• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Bohemians 1905 vs SK Sigma Olomouc hôm nay 09-03-2025

CN, 09/03/2025 21:30
Bohemians 1905
0 - 1
(H1: 0-1)
Kết thúc
SK Sigma Olomouc

CN, 09/03/2025 21:30

VĐQG Séc: Vòng 25

Dolicek Stadion

 

Hiệp 1 0 - 1
4'Michal ReichlJan Kliment11'
13'Jan Vondra(Pen) Jan Kliment15'
Hiệp 2 0 - 1
46'Jan Matousek (Thay: Vojtech Novak)Matej Mikulenka (Thay: Jachym Sip)65'
46'Simon Cerny (Thay: Robert Hruby)Jan Kral90+5''
46'Peter Kareem (Thay: Denis Vala)Yunusa Muritala (Thay: Jan Kliment)74'
65'Vladimir Zeman (Thay: Vaclav Drchal)Jan Kral (Thay: Filip Slavicek)79'
90+1''Antonin KrapkaJan Sykora (Thay: Jan Navratil)79'
90+5''Adam Kadlec
90+5''Abdulla Yusuf Helal
82'Adam Kadlec (Thay: Dominik Plestil)

Thống kê trận đấu Bohemians 1905 vs SK Sigma Olomouc

số liệu thống kê
Bohemians 1905
Bohemians 1905
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc
Kiểm soát bóng
55%
45%
Phạm lỗi
12%
14%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
3%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
4%
4%
Thẻ vàng
5%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
3%
Sút không trúng đích
3%
5%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
2%
5%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Bohemians 1905 vs SK Sigma Olomouc

Bohemians 1905 (3-4-3): Michal Reichl (12), Antonin Krapka (34), Jan Vondra (22), Denis Vala (18), Dominik Plestil (24), Lukas Hulka (28), Robert Hruby (88), Vojtech Novak (11), Vaclav Drchal (20), Jan Kovarik (19), Yusuf (9)

SK Sigma Olomouc (4-4-2): Tadeas Stoppen (29), Jan Navratil (30), Jakub Elbel (4), Filip Slavicek (16), Jakub Pokorny (38), Filip Zorvan (10), Radim Breite (7), Jachym Sip (6), Jiri Spacil (8), Matej Hadas (34), Jan Kliment (9)

Bohemians 1905
Bohemians 1905
3-4-3
12
Michal Reichl
34
Antonin Krapka
22
Jan Vondra
18
Denis Vala
24
Dominik Plestil
28
Lukas Hulka
88
Robert Hruby
11
Vojtech Novak
20
Vaclav Drchal
19
Jan Kovarik
9
Yusuf
9
Jan Kliment
34
Matej Hadas
8
Jiri Spacil
6
Jachym Sip
7
Radim Breite
10
Filip Zorvan
38
Jakub Pokorny
16
Filip Slavicek
4
Jakub Elbel
30
Jan Navratil
29
Tadeas Stoppen
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc
4-4-2
Thay người
46’
Vojtech Novak
Jan Matousek
65’
Jachym Sip
Matej Mikulenka
46’
Robert Hruby
Simon Cerny
74’
Jan Kliment
Yunusa Owolabi Muritala
46’
Denis Vala
Peter Oluwajuwonlo Kareem
79’
Filip Slavicek
Jan Kral
65’
Vaclav Drchal
Vladimir Zeman
79’
Jan Navratil
Jan Sykora
82’
Dominik Plestil
Adam Kladec
Cầu thủ dự bị
Vladimir Zeman
Jan Kral
Martin Dostal
Jan Sykora
Jan Matousek
Tomas Digana
Simon Cerny
Juraj Chvatal
Matej Kadlec
Michal Leibl
Tomas Fruhwald
Stepan Langer
Adam Kladec
Yunusa Owolabi Muritala
Josef Jindrisek
Amasi Moses Emmanuel
Jan Shejbal
Abdoulaye Sylla
Peter Oluwajuwonlo Kareem
Matej Mikulenka
Jakub Siman

