• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Bờ Biển Ngà vs Burundi hôm nay 03-09-2025

T 4, 03/09/2025 20:00
Bờ Biển Ngà
vs
Burundi

T 4, 03/09/2025 20:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Đội hình xuất phát Bờ Biển Ngà vs Burundi

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Bờ Biển Ngà vs Burundi

Giao hữu Giao hữuFTHT
16/11/2022
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
4(2)
BurundiBurundi
0(0)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
22/3/2025
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
0(0)
BurundiBurundi
1(1)

Thành tích gần đây của Bờ Biển Ngà

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
1(1)
GambiaGambia
0(0)
22/3/2025
BurundiBurundi
0(0)
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
1(1)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
28/12/2024
Burkina FasoBurkina Faso
2(1)
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
0(0)
22/12/2024
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
2(1)
Burkina FasoBurkina Faso
0(0)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
4(2)
ChadChad
0(0)
15/11/2024
ZambiaZambia
1(1)
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
0(0)
15/10/2024
Sierra LeoneSierra Leone
1(0)
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
0(0)
12/10/2024
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
4(1)
Sierra LeoneSierra Leone
1(1)
11/9/2024
ChadChad
0(0)
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
2(1)
7/9/2024
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
2(0)
ZambiaZambia
0(0)

Thành tích gần đây của Burundi

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
BurundiBurundi
5(3)
SeychellesSeychelles
0(0)
22/3/2025
BurundiBurundi
0(0)
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
1(1)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
29/12/2024
UgandaUganda
1(0)
BurundiBurundi
0(0)
26/12/2024
BurundiBurundi
0(0)
UgandaUganda
1(1)
Can Cup Can CupFTHT
20/11/2024
SenegalSenegal
2(1)
BurundiBurundi
0(0)
14/11/2024
BurundiBurundi
0(0)
MalawiMalawi
0(0)
13/10/2024
BurundiBurundi
0(0)
Burkina FasoBurkina Faso
2(1)
11/10/2024
Burkina FasoBurkina Faso
4(3)
BurundiBurundi
1(1)
9/9/2024
BurundiBurundi
0(0)
SenegalSenegal
1(0)
5/9/2024
MalawiMalawi
2(1)
BurundiBurundi
3(2)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X