• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Belgrano vs Talleres hôm nay 31-03-2025

T 2, 31/03/2025 01:00
Belgrano
1 - 1
(H1: 0-1)
Kết thúc
Talleres

T 2, 31/03/2025 01:00

VĐQG Argentina: Vòng 11

 

 

Hiệp 1 0 - 1
14'Fausto GrilloJuan Camilo Portilla4'
28'Tobias OstchegaRick (Kiến tạo: Ruben Botta)19'
Nahuel Lautaro Bustos45'
Hiệp 2 1 - 1
46'Lucas Menossi (Thay: Francisco Gonzalez Metilli)Ruben Botta51'
46'Nicolas Fernandez (Thay: Ulises Sanchez)Diego Ortegoza55'
46'Gabriel Carlos Compagnucci (Thay: Tobias Ostchega)Guido Herrera58'
55'Lucas PasseriniValentin Depietri (Thay: Ruben Botta)60'
46'Gabriel Compagnucci (Thay: Tobias Ostchega)Federico Girotti (Thay: Nahuel Lautaro Bustos)60'
66'(Pen) Franco JaraSantiago Fernandez (Thay: Juan Rodriguez)84'
90+1''Lucas MenossiSebastian Palacios (Thay: Rick)84'
90+6''Gabriel CompagnucciEmanuel Reynoso (Thay: Diego Ortegoza)74'
80'Bryan Reyna (Thay: Lucas Passerini)

Thống kê trận đấu Belgrano vs Talleres

số liệu thống kê
Belgrano
Belgrano
Talleres
Talleres
Kiểm soát bóng
54%
46%
Phạm lỗi
8%
13%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
1%
2%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
5%
1%
Thẻ vàng
4%
5%
Thẻ đỏ
1%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
2%
1%
Sút không trúng đích
11%
9%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
1%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Belgrano vs Talleres

Belgrano (4-2-3-1): Juan Espinola (25), Fausto Grillo (6), Elias Lopez (4), Tobias Ostchega (33), Mariano Troilo (37), Lucas Zelarayán (10), Francisco Gonzalez Metilli (11), Santiago Longo (5), Ulises Sanchez (12), Franco Jara (29), Lucas Passerini (9)

Talleres (4-2-3-1): Guido Herrera (22), Juan Gabriel Rodriguez (6), Blas Riveros (15), Gaston Benavidez (29), Ruben Alejandro Botta Montero (10), Juan Portilla (27), Juan Carlos Portillo (28), Ulises Ortegoza (30), Matias Galarza (8), Nahuel Bustos (7), Rick (77)

Belgrano
Belgrano
4-2-3-1
25
Juan Espinola
6
Fausto Grillo
4
Elias Lopez
33
Tobias Ostchega
37
Mariano Troilo
10
Lucas Zelarayán
11
Francisco Gonzalez Metilli
5
Santiago Longo
12
Ulises Sanchez
29
Franco Jara
9
Lucas Passerini
77
Rick
7
Nahuel Bustos
8
Matias Galarza
30
Ulises Ortegoza
28
Juan Carlos Portillo
27
Juan Portilla
10
Ruben Alejandro Botta Montero
29
Gaston Benavidez
15
Blas Riveros
6
Juan Gabriel Rodriguez
22
Guido Herrera
Talleres
Talleres
4-2-3-1
Thay người
46’
Ulises Sanchez
Nicolas Fernandez
60’
Ruben Botta
Valentin Depietri
46’
Tobias Ostchega
Gabriel Compagnucci
60’
Nahuel Lautaro Bustos
Federico Girotti
46’
Francisco Gonzalez Metilli
Lucas Menossi
74’
Diego Ortegoza
Emanuel Reynoso
80’
Lucas Passerini
Bryan Reyna
84’
Rick
Sebastian Palacios
84’
Juan Rodriguez
Santiago Fernandez
Cầu thủ dự bị
Facundo Quignon
Javier Burrai
Ramiro Hernandes
Augusto Schott
Julian Mavilla
Valentin Depietri
Alvaro Ocampo
Sebastian Palacios
Bryan Reyna
Emanuel Reynoso
Manuel Matias Vicentini
Gustavo Albarracin
Nicolas Fernandez
Marcos Portillo
Gabriel Compagnucci
Cristian Tarragona
Nicolas Meriano
Matias Ruiz
Agustín Dáttola
Joaquin Mosqueira
Geronimo Heredia
Santiago Fernandez
Lucas Menossi
Federico Girotti

Thành tích đối đầu Belgrano vs Talleres

Giao hữu Giao hữuFTHT
22/1/2023
BelgranoBelgrano
3(2)
TalleresTalleres
0(0)
VĐQG Argentina VĐQG ArgentinaFTHT
22/5/2023
BelgranoBelgrano
1(1)
TalleresTalleres
1(0)
7/10/2024
BelgranoBelgrano
0(0)
TalleresTalleres
0(0)
31/3/2025
BelgranoBelgrano
1(0)
TalleresTalleres
1(1)
Argentina Copa de la Liga Argentina Copa de la LigaFTHT
25/2/2024
BelgranoBelgrano
2(2)
TalleresTalleres
2(1)

