• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Cape Verde vs Cameroon hôm nay 06-09-2025

T 7, 06/09/2025 20:00
Cape Verde
vs
Cameroon

T 7, 06/09/2025 20:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Đội hình xuất phát Cape Verde vs Cameroon

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Cape Verde vs Cameroon

Can Cup Can CupFTHT
17/1/2022
Cape VerdeCape Verde
1(0)
CameroonCameroon
1(1)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
8/6/2024
Cape VerdeCape Verde
4(3)
CameroonCameroon
1(1)

Thành tích gần đây của Cape Verde

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
AngolaAngola
1(0)
Cape VerdeCape Verde
2(1)
20/3/2025
Cape VerdeCape Verde
1(0)
MauritiusMauritius
0(0)
11/6/2024
Cape VerdeCape Verde
1(1)
LibyaLibya
0(0)
8/6/2024
CameroonCameroon
4(3)
Cape VerdeCape Verde
1(1)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
MauritaniaMauritania
1(1)
Cape VerdeCape Verde
0(0)
15/11/2024
Cape VerdeCape Verde
1(0)
Ai CậpAi Cập
1(1)
15/10/2024
BotswanaBotswana
1(0)
Cape VerdeCape Verde
0(0)
10/10/2024
Cape VerdeCape Verde
0(0)
BotswanaBotswana
1(1)
11/9/2024
Cape VerdeCape Verde
2(1)
MauritaniaMauritania
0(0)
7/9/2024
Ai CậpAi Cập
3(2)
Cape VerdeCape Verde
0(0)

Thành tích gần đây của Cameroon

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
CameroonCameroon
3(1)
LibyaLibya
1(0)
19/3/2025
EswatiniEswatini
0(0)
CameroonCameroon
0(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
28/12/2024
CameroonCameroon
1(1)
Central African RepublicCentral African Republic
2(1)
23/12/2024
Central African RepublicCentral African Republic
0(0)
CameroonCameroon
1(0)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
CameroonCameroon
2(2)
ZimbabweZimbabwe
1(0)
13/11/2024
NamibiaNamibia
0(0)
CameroonCameroon
0(0)
14/10/2024
KenyaKenya
0(0)
CameroonCameroon
1(0)
11/10/2024
CameroonCameroon
4(3)
KenyaKenya
1(1)
10/9/2024
ZimbabweZimbabwe
0(0)
CameroonCameroon
0(0)
7/9/2024
CameroonCameroon
1(0)
NamibiaNamibia
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X