• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Celtic vs Hearts hôm nay 29-03-2025

T 7, 29/03/2025 22:00
Celtic
3 - 0
(H1: 3-0)
Kết thúc
Hearts

T 7, 29/03/2025 22:00

VĐQG Scotland: Vòng 31

Celtic Park

 

Hiệp 1 3 - 0
17'Daizen Maeda (Kiến tạo: Callum McGregor)
24'Jota
41'Daizen Maeda (Kiến tạo: Nicolas-Gerrit Kuehn)
Hiệp 2 3 - 0
64'Paulo Bernardo (Thay: Callum McGregor)Calem Nieuwenhof (Thay: James Wilson)46'
71'Adam Idah (Thay: Daizen Maeda)Adam Forrester55'
72'Hyun-Jun Yang (Thay: Nicolas-Gerrit Kuehn)Sander Erik Kartum (Thay: Beni Baningime)70'
81'Anthony Ralston (Thay: Jota)Blair Spittal (Thay: Cameron Devlin)71'
81'Luke McCowan (Thay: Reo Hatate)Jorge Grant (Thay: Lawrence Shankland)71'
Alan Forrest (Thay: Elton Kabangu)86'

Thống kê trận đấu Celtic vs Hearts

số liệu thống kê
Celtic
Celtic
Hearts
Hearts
Kiểm soát bóng
72%
28%
Phạm lỗi
13%
9%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
2%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
6%
1%
Thẻ vàng
0%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
6%
2%
Sút không trúng đích
5%
2%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
2%
3%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Celtic vs Hearts

Celtic (4-3-3): Viljami Sinisalo (12), Alistair Johnston (2), Cameron Carter-Vickers (20), Maik Nawrocki (17), Jeffrey Schlupp (15), Arne Engels (27), Callum McGregor (42), Reo Hatate (41), Nicolas Kuhn (10), Daizen Maeda (38), Jota (7)

Hearts (3-4-1-2): Craig Gordon (1), Michael Steinwender (15), Lewis Neilson (23), Harry Milne (18), Adam Forrester (35), Cameron Devlin (14), Beni Baningime (6), James Penrice (29), Lawrence Shankland (9), James Wilson (21), Elton Kabangu (19)

Celtic
Celtic
4-3-3
12
Viljami Sinisalo
2
Alistair Johnston
20
Cameron Carter-Vickers
17
Maik Nawrocki
15
Jeffrey Schlupp
27
Arne Engels
42
Callum McGregor
41
Reo Hatate
10
Nicolas Kuhn
38
Daizen Maeda
7
Jota
19
Elton Kabangu
21
James Wilson
9
Lawrence Shankland
29
James Penrice
6
Beni Baningime
14
Cameron Devlin
35
Adam Forrester
18
Harry Milne
23
Lewis Neilson
15
Michael Steinwender
1
Craig Gordon
Hearts
Hearts
3-4-1-2
Thay người
64’
Callum McGregor
Paulo Bernardo
46’
James Wilson
Calem Nieuwenhof
71’
Daizen Maeda
Adam Idah
70’
Beni Baningime
Sander Erik Kartum
72’
Nicolas-Gerrit Kuehn
Yang Hyun-jun
71’
Lawrence Shankland
Jorge Grant
81’
Reo Hatate
Luke McCowan
71’
Cameron Devlin
Blair Spittal
81’
Jota
Tony Ralston
86’
Elton Kabangu
Alan Forrest
Cầu thủ dự bị
Scott Bain
Zander Clark
Greg Taylor
Craig Halkett
Auston Trusty
Jorge Grant
Adam Idah
Calem Nieuwenhof
Yang Hyun-jun
Blair Spittal
Luke McCowan
Alan Forrest
Paulo Bernardo
Yan Dhanda
James Forrest
Sander Erik Kartum
Tony Ralston
Musa Drammeh

