• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Bohemians 1905 vs Teplice hôm nay 29-03-2025

T 7, 29/03/2025 22:00
Bohemians 1905
1 - 1
(H1: 0-1)
Kết thúc
Teplice

T 7, 29/03/2025 22:00

VĐQG Séc: Vòng 27

Dolicek Stadion

 

Hiệp 1 0 - 1
40'Simon CernyLukas Marecek35'
Nemanja Micevic (Thay: Denis Halinsky)19'
Robert Jukl (Thay: Dalibor Vecerka)32'
Richard Sedlacek40'
Josef Svanda42'
Daniel Trubac45+2''
Hiệp 2 1 - 1
62'Abdulla Yusuf HelalJaroslav Harustak54'
81'Vladimir Zeman (Kiến tạo: Vaclav Drchal)Mohamed Yasser (Thay: Richard Sedlacek)46'
85'Abdulla Yusuf HelalDaniel Langhamer (Thay: Lukas Marecek)46'
60'Vladimir Zeman (Thay: Simon Cerny)Mohamed Yasser61'
71'Ondrej Petrak (Thay: Antonin Krapka)Albert Labik (Thay: Jaroslav Harustak)69'
71'Peter Kareem (Thay: Martin Dostal)
71'Adam Kadlec (Thay: Jan Matousek)
90'Josef Jindrisek (Thay: Nelson Okeke)

Thống kê trận đấu Bohemians 1905 vs Teplice

số liệu thống kê
Bohemians 1905
Bohemians 1905
Teplice
Teplice
Kiểm soát bóng
58%
42%
Phạm lỗi
14%
5%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
1%
1%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
6%
1%
Thẻ vàng
2%
5%
Thẻ đỏ
1%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
2%
Sút không trúng đích
3%
2%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
1%
3%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Bohemians 1905 vs Teplice

Bohemians 1905 (4-2-3-1): Michal Reichl (12), Martin Dostal (16), Antonin Krapka (34), Jan Shejbal (2), Jan Kovarik (19), Lukas Hulka (28), Nelson Okeke (41), Vaclav Drchal (20), Jan Matousek (10), Simon Cerny (70), Yusuf (9)

Teplice (4-1-3-2): Matous Trmal (29), Ondrej Kricfalusi (27), Denis Halinsky (17), Dalibor Vecerka (16), Jaroslav Harustak (15), Lukas Marecek (23), Josef Svanda (3), Ladislav Krejci (14), Richard Sedlacek (13), Abdallah Gningue (25), Daniel Trubac (20)

Bohemians 1905
Bohemians 1905
4-2-3-1
12
Michal Reichl
16
Martin Dostal
34
Antonin Krapka
2
Jan Shejbal
19
Jan Kovarik
28
Lukas Hulka
41
Nelson Okeke
20
Vaclav Drchal
10
Jan Matousek
70
Simon Cerny
9
Yusuf
20
Daniel Trubac
25
Abdallah Gningue
13
Richard Sedlacek
14
Ladislav Krejci
3
Josef Svanda
23
Lukas Marecek
15
Jaroslav Harustak
16
Dalibor Vecerka
17
Denis Halinsky
27
Ondrej Kricfalusi
29
Matous Trmal
Teplice
Teplice
4-1-3-2
Thay người
60’
Simon Cerny
Vladimir Zeman
19’
Denis Halinsky
Nemanja Micevic
71’
Martin Dostal
Peter Oluwajuwonlo Kareem
32’
Dalibor Vecerka
Robert Jukl
71’
Jan Matousek
Adam Kladec
46’
Lukas Marecek
Daniel Langhamer
71’
Antonin Krapka
Ondrej Petrak
46’
Richard Sedlacek
Mohamed Yasser Nour
90’
Nelson Okeke
Josef Jindrisek
69’
Jaroslav Harustak
Albert Labik
Cầu thủ dự bị
Tomas Fruhwald
Richard Ludha
Matej Kadlec
Daniel Langhamer
Josef Jindrisek
Michal Bilek
Vladimir Zeman
Robert Jukl
Denis Vala
Nemanja Micevic
Jan Vondra
Filip Horsky
Peter Oluwajuwonlo Kareem
Radek Siler
Adam Kladec
Matej Radosta
Ondrej Petrak
Mohamed Yasser Nour
Jakub Siman
Albert Labik
Laco Takacs

Thành tích đối đầu Bohemians 1905 vs Teplice

Giao hữu Giao hữuFTHT
3/7/2021
Bohemians 1905Bohemians 1905
0(0)
TepliceTeplice
2(0)
VĐQG Séc VĐQG SécFTHT
29/8/2021
Bohemians 1905Bohemians 1905
4(2)
TepliceTeplice
2(1)
5/2/2022
Bohemians 1905Bohemians 1905
1(1)
TepliceTeplice
0(0)
13/8/2022
Bohemians 1905Bohemians 1905
0(0)
TepliceTeplice
1(0)
28/1/2023
Bohemians 1905Bohemians 1905
2(0)
TepliceTeplice
0(0)
30/7/2023
Bohemians 1905Bohemians 1905
1(0)
TepliceTeplice
2(1)
25/11/2023
Bohemians 1905Bohemians 1905
1(1)
TepliceTeplice
1(0)
27/10/2024
Bohemians 1905Bohemians 1905
1(0)
TepliceTeplice
2(2)
29/3/2025
Bohemians 1905Bohemians 1905
1(0)
TepliceTeplice
1(1)

