• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Burkina Faso vs Ethiopia hôm nay 11-10-2025

T 7, 11/10/2025 20:00
Burkina Faso
vs
Ethiopia

T 7, 11/10/2025 20:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Đội hình xuất phát Burkina Faso vs Ethiopia

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Burkina Faso vs Ethiopia

Can Cup Can CupFTHT
17/1/2022
Burkina FasoBurkina Faso
1(1)
EthiopiaEthiopia
1(0)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
21/11/2023
Burkina FasoBurkina Faso
0(0)
EthiopiaEthiopia
3(0)

Thành tích gần đây của Burkina Faso

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
24/3/2025
Guinea-BissauGuinea-Bissau
1(1)
Burkina FasoBurkina Faso
2(1)
21/3/2025
Burkina FasoBurkina Faso
4(2)
DjiboutiDjibouti
1(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
9/1/2025
TanzaniaTanzania
0(0)
Burkina FasoBurkina Faso
2(0)
5/1/2025
Burkina FasoBurkina Faso
1(0)
KenyaKenya
1(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
28/12/2024
Burkina FasoBurkina Faso
2(1)
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
0(0)
22/12/2024
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
2(1)
Burkina FasoBurkina Faso
0(0)
Can Cup Can CupFTHT
18/11/2024
MalawiMalawi
3(1)
Burkina FasoBurkina Faso
0(0)
15/11/2024
Burkina FasoBurkina Faso
0(0)
SenegalSenegal
1(0)
13/10/2024
BurundiBurundi
0(0)
Burkina FasoBurkina Faso
2(1)
11/10/2024
Burkina FasoBurkina Faso
4(3)
BurundiBurundi
1(1)

Thành tích gần đây của Ethiopia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
EthiopiaEthiopia
6(3)
DjiboutiDjibouti
1(0)
22/3/2025
EthiopiaEthiopia
0(0)
Ai CậpAi Cập
2(2)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
25/12/2024
SudanSudan
2(1)
EthiopiaEthiopia
1(0)
22/12/2024
EthiopiaEthiopia
0(0)
SudanSudan
2(1)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
DR CongoDR Congo
1(0)
EthiopiaEthiopia
2(1)
16/11/2024
EthiopiaEthiopia
0(0)
TanzaniaTanzania
2(2)
16/10/2024
EthiopiaEthiopia
0(0)
GuineaGuinea
3(3)
12/10/2024
GuineaGuinea
4(3)
EthiopiaEthiopia
1(0)
10/9/2024
EthiopiaEthiopia
0(0)
DR CongoDR Congo
2(0)
4/9/2024
TanzaniaTanzania
0(0)
EthiopiaEthiopia
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X