Thành tích đối đầu Celtic vs Hearts

VĐQG Scotland VĐQG ScotlandFTHT
1/8/2021
CelticCeltic
2(1)
HeartsHearts
1(0)
3/12/2021
CelticCeltic
1(1)
HeartsHearts
0(0)
27/1/2022
CelticCeltic
1(0)
HeartsHearts
2(2)
21/8/2022
CelticCeltic
2(1)
HeartsHearts
0(0)
22/10/2022
CelticCeltic
3(1)
HeartsHearts
4(1)
9/3/2023
CelticCeltic
3(1)
HeartsHearts
1(1)
22/10/2023
CelticCeltic
1(0)
HeartsHearts
4(2)
16/12/2023
CelticCeltic
0(0)
HeartsHearts
2(2)
3/3/2024
CelticCeltic
2(1)
HeartsHearts
0(0)
14/9/2024
CelticCeltic
2(0)
HeartsHearts
0(0)
24/11/2024
CelticCeltic
1(0)
HeartsHearts
4(0)
29/3/2025
CelticCeltic
3(3)
HeartsHearts
0(0)
Cúp quốc gia Scotland Cúp quốc gia ScotlandFTHT
11/3/2023
CelticCeltic
0(0)
HeartsHearts
3(2)

Thành tích gần đây của Celtic

VĐQG Scotland VĐQG ScotlandFTHT
29/3/2025
CelticCeltic
3(3)
HeartsHearts
0(0)
16/3/2025
CelticCeltic
2(0)
RangersRangers
3(2)
2/3/2025
St. MirrenSt. Mirren
2(0)
CelticCeltic
5(0)
26/2/2025
CelticCeltic
5(0)
AberdeenAberdeen
1(0)
22/2/2025
HibernianHibernian
2(0)
CelticCeltic
1(0)
15/2/2025
CelticCeltic
3(2)
Dundee UnitedDundee United
0(0)
6/2/2025
CelticCeltic
6(2)
Dundee FCDundee FC
0(0)
Champions League Champions LeagueFTHT
19/2/2025
MunichMunich
1(0)
CelticCeltic
1(0)
13/2/2025
CelticCeltic
1(0)
MunichMunich
2(1)
Cúp quốc gia Scotland Cúp quốc gia ScotlandFTHT
9/2/2025
CelticCeltic
5(2)
Raith RoversRaith Rovers
0(0)

Thành tích gần đây của Hearts

VĐQG Scotland VĐQG ScotlandFTHT
29/3/2025
CelticCeltic
3(3)
HeartsHearts
0(0)
15/3/2025
HeartsHearts
2(1)
Ross CountyRoss County
0(0)
2/3/2025
HibernianHibernian
2(0)
HeartsHearts
1(0)
27/2/2025
HeartsHearts
3(0)
St. MirrenSt. Mirren
1(0)
23/2/2025
St. JohnstoneSt. Johnstone
1(0)
HeartsHearts
2(0)
16/2/2025
HeartsHearts
1(0)
RangersRangers
3(1)
1/2/2025
Dundee FCDundee FC
0(0)
HeartsHearts
6(2)
25/1/2025
HeartsHearts
3(1)
KilmarnockKilmarnock
2(0)
Cúp quốc gia Scotland Cúp quốc gia ScotlandFTHT
11/2/2025
St. MirrenSt. Mirren
1(1)
HeartsHearts
1(0)
18/1/2025
Brechin CityBrechin City
1(1)
HeartsHearts
4(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Celtic Celtic
312533+7278
Thua Thắng Thắng Thua Thắng
2
Rangers Rangers
312056+3565
Thua Thắng Thua Thắng Thắng
3
Hibernian Hibernian
3112118+747
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
4
Aberdeen Aberdeen
3113711-546
Thắng Thua Hòa Hòa Thắng
5
Dundee United Dundee United
3112811-144
Thắng Thua Hòa Thua Thắng
6
Hearts Hearts
3111614039
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
7
St. Mirren St. Mirren
3111515-838
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
8
Motherwell Motherwell
3111515-1738
Thua Thắng Thắng Hòa Thua
9
Ross County Ross County
319814-2135
Thắng Thua Thắng Thua Thua
10
Kilmarnock Kilmarnock
318815-1832
Thua Thua Thua Hòa Thua
11
Dundee FC Dundee FC
318716-1931
Thua Thua Hòa Thắng Thua
12
St. Johnstone St. Johnstone
317519-2526
Thua Thắng Hòa Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Scotland VĐQG ScotlandFTHT
    KQ | BXH

    21:00

    05/04

    Dundee FC Dundee FC (11)
    St. Mirren St. Mirren (7)

    21:00

    05/04

    Kilmarnock Kilmarnock (10)
    Motherwell Motherwell (8)

    21:00

    05/04

    Rangers Rangers (2)
    Hibernian Hibernian (3)

    21:00

    05/04

    Ross County Ross County (9)
    Aberdeen Aberdeen (4)
    X