Thành tích gần đây của Bohemians 1905

VĐQG Séc VĐQG SécFTHT
29/3/2025
Bohemians 1905Bohemians 1905
1(0)
TepliceTeplice
1(1)
15/3/2025
Mlada BoleslavMlada Boleslav
1(0)
Bohemians 1905Bohemians 1905
2(2)
9/3/2025
Bohemians 1905Bohemians 1905
0(0)
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
1(1)
3/3/2025
Slavia PragueSlavia Prague
2(0)
Bohemians 1905Bohemians 1905
0(0)
23/2/2025
Bohemians 1905Bohemians 1905
0(0)
Slovan LiberecSlovan Liberec
0(0)
16/2/2025
Hradec KraloveHradec Kralove
2(2)
Bohemians 1905Bohemians 1905
2(2)
9/2/2025
Bohemians 1905Bohemians 1905
1(1)
SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice
0(0)
2/2/2025
JablonecJablonec
0(0)
Bohemians 1905Bohemians 1905
1(0)
14/12/2024
Bohemians 1905Bohemians 1905
3(1)
KarvinaKarvina
3(3)
Cúp quốc gia Séc Cúp quốc gia SécFTHT
26/2/2025
Mlada BoleslavMlada Boleslav
0(0)
Bohemians 1905Bohemians 1905
2(0)

Thành tích gần đây của Teplice

VĐQG Séc VĐQG SécFTHT
29/3/2025
Bohemians 1905Bohemians 1905
1(0)
TepliceTeplice
1(1)
15/3/2025
TepliceTeplice
1(0)
SlovackoSlovacko
0(0)
8/3/2025
Dukla PrahaDukla Praha
1(1)
TepliceTeplice
1(0)
2/3/2025
TepliceTeplice
2(0)
PardubicePardubice
0(0)
22/2/2025
Banik OstravaBanik Ostrava
2(0)
TepliceTeplice
0(0)
16/2/2025
TepliceTeplice
0(0)
Viktoria PlzenViktoria Plzen
2(2)
8/2/2025
Mlada BoleslavMlada Boleslav
2(1)
TepliceTeplice
1(0)
1/2/2025
KarvinaKarvina
1(1)
TepliceTeplice
1(1)
15/12/2024
TepliceTeplice
1(0)
Slavia PragueSlavia Prague
0(0)
Cúp quốc gia Séc Cúp quốc gia SécFTHT
12/3/2025
HlucinHlucin
1(0)
TepliceTeplice
2(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Slavia Prague Slavia Prague
272232+4369
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
2
Banik Ostrava Banik Ostrava
271836+2457
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
3
Viktoria Plzen Viktoria Plzen
271755+2656
Thua Thắng Hòa Thua Thắng
4
Sparta Prague Sparta Prague
271746+2055
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
5
Jablonec Jablonec
271269+1942
Thắng Hòa Hòa Thua Hòa
6
SK Sigma Olomouc SK Sigma Olomouc
2711610+339
Thắng Thua Thắng Thua Hòa
7
Hradec Kralove Hradec Kralove
261079+237
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
8
Slovan Liberec Slovan Liberec
27999+1136
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
9
Karvina Karvina
279810-1035
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
10
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
279711+434
Thắng Thua Thua Thua Thua
11
Bohemians 1905 Bohemians 1905
278109-634
Hòa Thua Thua Thắng Hòa
12
Teplice Teplice
278613-1030
Thua Thắng Hòa Thắng Hòa
13
Slovacko Slovacko
267811-1829
Hòa Thua Thắng Thua Thua
14
Dukla Praha Dukla Praha
274914-2221
Hòa Hòa Hòa Thắng Hòa
15
Pardubice Pardubice
273717-2716
Thua Thua Hòa Thua Thua
16
SK Dynamo Ceske Budejovice SK Dynamo Ceske Budejovice
270423-594
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Séc VĐQG SécFTHT
    KQ | BXH

    18:30

    05/04

    Pardubice Pardubice (15)
    Bohemians 1905 Bohemians 1905 (11)

    18:30

    05/04

    SK Sigma Olomouc SK Sigma Olomouc (6)
    Karvina Karvina (9)

    21:00

    05/04

    Banik Ostrava Banik Ostrava (2)
    Sparta Prague Sparta Prague (4)

    21:00

    05/04

    Slovan Liberec Slovan Liberec (8)
    SK Dynamo Ceske Budejovice SK Dynamo Ceske Budejovice (16)
    X