• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Bodoe/Glimt vs Lazio hôm nay 10-04-2025

T 5, 10/04/2025 23:45
Bodoe/Glimt
vs
Lazio

T 5, 10/04/2025 23:45

Europa League: Vòng tứ kết

 

 

Đội hình xuất phát Bodoe/Glimt vs Lazio

Đang cập nhật

Thành tích gần đây của Bodoe/Glimt

VĐQG Na Uy VĐQG Na UyFTHT
31/3/2025
BryneBryne
0(0)
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
22/3/2025
MoldeMolde
1(1)
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
2(0)
6/2/2025
AaBAaB
5(0)
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
3(0)
15/1/2025
Sparta PragueSparta Prague
3(0)
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
0(0)
Europa League Europa LeagueFTHT
14/3/2025
OlympiacosOlympiacos
2(0)
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
1(1)
7/3/2025
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
3(2)
OlympiacosOlympiacos
0(0)
21/2/2025
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
5(0)
FC TwenteFC Twente
2(1)
14/2/2025
FC TwenteFC Twente
2(1)
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
1(0)
31/1/2025
NiceNice
1(0)
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
1(0)
24/1/2025
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
3(1)
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
1(1)

Thành tích gần đây của Lazio

Serie A Serie AFTHT
1/4/2025
LazioLazio
1(0)
TorinoTorino
1(0)
16/3/2025
BolognaBologna
5(1)
LazioLazio
0(0)
11/3/2025
LazioLazio
1(1)
UdineseUdinese
1(1)
3/3/2025
AC MilanAC Milan
1(0)
LazioLazio
2(1)
22/2/2025
VeneziaVenezia
0(0)
LazioLazio
0(0)
16/2/2025
LazioLazio
2(1)
NapoliNapoli
2(1)
9/2/2025
LazioLazio
5(1)
MonzaMonza
1(0)
Europa League Europa LeagueFTHT
14/3/2025
LazioLazio
1(0)
Viktoria PlzenViktoria Plzen
1(0)
7/3/2025
Viktoria PlzenViktoria Plzen
1(0)
LazioLazio
2(1)
Coppa Italia Coppa ItaliaFTHT
26/2/2025
InterInter
2(1)
LazioLazio
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐ
1
Lazio Lazio
8611+1219
2
Athletic Club Athletic Club
8611+819
3
Man United Man United
8530+718
4
Tottenham Tottenham
8521+817
5
E.Frankfurt E.Frankfurt
8512+416
6
Lyon Lyon
8431+815
7
Olympiacos Olympiacos
8431+615
8
Rangers Rangers
8422+614
9
Bodoe/Glimt Bodoe/Glimt
8422+314
10
Anderlecht Anderlecht
8422+214
11
FCSB FCSB
8422+114
12
Ajax Ajax
8413+813
13
Sociedad Sociedad
8413+413
14
Galatasaray Galatasaray
8341+313
15
AS Roma AS Roma
8332+412
16
Viktoria Plzen Viktoria Plzen
8332+112
17
Ferencvaros Ferencvaros
8404012
18
FC Porto FC Porto
8323+211
19
AZ Alkmaar AZ Alkmaar
8323011
20
FC Midtjylland FC Midtjylland
8323011
21
Union St.Gilloise Union St.Gilloise
8323011
22
PAOK FC PAOK FC
8314+210
23
FC Twente FC Twente
8242-110
24
Fenerbahce Fenerbahce
8242-210
25
SC Braga SC Braga
8314-310
26
Elfsborg Elfsborg
8314-510
27
Hoffenheim Hoffenheim
8233-39
28
Besiktas Besiktas
8305-59
29
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
8206-96
30
Slavia Prague Slavia Prague
8125-45
31
Malmo FF Malmo FF
8125-75
32
RFS RFS
8125-75
33
Ludogorets Ludogorets
8044-74
34
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
8116-134
35
Nice Nice
8035-93
36
Qarabag Qarabag
8107-143
  • Vào thẳng vòng 1/8
  • Play off vòng 1/8
  • Bị loại

Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

X