• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Botosani vs FC Unirea 2004 Slobozia hôm nay 10-03-2025

T 2, 10/03/2025 22:00
Botosani
1 - 0
(H1: 1-0)
Kết thúc
FC Unirea 2004 Slobozia

T 2, 10/03/2025 22:00

VĐQG Romania: Vòng 30

Stadionul Municipal, Botosani

 

Hiệp 1 1 - 0
23'Marian Chica-Rosa (Kiến tạo: Zoran Mitrov)
37'Michael Pavlovic
Hiệp 2 1 - 0
66'Robert Filip (Thay: Enriko Papa)Paolo Medina (Thay: Daniel Serbanica)46'
75'Charles Petro (Thay: Hervin Ongenda)Jakub Vojtus (Thay: Dmytro Yusov)60'
75'Jaly Mouaddib (Thay: George Cimpanu)Petru Neagu (Thay: Cristian Barbut)60'
90'Alin SeroniMarius Lupu (Thay: Adnan Aganovic)60'
90+1''Alin SeroniChrist Afalna69'
84'Alin Seroni (Thay: Marian Chica-Rosa)Laurentiu Vlasceanu (Thay: Christ Afalna)86'
84'Stefan Bodisteanu (Thay: Zoran Mitrov)

Thống kê trận đấu Botosani vs FC Unirea 2004 Slobozia

số liệu thống kê
Botosani
Botosani
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
Kiểm soát bóng
57%
43%
Phạm lỗi
9%
15%
Ném biên
25%
27%
Việt vị
1%
2%
Chuyền dài
23%
4%
Phạt góc
13%
1%
Thẻ vàng
2%
1%
Thẻ đỏ
1%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
8%
1%
Sút không trúng đích
8%
2%
Cú sút bị chặn
10%
2%
Phản công
1%
0%
Thủ môn cản phá
1%
7%
Phát bóng
6%
12%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Botosani vs FC Unirea 2004 Slobozia

Botosani (4-2-3-1): Ioannis Anestis (99), Adams Friday (12), Patricio Matricardi (5), Paul Iacob (66), Michael Pavlovic (3), Enriko Papa (67), Aldair Ferreira (83), George Cimpanu (10), Hervin Ongenda (26), Zoran Mitrov (11), Marian Chica-Rosa (29)

FC Unirea 2004 Slobozia (4-2-3-1): Stefan Krell (1), Florinel Ibrian (21), Marius Antoche (6), Dmytro Pospelov (60), Daniel Marius Serbanica (29), Ovidiu Perianu (20), Rassambek Akhmatov (17), Cristian Barbut (23), Christ Afalna (98), Adnan Aganovic (77), Dmytro Yusov (18)

Botosani
Botosani
4-2-3-1
99
Ioannis Anestis
12
Adams Friday
5
Patricio Matricardi
66
Paul Iacob
3
Michael Pavlovic
67
Enriko Papa
83
Aldair Ferreira
10
George Cimpanu
26
Hervin Ongenda
11
Zoran Mitrov
29
Marian Chica-Rosa
18
Dmytro Yusov
77
Adnan Aganovic
98
Christ Afalna
23
Cristian Barbut
17
Rassambek Akhmatov
20
Ovidiu Perianu
29
Daniel Marius Serbanica
60
Dmytro Pospelov
6
Marius Antoche
21
Florinel Ibrian
1
Stefan Krell
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
4-2-3-1
Thay người
66’
Enriko Papa
Robert Filip
46’
Daniel Serbanica
Paolo Medina
75’
Hervin Ongenda
Charles Petro
60’
Adnan Aganovic
Marius Lupu
75’
George Cimpanu
Jaly Mouaddib
60’
Cristian Barbut
Petru Neagu
84’
Marian Chica-Rosa
Alin Seroni
60’
Dmytro Yusov
Jakub Vojtus
84’
Zoran Mitrov
Stefan Bodisteanu
86’
Christ Afalna
Laurentiu Vlasceanu
Cầu thủ dự bị
Luka Kukic
Denis Rusu
Alin Seroni
Laurentiu Vlasceanu
Daniel Celea
Alexandru Dinu
George Miron
Marius Lupu
Alex Diez
Constantin Toma
Alexandru Tiganasu
Petru Neagu
Romario Benzar
Florin Purece
Gabriel David
Paolo Medina
Robert Filip
Ionut Coada
Charles Petro
Andrei Dorobantu
Stefan Bodisteanu
Jakub Vojtus
Jaly Mouaddib
Mihaita Lemnaru

Thành tích đối đầu Botosani vs FC Unirea 2004 Slobozia

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
4/11/2024
BotosaniBotosani
1(0)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
10/3/2025
BotosaniBotosani
1(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)

Thành tích gần đây của Botosani

Giao hữu Giao hữuFTHT
21/3/2025
FC Milsami OrheiFC Milsami Orhei
0(0)
BotosaniBotosani
1(0)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
10/3/2025
BotosaniBotosani
1(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
1/3/2025
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
0(0)
BotosaniBotosani
1(0)
22/2/2025
BotosaniBotosani
2(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(0)
18/2/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
1(1)
BotosaniBotosani
0(0)
8/2/2025
BotosaniBotosani
1(1)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(1)
4/2/2025
FC BuzauFC Buzau
0(0)
BotosaniBotosani
2(1)
1/2/2025
BotosaniBotosani
0(0)
Sepsi OSKSepsi OSK
0(0)
27/1/2025
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
3(3)
BotosaniBotosani
1(0)
19/1/2025
BotosaniBotosani
1(0)
CFR ClujCFR Cluj
1(1)

Thành tích gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
10/3/2025
BotosaniBotosani
1(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
28/2/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
Otelul GalatiOtelul Galati
1(0)
23/2/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
CSM Politehnica IasiCSM Politehnica Iasi
0(0)
17/2/2025
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
3(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
2(2)
8/2/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(0)
4/2/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(1)
1/2/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(1)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
3(1)
24/1/2025
FC BuzauFC Buzau
3(0)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
17/1/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
3(2)
Sepsi OSKSepsi OSK
2(0)
22/12/2024
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
2(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FCSB FCSB
3015114+1956
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
2
CFR Cluj CFR Cluj
3014124+2454
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
3
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
3014106+1752
Thắng Thắng Hòa Thắng Thua
4
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
3014106+1652
Hòa Thắng Thắng Thua Hòa
5
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
3013125+1551
Hòa Thua Thua Thắng Thắng
6
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
3011136+946
Hòa Thắng Thắng Hòa Thua
7
Sepsi OSK Sepsi OSK
3011811+341
Thua Thua Thắng Hòa Thua
8
Hermannstadt Hermannstadt
3011811-641
Hòa Thắng Thắng Thua Thắng
9
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
309138040
Hòa Thua Thua Thua Thắng
10
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
3081111-935
Thắng Thắng Thua Thua Hòa
11
UTA Arad UTA Arad
3081012-734
Thua Thắng Thua Hòa Thua
12
Otelul Galati Otelul Galati
3071112-832
Hòa Thua Thua Thắng Thua
13
CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
308715-1731
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
14
Botosani Botosani
3071013-1131
Hòa Thua Hòa Thắng Thắng
15
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
307518-1926
Thua Thua Hòa Thua Thua
16
FC Buzau FC Buzau
305520-2620
Thua Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X