• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Bosnia and Herzegovina vs Ukraine hôm nay 22-03-2024

T 6, 22/03/2024 02:45
Bosnia and Herzegovina
1 - 2
(H1: 0-0)
Kết thúc
Ukraine

T 6, 22/03/2024 02:45

Euro: Play-off

Bilino Polje Stadium

 

Hiệp 1 0 - 0
9'Sead KolasinacMykola Matviyenko16'
26'Jusuf Gazibegovic
Hiệp 2 1 - 2
56'(og) Mykola MatviyenkoYukhym Konoplia58'
67'Eldar Civic (Thay: Amar Dedic)Oleksiy Hutsuliak (Thay: Oleksandr Zubkov)76'
79'Anel AhmedhodzicRuslan Malinovsky (Thay: Oleksandr Zinchenko)76'
82'Adnan Kovacevic (Thay: Anel Ahmedhodzic)Roman Yaremchuk (Kiến tạo: Yukhym Konoplia)85'
82'Miralem Pjanic (Thay: Haris Hajradinovic)Roman Yaremchuk (Thay: Volodymyr Brazhko)81'
90+4''Adnan KovacevicArtem Dovbyk (Kiến tạo: Roman Yaremchuk)88'
90'Amar Rahmanovic (Thay: Rade Krunic)Roman Yaremchuk90+1''
Maksym Talovierov (Thay: Artem Dovbyk)90'

Thống kê trận đấu Bosnia and Herzegovina vs Ukraine

số liệu thống kê
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina
Ukraine
Ukraine
Kiểm soát bóng
34%
66%
Phạm lỗi
13%
20%
Ném biên
23%
22%
Việt vị
0%
2%
Chuyền dài
17%
20%
Phạt góc
2%
4%
Thẻ vàng
4%
3%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
1%
3%
Sút không trúng đích
5%
5%
Cú sút bị chặn
2%
3%
Phản công
2%
2%
Thủ môn cản phá
1%
1%
Phát bóng
4%
11%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Bosnia and Herzegovina vs Ukraine

Bosnia and Herzegovina (3-4-1-2): Ibrahim Sehic (12), Anel Ahmedhodzic (16), Dennis Hadzikadunic (3), Sead Kolasinac (5), Amar Dedic (7), Jusuf Gazibegovic (4), Gojko Cimirot (13), Rade Krunić (8), Haris Hajradinovic (20), Edin Džeko (11), Ermedin Demirovic (23)

Ukraine (4-2-3-1): Andriy Lunin (23), Yukhym Konoplya (2), Illia Zabarnyi (13), Mykola Matvienko (22), Vitaliy Mykolenko (16), Oleksandr Zinchenko (17), Volodymyr Brazhko (14), Oleksandr Zubkov (20), Georgiy Sudakov (7), Mykhailo Mudryk (10), Artem Dovbyk (11)

Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina
3-4-1-2
12
Ibrahim Sehic
16
Anel Ahmedhodzic
3
Dennis Hadzikadunic
5
Sead Kolasinac
7
Amar Dedic
4
Jusuf Gazibegovic
13
Gojko Cimirot
8
Rade Krunić
20
Haris Hajradinovic
11
Edin Džeko
23
Ermedin Demirovic
11
Artem Dovbyk
10
Mykhailo Mudryk
7
Georgiy Sudakov
20
Oleksandr Zubkov
14
Volodymyr Brazhko
17
Oleksandr Zinchenko
16
Vitaliy Mykolenko
22
Mykola Matvienko
13
Illia Zabarnyi
2
Yukhym Konoplya
23
Andriy Lunin
Ukraine
Ukraine
4-2-3-1
Thay người
67’
Amar Dedic
Eldar Civic
76’
Oleksandr Zinchenko
Ruslan Malinovskyi
82’
Haris Hajradinovic
Miralem Pjanic
76’
Oleksandr Zubkov
Oleksii Gutsuliak
82’
Anel Ahmedhodzic
Adnan Kovacevic
81’
Volodymyr Brazhko
Roman Yaremchuk
90’
Rade Krunic
Amar Rahmanovic
90’
Artem Dovbyk
Maksym Talovierov
Cầu thủ dự bị
Miralem Pjanic
Serhiy Sydorchuk
Dal Varesanovic
Georgiy Bushchan
Nikola Vasilj
Bogdan Mykhaylichenko
Kenan Piric
Maksym Talovierov
Eldar Civic
Mykola Shaparenko
Ivan Basic
Ruslan Malinovskyi
Smail Prevljak
Roman Yaremchuk
Haris Tabakovic
Valerii Bondar
Amar Rahmanovic
Vladyslav Andriyovych Vanat
Denis Huseinbasic
Oleksii Gutsuliak
Nihad Mujakic
Oleksandr Tymchyk
Adnan Kovacevic
Anatolii Trubin

Thành tích đối đầu Bosnia and Herzegovina vs Ukraine

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
13/10/2021
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
1(1)
UkraineUkraine
1(0)
17/11/2021
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
0(0)
UkraineUkraine
2(0)
Euro EuroFTHT
22/3/2024
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
1(0)
UkraineUkraine
2(0)

Thành tích gần đây của Bosnia and Herzegovina

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
25/3/2025
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
2(1)
Đảo SípĐảo Síp
1(1)
22/3/2025
RomaniaRomania
0(0)
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
1(1)
Euro EuroFTHT
22/3/2024
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
1(0)
UkraineUkraine
2(0)
20/11/2023
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
1(0)
SlovakiaSlovakia
2(0)
17/11/2023
LuxembourgLuxembourg
4(2)
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
1(0)
17/10/2023
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
0(0)
ĐT Bồ Đào NhaĐT Bồ Đào Nha
5(5)
14/10/2023
LiechtensteinLiechtenstein
0(0)
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
2(2)
12/9/2023
Ai-xơ-lenAi-xơ-len
1(0)
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
0(0)
9/9/2023
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
2(2)
LiechtensteinLiechtenstein
1(1)
21/6/2023
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
0(0)
LuxembourgLuxembourg
2(1)

Thành tích gần đây của Ukraine

Uefa Nations League Uefa Nations LeagueFTHT
24/3/2025
BỉBỉ
3(0)
UkraineUkraine
0(0)
21/3/2025
UkraineUkraine
3(0)
BỉBỉ
1(1)
20/11/2024
AlbaniaAlbania
1(0)
UkraineUkraine
2(2)
17/11/2024
GeorgiaGeorgia
1(0)
UkraineUkraine
1(1)
15/10/2024
UkraineUkraine
1(0)
CH SécCH Séc
1(1)
12/10/2024
UkraineUkraine
1(1)
GeorgiaGeorgia
0(0)
11/9/2024
CH SécCH Séc
3(2)
UkraineUkraine
2(1)
8/9/2024
UkraineUkraine
1(0)
AlbaniaAlbania
2(0)
Euro EuroFTHT
26/6/2024
UkraineUkraine
0(0)
BỉBỉ
0(0)
21/6/2024
SlovakiaSlovakia
1(1)
UkraineUkraine
2(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Đức Đức
3210+67
Thắng Thắng Hòa
2
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
3120+25
Thắng Hòa Hòa
3
Hungary Hungary
3102-33
Thua Thua Thắng
4
Scotland Scotland
3012-51
Thua Hòa Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
3300+59
Thắng Thắng Thắng
2
Italia Italia
311104
Thắng Thua Hòa
3
Croatia Croatia
3021-32
Thua Hòa Hòa
4
Albania Albania
3012-21
Thua Hòa Thua
  • Vào vòng 1/8
  • Xét 4/6 đội được vào vòng 1/8

Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

X