• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Botev Vratsa vs Hebar hôm nay 28-03-2025

T 6, 28/03/2025 23:45
Botev Vratsa
1 - 0
(H1: 1-0)
Kết thúc
Hebar

T 6, 28/03/2025 23:45

VĐQG Bulgaria: Khác

Hristo Botev, Vratza

 

Hiệp 1 1 - 0
16'Klery SerberLazar Marin14'
45+1''Klery Serber
Hiệp 2 1 - 0
46'Marco Majouga (Thay: Ilker Budinov)Stefan Tsonkov50'
52'(Pen) Brayan PereaCheikh Diamanka (Thay: Nicholas Penev)60'
60'Daniel Genov (Thay: Lassana N'Diaye)Oleksiy Zbun (Thay: Atanas Kabov)60'
83'Messie BiatoumoussokaMark-Emilio Papazov (Thay: Georgi Karakashev)60'
84'Martin SmolenskiMartin Mihaylov (Thay: Arhan Isuf)65'
81'Boubacar Traore (Thay: Klery Serber)Stefan Tsonkov (Kiến tạo: Oleksiy Zbun)69'
90+2''(Pen) Brayan PereaGeorgi Valchev83'
89'Stefan Velev (Thay: Martin Smolenski)Krasian Kolev (Thay: Georgi Valchev)85'
89'Mario Jason Kikonda (Thay: Diogo Barbosa)Krasian Kolev90+5''

Thống kê trận đấu Botev Vratsa vs Hebar

số liệu thống kê
Botev Vratsa
Botev Vratsa
Hebar
Hebar
Kiểm soát bóng
47%
53%
Phạm lỗi
16%
10%
Ném biên
25%
30%
Việt vị
2%
1%
Chuyền dài
12%
12%
Phạt góc
6%
4%
Thẻ vàng
3%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
4%
Sút không trúng đích
2%
7%
Cú sút bị chặn
0%
2%
Phản công
0%
1%
Thủ môn cản phá
2%
1%
Phát bóng
12%
6%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Botev Vratsa vs Hebar

Botev Vratsa (4-2-3-1): Federico Barrios Rubio (34), Spas Georgiev (10), Martin Bachev (29), Messie Biatoumoussoka (27), Martin Achkov (13), Martin Smolenski (24), Diogo Barbosa (18), Ilker Budinov (7), Brayan Perea (19), Klery Serber (8), Lassana N'Diaye (11)

Hebar (4-1-4-1): Petar Debarliev (1), Arhan Gyunay Isuf (13), Stefan Lyubomirov Tsonkov (33), Joao Cesco (43), Lazar Marin (24), Georgi Valchev (7), Atanas Kabov (11), Georgi Ivanov Karakashev (99), Angel Bastunov (10), Johan Nzi (75), Nicholas Penev (9)

Botev Vratsa
Botev Vratsa
4-2-3-1
34
Federico Barrios Rubio
10
Spas Georgiev
29
Martin Bachev
27
Messie Biatoumoussoka
13
Martin Achkov
24
Martin Smolenski
18
Diogo Barbosa
7
Ilker Budinov
19
Brayan Perea
8
Klery Serber
11
Lassana N'Diaye
9
Nicholas Penev
75
Johan Nzi
10
Angel Bastunov
99
Georgi Ivanov Karakashev
11
Atanas Kabov
7
Georgi Valchev
24
Lazar Marin
43
Joao Cesco
33
Stefan Lyubomirov Tsonkov
13
Arhan Gyunay Isuf
1
Petar Debarliev
Hebar
Hebar
4-1-4-1
Thay người
46’
Ilker Budinov
Marco Ludivin Majouga
60’
Georgi Karakashev
Mark-Emilio Papazov
60’
Lassana N'Diaye
Daniel Nedyalkov Genov
60’
Atanas Kabov
Oleksiy Zbun
81’
Klery Serber
Boubacar Traore
60’
Nicholas Penev
Cheikh Diamanka
89’
Diogo Barbosa
Mario Jason Kikonda
65’
Arhan Isuf
Martin Mihaylov
89’
Martin Smolenski
Stefan Dimitrov Velev
85’
Georgi Valchev
Krasian Kolev
Cầu thủ dự bị
Krasimir Kostov
Boyan Zagorski
Boubacar Traore
Bogomil Bojurkin
Daniel Nedyalkov Genov
Bojidar Penchev
Mario Jason Kikonda
Krasian Kolev
Stefan Dimitrov Velev
Mark-Emilio Papazov
Petko Ganev
Martin Mihaylov
Ivan Neshkov
Oleksiy Zbun
Marco Ludivin Majouga
Stiliyan Tisovski
Miroslav Marinov
Cheikh Diamanka