Thành tích đối đầu Bohemians 1905 vs SK Sigma Olomouc

VĐQG Séc VĐQG SécFTHT
2/10/2021
Bohemians 1905Bohemians 1905
2(2)
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
0(0)
5/3/2022
Bohemians 1905Bohemians 1905
0(0)
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
0(0)
15/10/2022
Bohemians 1905Bohemians 1905
1(0)
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
1(1)
9/4/2023
Bohemians 1905Bohemians 1905
2(1)
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
2(1)
23/9/2023
Bohemians 1905Bohemians 1905
3(1)
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
2(2)
2/3/2024
Bohemians 1905Bohemians 1905
2(2)
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
2(2)
6/10/2024
Bohemians 1905Bohemians 1905
1(0)
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
3(2)
9/3/2025
Bohemians 1905Bohemians 1905
0(0)
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
1(1)

Thành tích gần đây của Bohemians 1905

VĐQG Séc VĐQG SécFTHT
29/3/2025
Bohemians 1905Bohemians 1905
1(0)
TepliceTeplice
1(1)
15/3/2025
Mlada BoleslavMlada Boleslav
1(0)
Bohemians 1905Bohemians 1905
2(2)
9/3/2025
Bohemians 1905Bohemians 1905
0(0)
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
1(1)
3/3/2025
Slavia PragueSlavia Prague
2(0)
Bohemians 1905Bohemians 1905
0(0)
23/2/2025
Bohemians 1905Bohemians 1905
0(0)
Slovan LiberecSlovan Liberec
0(0)
16/2/2025
Hradec KraloveHradec Kralove
2(2)
Bohemians 1905Bohemians 1905
2(2)
9/2/2025
Bohemians 1905Bohemians 1905
1(1)
SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice
0(0)
2/2/2025
JablonecJablonec
0(0)
Bohemians 1905Bohemians 1905
1(0)
14/12/2024
Bohemians 1905Bohemians 1905
3(1)
KarvinaKarvina
3(3)
Cúp quốc gia Séc Cúp quốc gia SécFTHT
26/2/2025
Mlada BoleslavMlada Boleslav
0(0)
Bohemians 1905Bohemians 1905
2(0)

Thành tích gần đây của SK Sigma Olomouc

VĐQG Séc VĐQG SécFTHT
29/3/2025
JablonecJablonec
0(0)
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
0(0)
16/3/2025
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
1(0)
Hradec KraloveHradec Kralove
2(2)
9/3/2025
Bohemians 1905Bohemians 1905
0(0)
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
1(1)
1/3/2025
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
1(0)
Sparta PragueSparta Prague
2(0)
22/2/2025
Dukla PrahaDukla Praha
1(0)
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
3(0)
15/2/2025
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
4(1)
PardubicePardubice
0(0)
9/2/2025
Banik OstravaBanik Ostrava
1(1)
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
0(0)
4/2/2025
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
2(2)
Viktoria PlzenViktoria Plzen
1(1)
15/12/2024
Mlada BoleslavMlada Boleslav
1(0)
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
3(2)
Cúp quốc gia Séc Cúp quốc gia SécFTHT
5/3/2025
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
2(1)
SK Hanacka Slavia KromerizSK Hanacka Slavia Kromeriz
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Slavia Prague Slavia Prague
272232+4369
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
2
Banik Ostrava Banik Ostrava
271836+2457
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
3
Viktoria Plzen Viktoria Plzen
271755+2656
Thua Thắng Hòa Thua Thắng
4
Sparta Prague Sparta Prague
271746+2055
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
5
Jablonec Jablonec
271269+1942
Thắng Hòa Hòa Thua Hòa
6
SK Sigma Olomouc SK Sigma Olomouc
2711610+339
Thắng Thua Thắng Thua Hòa
7
Hradec Kralove Hradec Kralove
261079+237
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
8
Slovan Liberec Slovan Liberec
27999+1136
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
9
Karvina Karvina
279810-1035
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
10
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
279711+434
Thắng Thua Thua Thua Thua
11
Bohemians 1905 Bohemians 1905
278109-634
Hòa Thua Thua Thắng Hòa
12
Teplice Teplice
278613-1030
Thua Thắng Hòa Thắng Hòa
13
Slovacko Slovacko
267811-1829
Hòa Thua Thắng Thua Thua
14
Dukla Praha Dukla Praha
274914-2221
Hòa Hòa Hòa Thắng Hòa
15
Pardubice Pardubice
273717-2716
Thua Thua Hòa Thua Thua
16
SK Dynamo Ceske Budejovice SK Dynamo Ceske Budejovice
270423-594
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X