• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Bromley vs Barnet hôm nay 09-08-2025

T 7, 09/08/2025 21:00
Bromley
2 - 0
(H1: 1-0)
Kết thúc
Barnet

T 7, 09/08/2025 21:00

Hạng 4 Anh: Khác

Hayes Lane

 

Hiệp 1 1 - 0
31'Marcus IfillRomoney Crichlow-Noble35'
36'Michael Cheek (Kiến tạo: Ben Thompson)
Hiệp 2 2 - 0
46'Idris Odutayo (Thay: Marcus Ifill)Adam Senior (Thay: Romoney Crichlow-Noble)67'
72'Marcus Dinanga (Thay: Ben Thompson)Zak Brunt (Thay: Dennis Adeniran)67'
82'Mitchell PinnockRyan Galvin (Thay: Idris Kanu)72'
84'Jude Arthurs (Thay: Corey Whitely)Oliver Hawkins (Thay: Nikola Tavares)85'
84'Nicke Kabamba (Thay: Michael Cheek)
90+4''Nicke Kabamba (Kiến tạo: William Hondermarck)
90'Deji Elerewe (Thay: Kyle Cameron)

Thống kê trận đấu Bromley vs Barnet

số liệu thống kê
Bromley
Bromley
Barnet
Barnet
Kiểm soát bóng
36%
64%
Phạm lỗi
15%
12%
Ném biên
25%
28%
Việt vị
1%
2%
Chuyền dài
2%
1%
Phạt góc
6%
6%
Thẻ vàng
3%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
2%
Sút không trúng đích
3%
6%
Cú sút bị chặn
3%
2%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
1%
1%
Phát bóng
13%
3%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Bromley vs Barnet

Bromley (3-4-2-1): Grant Smith (1), Omar Sowunmi (5), Byron Clark Webster (17), Kyle Cameron (6), Markus Ifill (26), Ashley Charles (4), Ben Thompson (8), Mitch Pinnock (11), William Hondermarck (16), Corey Whitely (18), Michael Cheek (9)

Barnet (3-4-3): Cieran Slicker (29), Romoney Crichlow (24), Daniele Collinge (4), Nikola Tavares (25), Kane Smith (23), Anthony Hartigan (18), Nathan Ofoborh (28), Idris Kanu (11), Dennis Adeniran (35), Joe Hugill (20), Ryan Glover (15)

Bromley
Bromley
3-4-2-1
1
Grant Smith
5
Omar Sowunmi
17
Byron Clark Webster
6
Kyle Cameron
26
Markus Ifill
4
Ashley Charles
8
Ben Thompson
11
Mitch Pinnock
16
William Hondermarck
18
Corey Whitely
9
Michael Cheek
15
Ryan Glover
20
Joe Hugill
35
Dennis Adeniran
11
Idris Kanu
28
Nathan Ofoborh
18
Anthony Hartigan
23
Kane Smith
25
Nikola Tavares
4
Daniele Collinge
24
Romoney Crichlow
29
Cieran Slicker
Barnet
Barnet
3-4-3
Thay người
46’
Marcus Ifill
Idris Odutayo
67’
Romoney Crichlow-Noble
Adam Senior
72’
Ben Thompson
Marcus Dinanga
67’
Dennis Adeniran
Zak Brunt
84’
Michael Cheek
Nicke Kabamba
72’
Idris Kanu
Ryan Galvin
84’
Corey Whitely
Jude Arthurs
85’
Nikola Tavares
Oliver Hawkins
90’
Kyle Cameron
Deji Elerewe
Cầu thủ dự bị
Sam Long
Joe Wright
Deji Elerewe
Ryan Galvin
Ben Krauhaus
Adam Senior
Marcus Dinanga
Emmanuel Osadebe
Nicke Kabamba
Oliver Hawkins
Jude Arthurs
Zak Brunt
Idris Odutayo
Mark Shelton

Thành tích đối đầu Bromley vs Barnet

Hạng 4 Anh Hạng 4 AnhFTHT
9/8/2025
BromleyBromley
2(1)
BarnetBarnet
0(0)