Thành tích gần đây của Belgrano

VĐQG Argentina VĐQG ArgentinaFTHT
31/3/2025
BelgranoBelgrano
1(0)
TalleresTalleres
1(1)
17/3/2025
BelgranoBelgrano
1(1)
Barracas CentralBarracas Central
1(1)
10/3/2025
Newell's Old BoysNewell's Old Boys
0(0)
BelgranoBelgrano
0(0)
1/3/2025
San Martin San JuanSan Martin San Juan
3(0)
BelgranoBelgrano
1(0)
24/2/2025
BelgranoBelgrano
2(0)
Defensa y JusticiaDefensa y Justicia
0(0)
16/2/2025
Central Cordoba de SantiagoCentral Cordoba de Santiago
4(2)
BelgranoBelgrano
0(0)
12/2/2025
BelgranoBelgrano
2(0)
AldosiviAldosivi
0(0)
8/2/2025
BanfieldBanfield
1(0)
BelgranoBelgrano
1(0)
4/2/2025
BelgranoBelgrano
0(0)
Independiente RivadaviaIndependiente Rivadavia
3(0)
31/1/2025
Racing ClubRacing Club
4(0)
BelgranoBelgrano
0(0)

Thành tích gần đây của Talleres

Copa Libertadores Copa LibertadoresFTHT
3/4/2025
TalleresTalleres
0(0)
Sao PauloSao Paulo
1(0)
VĐQG Argentina VĐQG ArgentinaFTHT
31/3/2025
BelgranoBelgrano
1(0)
TalleresTalleres
1(1)
23/3/2025
Godoy CruzGodoy Cruz
0(0)
TalleresTalleres
0(0)
16/3/2025
SarmientoSarmiento
0(0)
TalleresTalleres
0(0)
11/3/2025
TalleresTalleres
0(0)
Rosario CentralRosario Central
0(0)
2/3/2025
TalleresTalleres
1(0)
TigreTigre
2(0)
22/2/2025
Deportivo RiestraDeportivo Riestra
0(0)
TalleresTalleres
0(0)
17/2/2025
TalleresTalleres
1(0)
Atletico TucumanAtletico Tucuman
1(0)
14/2/2025
San Martin San JuanSan Martin San Juan
0(0)
TalleresTalleres
1(0)
Cúp quốc gia Argentina Cúp quốc gia ArgentinaFTHT
20/3/2025
TalleresTalleres
3(2)
Deportivo ArmenioDeportivo Armenio
3(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Independiente Independiente
11731+1224
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
2
Tigre Tigre
11803+924
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
3
Boca Juniors Boca Juniors
11722+923
Thắng Thắng Thắng Thắng Thua
4
CA Huracan CA Huracan
11641+922
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
5
Rosario Central Rosario Central
11641+822
Thắng Thua Hòa Thắng Hòa
6
Argentinos Juniors Argentinos Juniors
11641+522
Hòa Thắng Thắng Thua Hòa
7
River Plate River Plate
11551+520
Thắng Thua Thắng Hòa Hòa
8
Estudiantes de la Plata Estudiantes de la Plata
11542+619
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
9
San Lorenzo de Almagro San Lorenzo de Almagro
11542+319
Thua Thắng Thua Hòa Hòa
10
Central Cordoba de Santiago Central Cordoba de Santiago
11533+518
Thua Hòa Thua Thắng Hòa
11
Barracas Central Barracas Central
11452+317
Thắng Thua Hòa Hòa Thắng
12
Defensa y Justicia Defensa y Justicia
11524+117
Thua Thắng Thắng Thua Thua
13
Deportivo Riestra Deportivo Riestra
11371+516
Hòa Hòa Hòa Hòa Thắng
14
Club Atletico Platense Club Atletico Platense
11443+216
Hòa Thua Hòa Thắng Thắng
15
Independiente Rivadavia Independiente Rivadavia
11443016
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
16
Lanus Lanus
11353+214
Hòa Hòa Hòa Thắng Hòa
17
Racing Club Racing Club
11416+213
Thua Thua Hòa Thắng Thua
18
Gimnasia LP Gimnasia LP
11335-412
Thắng Thua Hòa Thua Hòa
19
Godoy Cruz Godoy Cruz
11263-712
Thắng Hòa Hòa Hòa Thua
20
Instituto Cordoba Instituto Cordoba
11326-411
Thua Thua Hòa Thua Thắng
21
Newell's Old Boys Newell's Old Boys
11326-611
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
22
Belgrano Belgrano
11254-911
Thắng Thua Hòa Hòa Hòa
23
Banfield Banfield
11236-39
Thua Hòa Thua Thua Hòa
24
Talleres Talleres
11164-39
Thua Hòa Hòa Hòa Hòa
25
Sarmiento Sarmiento
11164-89
Thua Hòa Hòa Hòa Hòa
26
Union Union
11227-68
Thắng Thua Thắng Thua Thua
27
Aldosivi Aldosivi
11227-118
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
28
Velez Sarsfield Velez Sarsfield
11227-128
Hòa Thua Thắng Thắng Thua
29
Atletico Tucuman Atletico Tucuman
11218-67
Thua Thua Thua Thua Thua
30
San Martin San Juan San Martin San Juan
11137-76
Thua Thắng Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X