávio Nazinho
Hugo Siquet
Felipe Augusto
Romeo Vermant
Bruninho
Gustaf Nilsson
Steve Ngoura
Zaid Romero
Emmanuel Kakou
Axl De Corte

Thành tích đối đầu Cercle Brugge vs Club Brugge

VĐQG Bỉ VĐQG BỉFTHT
7/8/2021
Cercle BruggeCercle Brugge
1(0)
Club BruggeClub Brugge
1(0)
26/12/2021
Cercle BruggeCercle Brugge
2(0)
Club BruggeClub Brugge
0(0)
3/9/2022
Cercle BruggeCercle Brugge
4(1)
Club BruggeClub Brugge
0(0)
19/2/2023
Cercle BruggeCercle Brugge
2(0)
Club BruggeClub Brugge
2(1)
12/11/2023
Cercle BruggeCercle Brugge
0(0)
Club BruggeClub Brugge
0(0)
18/2/2024
Cercle BruggeCercle Brugge
1(0)
Club BruggeClub Brugge
1(0)
1/9/2024
Cercle BruggeCercle Brugge
3(2)
Club BruggeClub Brugge
0(0)
9/3/2025
Cercle BruggeCercle Brugge
1(0)
Club BruggeClub Brugge
3(3)

Thành tích gần đây của Cercle Brugge

VĐQG Bỉ VĐQG BỉFTHT
17/3/2025
AnderlechtAnderlecht
3(1)
Cercle BruggeCercle Brugge
0(0)
9/3/2025
Cercle BruggeCercle Brugge
1(0)
Club BruggeClub Brugge
3(3)
1/3/2025
Cercle BruggeCercle Brugge
0(0)
Royal AntwerpRoyal Antwerp
0(0)
24/2/2025
KortrijkKortrijk
1(0)
Cercle BruggeCercle Brugge
1(0)
17/2/2025
Cercle BruggeCercle Brugge
1(0)
WesterloWesterlo
1(1)
9/2/2025
GenkGenk
2(2)
Cercle BruggeCercle Brugge
1(1)
2/2/2025
Cercle BruggeCercle Brugge
1(0)
Standard LiegeStandard Liege
1(0)
26/1/2025
Sporting CharleroiSporting Charleroi
1(1)
Cercle BruggeCercle Brugge
1(1)
Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
14/3/2025
Cercle BruggeCercle Brugge
2(1)
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
0(0)
7/3/2025
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
3(0)
Cercle BruggeCercle Brugge
0(0)

Thành tích gần đây của Club Brugge

Giao hữu Giao hữuFTHT
20/3/2025
Club BruggeClub Brugge
2(0)
NAC BredaNAC Breda
1(0)
VĐQG Bỉ VĐQG BỉFTHT
17/3/2025
Club BruggeClub Brugge
4(1)
Sporting CharleroiSporting Charleroi
2(1)
9/3/2025
Cercle BruggeCercle Brugge
1(0)
Club BruggeClub Brugge
3(3)
1/3/2025
GentGent
1(0)
Club BruggeClub Brugge
1(0)
23/2/2025
Club BruggeClub Brugge
1(0)
Standard LiegeStandard Liege
2(0)
16/2/2025
St.TruidenSt.Truiden
2(2)
Club BruggeClub Brugge
2(0)
Champions League Champions LeagueFTHT
13/3/2025
Aston VillaAston Villa
3(0)
Club BruggeClub Brugge
0(0)
5/3/2025
Club BruggeClub Brugge
1(1)
Aston VillaAston Villa
3(1)
19/2/2025
AtalantaAtalanta
1(0)
Club BruggeClub Brugge
3(3)
13/2/2025
Club BruggeClub Brugge
2(1)
AtalantaAtalanta
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Genk Genk
302154+2268
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
2
Club Brugge Club Brugge
301785+2959
Hòa Thua Hòa Thắng Thắng
3
Union St.Gilloise Union St.Gilloise
3015105+2455
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
4
Anderlecht Anderlecht
301569+2351
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
5
Royal Antwerp Royal Antwerp
3012108+1546
Thắng Hòa Hòa Thua Hòa
6
Gent Gent
3011127+845
Thắng Hòa Hòa Thắng Thua
7
Standard Liege Standard Liege
3010911-1339
Thua Thắng Thua Thua Hòa
8
KV Mechelen KV Mechelen
3010812+538
Thắng Hòa Thua Thắng Thắng
9
Westerlo Westerlo
3010713+137
Hòa Thua Hòa Thắng Thắng
10
Sporting Charleroi Sporting Charleroi
3010713037
Thua Thắng Hòa Thua Thua
11
Oud-Heverlee Leuven Oud-Heverlee Leuven
308139-537
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
12
FCV Dender EH FCV Dender EH
308814-1832
Thua Hòa Thua Thua Thua
13
Cercle Brugge Cercle Brugge
3071112-1532
Hòa Hòa Hòa Thua Thua
14
St.Truiden St.Truiden
3071013-1531
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
15
Kortrijk Kortrijk
307518-2726
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
16
Beerschot Beerschot
303918-3418
Thua Hòa Thắng Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X