Thành tích gần đây của Bromley

Hạng 4 Anh Hạng 4 AnhFTHT
30/8/2025
BromleyBromley
2(0)
Harrogate TownHarrogate Town
0(0)
23/8/2025
Notts CountyNotts County
2(2)
BromleyBromley
2(1)
20/8/2025
Cheltenham TownCheltenham Town
1(0)
BromleyBromley
2(1)
16/8/2025
BromleyBromley
2(1)
Fleetwood TownFleetwood Town
2(1)
9/8/2025
BromleyBromley
2(1)
BarnetBarnet
0(0)
2/8/2025
Shrewsbury TownShrewsbury Town
0(0)
BromleyBromley
0(0)
3/5/2025
BromleyBromley
3(0)
Cheltenham TownCheltenham Town
0(0)
Carabao Cup Carabao CupFTHT
27/8/2025
BromleyBromley
1(1)
Wycombe WanderersWycombe Wanderers
1(1)
13/8/2025
BromleyBromley
1(1)
Ipswich TownIpswich Town
1(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
26/7/2025
BromleyBromley
1(0)
MillwallMillwall
2(0)

Thành tích gần đây của Barnet

Hạng 4 Anh Hạng 4 AnhFTHT
30/8/2025
BarnetBarnet
1(0)
Colchester UnitedColchester United
1(1)
23/8/2025
Cheltenham TownCheltenham Town
0(0)
BarnetBarnet
1(0)
20/8/2025
Swindon TownSwindon Town
0(0)
BarnetBarnet
2(0)
16/8/2025
BarnetBarnet
1(1)
WalsallWalsall
2(2)
9/8/2025
BromleyBromley
2(1)
BarnetBarnet
0(0)
2/8/2025
BarnetBarnet
0(0)
Fleetwood TownFleetwood Town
2(0)
Carabao Cup Carabao CupFTHT
30/7/2025
BarnetBarnet
2(0)
Newport CountyNewport County
2(2)
Giao hữu Giao hữuFTHT
23/7/2025
BarnetBarnet
1(0)
Wycombe WanderersWycombe Wanderers
1(1)
2/7/2025
Hitchin TownHitchin Town
0(0)
BarnetBarnet
3(3)
Cúp FA Cúp FAFTHT
2/11/2024
Exeter CityExeter City
5(1)
BarnetBarnet
3(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Gillingham Gillingham
6420+614
Thắng Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Chesterfield Chesterfield
6411+313
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
3
Bromley Bromley
6330+512
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
4
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
6402+412
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
5
Swindon Town Swindon Town
6402+312
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
6
Walsall Walsall
6402+212
Thua Thắng Thua Thắng Thắng
7
MK Dons MK Dons
6321+711
Thắng Thắng Hòa Thắng Thua
8
Grimsby Town Grimsby Town
6321+411
Hòa Thắng Thắng Hòa Thua
9
Fleetwood Town Fleetwood Town
6321+111
Thắng Hòa Thua Hòa Thắng
10
Cambridge United Cambridge United
6312+210
Thua Hòa Thắng Thua Thắng
11
Salford City Salford City
6312010
Thắng Thắng Thắng Thua Hòa
12
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
5221+58
Hòa Thắng Hòa Thắng Thua
13
Notts County Notts County
6222+28
Thua Thua Thắng Hòa Thắng
14
Harrogate Town Harrogate Town
6222-18
Hòa Hòa Thắng Thua Thua
15
Barnet Barnet
6213-27
Thua Thua Thắng Thắng Hòa
16
Bristol Rovers Bristol Rovers
6213-27
Thua Thua Hòa Thắng Thắng
17
Colchester United Colchester United
6132-16
Hòa Thắng Thua Thua Hòa
18
Barrow Barrow
6204-26
Thua Thắng Thua Thắng Thua
19
Oldham Athletic Oldham Athletic
6042-24
Hòa Thua Hòa Hòa Thua
20
Newport County Newport County
6114-44
Thắng Thua Thua Thua Thua
21
Accrington Stanley Accrington Stanley
5032-33
Hòa Thua Thua Hòa Hòa
22
Crawley Town Crawley Town
6024-72
Thua Thua Hòa Thua Hòa
23
Shrewsbury Town Shrewsbury Town
6024-102
Thua Thua Thua Thua Hòa
24
Cheltenham Town Cheltenham Town
6015-101
Thua Thua Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X