Thành tích đối đầu Botev Vratsa vs Hebar

VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
16/9/2022
Botev VratsaBotev Vratsa
0(0)
HebarHebar
2(2)
13/4/2023
Botev VratsaBotev Vratsa
0(0)
HebarHebar
0(0)
6/10/2024
Botev VratsaBotev Vratsa
1(1)
HebarHebar
1(1)
28/3/2025
Botev VratsaBotev Vratsa
1(1)
HebarHebar
0(0)

Thành tích gần đây của Botev Vratsa

VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
1/4/2025
Spartak VarnaSpartak Varna
1(1)
Botev VratsaBotev Vratsa
0(0)
28/3/2025
Botev VratsaBotev Vratsa
1(1)
HebarHebar
0(0)
15/3/2025
LudogoretsLudogorets
3(1)
Botev VratsaBotev Vratsa
0(0)
7/3/2025
Botev VratsaBotev Vratsa
0(0)
KrumovgradKrumovgrad
0(0)
1/3/2025
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv
1(0)
Botev VratsaBotev Vratsa
0(0)
21/2/2025
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
1(0)
Botev VratsaBotev Vratsa
0(0)
14/2/2025
Botev VratsaBotev Vratsa
0(0)
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
3(0)
8/2/2025
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
2(1)
Botev VratsaBotev Vratsa
2(0)
Cúp quốc gia Bulgaria Cúp quốc gia BulgariaFTHT
25/2/2025
Botev VratsaBotev Vratsa
0(0)
BeroeBeroe
0(0)
13/12/2024
FC Lokomotiv MezdraFC Lokomotiv Mezdra
0(0)
Botev VratsaBotev Vratsa
1(0)

Thành tích gần đây của Hebar

VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
28/3/2025
Botev VratsaBotev Vratsa
1(1)
HebarHebar
0(0)
15/3/2025
HebarHebar
2(1)
PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929
1(0)
10/3/2025
Septemvri SofiaSeptemvri Sofia
6(3)
HebarHebar
1(0)
2/3/2025
HebarHebar
0(0)
Cherno More VarnaCherno More Varna
1(0)
21/2/2025
BeroeBeroe
2(0)
HebarHebar
1(0)
15/2/2025
HebarHebar
1(0)
Levski SofiaLevski Sofia
4(2)
9/2/2025
Botev PlovdivBotev Plovdiv
1(1)
HebarHebar
1(1)
9/12/2024
HebarHebar
0(0)
Arda KardzhaliArda Kardzhali
2(0)
5/12/2024
Slavia SofiaSlavia Sofia
3(1)
HebarHebar
2(0)
30/11/2024
HebarHebar
0(0)
PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Ludogorets Ludogorets
262042+4064
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
2
Levski Sofia Levski Sofia
261655+2753
Thắng Hòa Hòa Hòa Hòa
3
Cherno More Varna Cherno More Varna
271395+1548
Thắng Hòa Hòa Hòa Thua
4
Arda Kardzhali Arda Kardzhali
271386+947
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
5
Botev Plovdiv Botev Plovdiv
271359-244
Thua Hòa Thua Hòa Hòa
6
PFC CSKA-Sofia PFC CSKA-Sofia
271278+1243
Hòa Thắng Hòa Thắng Thắng
7
Spartak Varna Spartak Varna
271269042
Thua Hòa Thắng Thua Thắng
8
Beroe Beroe
2711511+438
Thắng Thua Thua Thua Hòa
9
Slavia Sofia Slavia Sofia
2710611-136
Thắng Hòa Thắng Hòa Thua
10
CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
268108+234
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
11
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
2710314-733
Hòa Thắng Thua Thua Thắng
12
Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
267613-927
Thắng Thắng Thua Hòa Thắng
13
PFC Lokomotiv Sofia 1929 PFC Lokomotiv Sofia 1929
277515-1626
Thắng Thua Thua Thắng Thua
14
Krumovgrad Krumovgrad
265912-1324
Thua Thua Hòa Hòa Thua
15
Botev Vratsa Botev Vratsa
274518-3317
Thua Hòa Thua Thắng Thua
16
Hebar Hebar
262717-2813
Thua Thua Thua Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Bulgaria VĐQG BulgariaFTHT
    KQ | BXH

    18:30

    03/04

    Hebar Hebar (16)
    Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv (12)

    21:00

    03/04

    Ludogorets Ludogorets (1)
    Krumovgrad Krumovgrad (14)

    23:30

    03/04

    Levski Sofia Levski Sofia (2)
    CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia (10)
    X