• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Cameroon vs Eswatini hôm nay 03-09-2025

T 4, 03/09/2025 20:00
Cameroon
vs
Eswatini

T 4, 03/09/2025 20:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

Boleyn Ground

 

Đội hình xuất phát Cameroon vs Eswatini

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Cameroon vs Eswatini

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
19/3/2025
CameroonCameroon
0(0)
EswatiniEswatini
0(0)

Thành tích gần đây của Cameroon

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
CameroonCameroon
3(1)
LibyaLibya
1(0)
19/3/2025
EswatiniEswatini
0(0)
CameroonCameroon
0(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
28/12/2024
CameroonCameroon
1(1)
Central African RepublicCentral African Republic
2(1)
23/12/2024
Central African RepublicCentral African Republic
0(0)
CameroonCameroon
1(0)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
CameroonCameroon
2(2)
ZimbabweZimbabwe
1(0)
13/11/2024
NamibiaNamibia
0(0)
CameroonCameroon
0(0)
14/10/2024
KenyaKenya
0(0)
CameroonCameroon
1(0)
11/10/2024
CameroonCameroon
4(3)
KenyaKenya
1(1)
10/9/2024
ZimbabweZimbabwe
0(0)
CameroonCameroon
0(0)
7/9/2024
CameroonCameroon
1(0)
NamibiaNamibia
0(0)

Thành tích gần đây của Eswatini

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
23/3/2025
EswatiniEswatini
3(2)
MauritiusMauritius
3(0)
19/3/2025
EswatiniEswatini
0(0)
CameroonCameroon
0(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
29/12/2024
MadagascarMadagascar
0(0)
EswatiniEswatini
1(0)
21/12/2024
EswatiniEswatini
0(0)
MadagascarMadagascar
2(2)
2/11/2024
EswatiniEswatini
1(0)
ZimbabweZimbabwe
0(0)
27/10/2024
ZimbabweZimbabwe
0(0)
EswatiniEswatini
3(3)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
MaliMali
6(4)
EswatiniEswatini
0(0)
15/11/2024
EswatiniEswatini
1(0)
Guinea-BissauGuinea-Bissau
1(0)
15/10/2024
EswatiniEswatini
0(0)
MozambiqueMozambique
3(2)
11/10/2024
MozambiqueMozambique
1(0)
EswatiniEswatini
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X