• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Bryne vs Bodoe/Glimt hôm nay 31-03-2025

T 2, 31/03/2025 00:15
Bryne
0 - 1
(H1: 0-1)
Kết thúc
Bodoe/Glimt

T 2, 31/03/2025 00:15

VĐQG Na Uy: Vòng 1

Bryne Stadion

 

Hiệp 1 0 - 1
Kasper Waarts Hoegh35'
Hiệp 2 0 - 1
46'Heine Aasen Larsen (Thay: Sanel Bojadzic)(Pen) Jens Petter Hauge55'
73'Axel KrygerHaitam Aleesami (Thay: Jens Petter Hauge)68'
78'Kristian Skurve Haaland (Thay: Sjur Jonassen)Andreas Helmersen (Thay: Kasper Waarts Hoegh)76'
90'Luis Goerlich (Thay: Lasse Qvigstad)Isak Dybvik Maeaettae (Thay: Ole Blomberg)76'
90'Christian Landu Landu (Thay: Lars Erik Soedal)Villads Nielsen (Thay: Ulrik Saltnes)90'
Sondre Soerli (Thay: Fredrik Andre Bjoerkan)90'

Thống kê trận đấu Bryne vs Bodoe/Glimt

số liệu thống kê
Bryne
Bryne
Bodoe/Glimt
Bodoe/Glimt
Kiểm soát bóng
46%
54%
Phạm lỗi
12%
6%
Ném biên
35%
21%
Việt vị
4%
2%
Chuyền dài
13%
12%
Phạt góc
4%
8%
Thẻ vàng
1%
0%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
2%
4%
Sút không trúng đích
5%
4%
Cú sút bị chặn
4%
2%
Phản công
0%
4%
Thủ môn cản phá
3%
2%
Phát bóng
6%
9%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Bryne vs Bodoe/Glimt

Bryne (4-4-2): Jan De Boer (12), Axel Kryger (26), Jacob Haahr (5), Jens Berland Husebo (24), Lasse Qvigstad (17), Alfred Scriven (11), Nicklas Strunck Jakobsen (19), Lars Erik Sodal (8), Duarte Miguel Ramos Moreira (18), Sjur Torgersen Jonassen (32), Sanel Bojadzic (9)

Bodoe/Glimt (4-3-3): Nikita Haikin (12), Fredrik Sjovold (20), Odin Luras Bjortuft (4), Jostein Gundersen (6), Fredrik Bjorkan (15), Hakon Evjen (26), Patrick Berg (7), Ulrik Saltnes (14), Ole Didrik Blomberg (11), Kasper Høgh (9), Jens Hauge (10)

Bryne
Bryne
4-4-2
12
Jan De Boer
26
Axel Kryger
5
Jacob Haahr
24
Jens Berland Husebo
17
Lasse Qvigstad
11
Alfred Scriven
19
Nicklas Strunck Jakobsen
8
Lars Erik Sodal
18
Duarte Miguel Ramos Moreira
32
Sjur Torgersen Jonassen
9
Sanel Bojadzic
10
Jens Hauge
9
Kasper Høgh
11
Ole Didrik Blomberg
14
Ulrik Saltnes
7
Patrick Berg
26
Hakon Evjen
15
Fredrik Bjorkan
6
Jostein Gundersen
4
Odin Luras Bjortuft
20
Fredrik Sjovold
12
Nikita Haikin
Bodoe/Glimt
Bodoe/Glimt
4-3-3
Thay người
46’
Sanel Bojadzic
Heine Asen Larsen
68’
Jens Petter Hauge
Haitam Aleesami
78’
Sjur Jonassen
Kristian Skurve Haland
76’
Kasper Waarts Hoegh
Andreas Helmersen
90’
Lasse Qvigstad
Luis Gorlich
76’
Ole Blomberg
Isak Dybvik Maatta
90’
Lars Erik Soedal
Christian Landu Landu
90’
Ulrik Saltnes
Villads Nielsen
90’
Fredrik Andre Bjoerkan
Sondre Sorli
Cầu thủ dự bị
Kristian Skurve Haland
Julian Faye Lund
Anton Cajtoft
Villads Nielsen
Luis Gorlich
Haitam Aleesami
Sondre Norheim
Sondre Auklend
Christian Landu Landu
Andreas Helmersen
Dadi Gaye
Isak Dybvik Maatta
David Aksnes
Sondre Sorli
Martin Aamot Lye
Mikkel Bro
Heine Asen Larsen

Thành tích đối đầu Bryne vs Bodoe/Glimt

VĐQG Na Uy VĐQG Na UyFTHT
31/3/2025
BryneBryne
0(0)
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
1(1)

Thành tích gần đây của Bryne

VĐQG Na Uy VĐQG Na UyFTHT
31/3/2025
BryneBryne
0(0)
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
23/3/2025
BryneBryne
1(0)
EgersundEgersund
1(1)
15/3/2025
JervJerv
0(0)
BryneBryne
1(0)
7/3/2025
FK HaugesundFK Haugesund
3(1)
BryneBryne
0(0)
2/3/2025
Sarpsborg 08Sarpsborg 08
0(0)
BryneBryne
0(0)
14/2/2025
HamKamHamKam
2(0)
BryneBryne
2(0)
9/2/2025
AasaneAasane
0(0)
BryneBryne
0(0)
8/2/2025
BryneBryne
0(0)
SandnesSandnes
3(0)
1/2/2025
BryneBryne
5(0)
LyseklosterLysekloster
1(0)
Hạng 2 Na Uy Hạng 2 Na UyFTHT
9/11/2024
RanheimRanheim
1(1)
BryneBryne
4(2)

Thành tích gần đây của Bodoe/Glimt

VĐQG Na Uy VĐQG Na UyFTHT
31/3/2025
BryneBryne
0(0)
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
22/3/2025
MoldeMolde
1(1)
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
2(0)
6/2/2025
AaBAaB
5(0)
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
3(0)
15/1/2025
Sparta PragueSparta Prague
3(0)
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
0(0)
Europa League Europa LeagueFTHT
14/3/2025
OlympiacosOlympiacos
2(0)
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
1(1)
7/3/2025
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
3(2)
OlympiacosOlympiacos
0(0)
21/2/2025
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
5(0)
FC TwenteFC Twente
2(1)
14/2/2025
FC TwenteFC Twente
2(1)
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
1(0)
31/1/2025
NiceNice
1(0)
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
1(0)
24/1/2025
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
3(1)
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Fredrikstad Fredrikstad
1100+33
Thắng
2
KFUM Oslo KFUM Oslo
1100+23
Thắng
3
Vaalerenga Vaalerenga
1100+23
Thắng
4
Sarpsborg 08 Sarpsborg 08
1100+23
Thắng
5
HamKam HamKam
1100+13
Thắng
6
Rosenborg Rosenborg
1100+13
Thắng
7
Bodoe/Glimt Bodoe/Glimt
1100+13
Thắng
8
Tromsoe Tromsoe
1100+13
Thắng
9
Kristiansund BK Kristiansund BK
1001-10
Thua
10
Stroemsgodset Stroemsgodset
1001-10
Thua
11
Bryne Bryne
1001-10
Thua
12
FK Haugesund FK Haugesund
1001-10
Thua
13
Sandefjord Sandefjord
1001-20
Thua
14
Viking Viking
1001-20
Thua
15
Molde Molde
1001-20
Thua
16
Brann Brann
1001-30
Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X