• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Burundi vs Seychelles hôm nay 26-03-2025

T 4, 26/03/2025 02:00
Burundi
5 - 0
(H1: 3-0)
Kết thúc
Seychelles

T 4, 26/03/2025 02:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Hiệp 1 3 - 0
23'Christophe NduwarugiraElie Sopha9'
25'Bonfils-Caleb BimenyimanaMakan Cissoko24'
31'Bonfils-Caleb BimenyimanaNick Labiche (Thay: Makan Cissoko)34'
30'Bienvenue Kanakimana (Thay: Abedi Bigirimana)Nick Labiche43'
33'Jordi Liongola
Hiệp 2 5 - 0
50'Bienvenue KanakimanaJohan Gamatice (Thay: Tyron Cadeau)63'
56'Jean-Claude GirumugishaAnil Dijoux (Thay: Elie Sopha)63'
62'Tresor Mossi (Thay: Parfait Bizoza)Lorenzo Hoareau (Thay: Ryan Henriette)63'
84'Mohamed Amissi (Thay: Jordi Liongola)Riano Denis (Thay: Brandon Labrosse)88'
84'Beltran Mvuka (Thay: Mokono Eldhino)
62'Abdallah Sudi (Thay: Bonfils-Caleb Bimenyimana)

Thống kê trận đấu Burundi vs Seychelles

số liệu thống kê
Burundi
Burundi
Seychelles
Seychelles
Kiểm soát bóng
70%
30%
Phạm lỗi
17%
16%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
6%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
6%
0%
Thẻ vàng
1%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
16%
1%
Sút không trúng đích
5%
2%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
1%
11%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Burundi vs Seychelles

Burundi (4-3-3): Jonathan Nahimana (1), Jordi Liongola (11), Claus Niyukuri (18), Frederic Nsabiyumva (19), Marco Weymans (3), Parfait Bizoza (20), Jean-Claude Girumugisha (17), Christophe Nduwarugira (22), Abedi Bigirimana (21), Bonfils Caleb Bimenyimana (7), Mokono Eldhino (8)

Seychelles (4-3-3): Ian Ah-Kong (1), Charmaine Haeusl (5), Alfie Walters (4), Markus Payet (15), Makan Cissoko (3), Dean Mothe (10), Imra Raheriniaina (20), Elie Sopha (6), Ryan Henriette (17), Brandon Labrosse (7), Tyron Cadeau (11)

Burundi
Burundi
4-3-3
1
Jonathan Nahimana
11
Jordi Liongola
18
Claus Niyukuri
19
Frederic Nsabiyumva
3
Marco Weymans
20
Parfait Bizoza
17
Jean-Claude Girumugisha
22
Christophe Nduwarugira
21
Abedi Bigirimana
7
Bonfils Caleb Bimenyimana
8
Mokono Eldhino
11
Tyron Cadeau
7
Brandon Labrosse
17
Ryan Henriette
6
Elie Sopha
20
Imra Raheriniaina
10
Dean Mothe
3
Makan Cissoko
15
Markus Payet
4
Alfie Walters
5
Charmaine Haeusl
1
Ian Ah-Kong
Seychelles
Seychelles
4-3-3
Thay người
30’
Abedi Bigirimana
Bienvenue Kanakimana
34’
Makan Cissoko
Nick Labiche
62’
Parfait Bizoza
Tresor Mossi
63’
Elie Sopha
Anil Dijoux
62’
Bonfils-Caleb Bimenyimana
Abdallah Sudi
63’
Ryan Henriette
Lorenzo Hoareau
84’
Jordi Liongola
Mohamed Amissi
63’
Tyron Cadeau
Johan Gamatice
84’
Mokono Eldhino
Nishimwe Beltran Mvuka
88’
Brandon Labrosse
Riano Denis
Cầu thủ dự bị
Matteo Nkurunziza
Romeo Padayachy
Onesime Rukundo
Jean-Paul Barreau
Mohamed Amissi
Anil Dijoux
Tresor Mossi
Lorenzo Hoareau
Abdallah Sudi
Edward Bastienne
Shassir Nahimana
Achille Esther
Bienvenue Kanakimana
Johan Gamatice
Nishimwe Beltran Mvuka
Nick Labiche
Youssouf Ndayishimiye
Graham Faure
Omar Moussa
Riano Denis
Akbar Muderi
Damio Ladouce
Pacifique Niyongabire

Thành tích đối đầu Burundi vs Seychelles

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
12/6/2024
BurundiBurundi
1(0)
SeychellesSeychelles
3(1)
26/3/2025
BurundiBurundi
5(3)
SeychellesSeychelles
0(0)

Thành tích gần đây của Burundi

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
BurundiBurundi
5(3)
SeychellesSeychelles
0(0)
22/3/2025
BurundiBurundi
0(0)
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
1(1)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
29/12/2024
UgandaUganda
1(0)
BurundiBurundi
0(0)
26/12/2024
BurundiBurundi
0(0)
UgandaUganda
1(1)
Can Cup Can CupFTHT
20/11/2024
SenegalSenegal
2(1)
BurundiBurundi
0(0)
14/11/2024
BurundiBurundi
0(0)
MalawiMalawi
0(0)
13/10/2024
BurundiBurundi
0(0)
Burkina FasoBurkina Faso
2(1)
11/10/2024
Burkina FasoBurkina Faso
4(3)
BurundiBurundi
1(1)
9/9/2024
BurundiBurundi
0(0)
SenegalSenegal
1(0)
5/9/2024
MalawiMalawi
2(1)
BurundiBurundi
3(2)

Thành tích gần đây của Seychelles

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
BurundiBurundi
5(3)
SeychellesSeychelles
0(0)
21/3/2025
GabonGabon
3(2)
SeychellesSeychelles
0(0)
12/6/2024
SeychellesSeychelles
1(0)
BurundiBurundi
3(1)
8/6/2024
GambiaGambia
5(1)
SeychellesSeychelles
1(1)
21/11/2023
SeychellesSeychelles
0(0)
KenyaKenya
5(3)
18/11/2023
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
9(4)
SeychellesSeychelles
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
28/3/2023
BangladeshBangladesh
0(0)
SeychellesSeychelles
1(0)
25/3/2023
BangladeshBangladesh
1(0)
SeychellesSeychelles
0(0)
22/9/2022
San MarinoSan Marino
0(0)
SeychellesSeychelles
0(0)
10/11/2021
BangladeshBangladesh
1(1)
SeychellesSeychelles
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X