• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Ba Lan vs Malta hôm nay 25-03-2025

T 3, 25/03/2025 02:45
Ba Lan
2 - 0
(H1: 1-0)
Kết thúc
Malta

T 3, 25/03/2025 02:45

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu: Vòng 2

Stadion Narodowy

 

Hiệp 1 1 - 0
27'Karol Swiderski (Kiến tạo: Krzysztof Piatek)Zach Muscat18'
45+4''Przemyslaw Frankowski
Hiệp 2 2 - 0
46'Mateusz Wieteska (Thay: Jan Bednarek)Kyrian Nwoko (Thay: Paul Mbong)46'
46'Bartosz Slisz (Thay: Mateusz Bogusz)Basil Tuma (Thay: Zach Muscat)58'
51'Karol Swiderski (Kiến tạo: Jakub Moder)Carlo Lonardelli (Thay: Alexander Satariano)58'
65'Bartosz SliszBasil Tuma69'
66'Robert Lewandowski (Thay: Krzysztof Piatek)Adam Overend (Thay: Joseph Mbong)66'
66'Matty Cash (Thay: Przemyslaw Frankowski)Ilyas Chouaref74'
87'Bartosz Bereszynski (Thay: Jakub Kaminski)Jean Borg (Thay: Enrico Pepe)83'
Ilyas Chouaref90+1''

Thống kê trận đấu Ba Lan vs Malta

số liệu thống kê
Ba Lan
Ba Lan
Malta
Malta
Kiểm soát bóng
57%
43%
Phạm lỗi
12%
16%
Ném biên
21%
14%
Việt vị
0%
0%
Chuyền dài
7%
6%
Phạt góc
5%
3%
Thẻ vàng
2%
3%
Thẻ đỏ
0%
1%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
12%
3%
Sút không trúng đích
12%
4%
Cú sút bị chặn
4%
2%
Phản công
0%
1%
Thủ môn cản phá
3%
10%
Phát bóng
6%
12%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Ba Lan vs Malta

Ba Lan (3-5-2): Łukasz Skorupski (1), Kamil Piatkowski (15), Jan Bednarek (5), Jakub Kiwior (14), Przemysław Frankowski (19), Sebastian Szymański (10), Jakub Moder (8), Mateusz Bogusz (21), Jakub Kaminski (13), Karol Świderski (11), Krzysztof Piątek (23)

Malta (3-5-2): Henry Bonello (1), Zach Muscat (22), James Carragher (5), Enrico Pepe (13), Joseph Mbong (7), Matthew Guillaumier (6), Teddy Teuma (10), Alexander Satariano (23), Ryan Camenzuli (3), Ylyas Chouaref (9), Paul Mbong (20)

Ba Lan
Ba Lan
3-5-2
1
Łukasz Skorupski
15
Kamil Piatkowski
5
Jan Bednarek
14
Jakub Kiwior
19
Przemysław Frankowski
10
Sebastian Szymański
8
Jakub Moder
21
Mateusz Bogusz
13
Jakub Kaminski
11
Karol Świderski
23
Krzysztof Piątek
20
Paul Mbong
9
Ylyas Chouaref
3
Ryan Camenzuli
23
Alexander Satariano
10
Teddy Teuma
6
Matthew Guillaumier
7
Joseph Mbong
13
Enrico Pepe
5
James Carragher
22
Zach Muscat
1
Henry Bonello
Malta
Malta
3-5-2
Thay người
46’
Mateusz Bogusz
Bartosz Slisz
46’
Paul Mbong
Kyrian Nwoko
46’
Jan Bednarek
Mateusz Wieteska
58’
Zach Muscat
Basil Tuma
66’
Krzysztof Piatek
Robert Lewandowski
58’
Alexander Satariano
Carlo Zammit Lonardelli
66’
Przemyslaw Frankowski
Matty Cash
66’
Joseph Mbong
Adam Magri Overand
87’
Jakub Kaminski
Bartosz Bereszyński
83’
Enrico Pepe
Jean Borg
Cầu thủ dự bị
Marcin Bulka
Kyrian Nwoko
Bartlomiej Dragowski
James Sissons
Paweł Dawidowicz
Rashed Al-Tumi
Jakub Piotrowski
Steve Borg
Adam Buksa
Stephen Pisani
Bartosz Slisz
Basil Tuma
Bartosz Bereszyński
Myles Beerman
Dominik Marczuk
Jake Azzopardi
Robert Lewandowski
Adam Magri Overand
Mateusz Wieteska
Carlo Zammit Lonardelli
Matty Cash
Brandon Diego Paiber
Kacper Urbański
Jean Borg

Thành tích đối đầu Ba Lan vs Malta

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
25/3/2025
Ba LanBa Lan
2(1)
MaltaMalta
0(0)

Thành tích gần đây của Ba Lan

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
25/3/2025
Ba LanBa Lan
2(1)
MaltaMalta
0(0)
22/3/2025
Ba LanBa Lan
1(0)
LithuaniaLithuania
0(0)
Uefa Nations League Uefa Nations LeagueFTHT
19/11/2024
Ba LanBa Lan
1(0)
ScotlandScotland
2(1)
16/11/2024
Bồ Đào NhaBồ Đào Nha
5(0)
Ba LanBa Lan
1(0)
16/10/2024
Ba LanBa Lan
3(2)
CroatiaCroatia
3(3)
13/10/2024
Ba LanBa Lan
1(0)
Bồ Đào NhaBồ Đào Nha
3(2)
9/9/2024
CroatiaCroatia
1(0)
Ba LanBa Lan
0(0)
6/9/2024
ScotlandScotland
2(0)
Ba LanBa Lan
3(2)
Euro EuroFTHT
25/6/2024
PhápPháp
1(0)
Ba LanBa Lan
1(0)
21/6/2024
Ba LanBa Lan
1(1)
ÁoÁo
3(1)

Thành tích gần đây của Malta

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
25/3/2025
Ba LanBa Lan
2(1)
MaltaMalta
0(0)
22/3/2025
MaltaMalta
0(0)
Phần LanPhần Lan
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
15/11/2024
MaltaMalta
2(0)
LiechtensteinLiechtenstein
0(0)
11/6/2024
MaltaMalta
0(0)
Hy LạpHy Lạp
2(2)
7/6/2024
CH SécCH Séc
7(2)
MaltaMalta
1(0)
27/3/2024
MaltaMalta
0(0)
BelarusBelarus
0(0)
22/3/2024
MaltaMalta
2(0)
SloveniaSlovenia
2(1)
Euro EuroFTHT
18/11/2023
ĐT AnhĐT Anh
2(1)
MaltaMalta
0(0)
18/10/2023
MaltaMalta
1(1)
UkraineUkraine
3(2)
15/10/2023
ĐT ItaliaĐT Italia
4(2)
MaltaMalta
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐ
1
Italy/Germany Italy/Germany
000000
2
Đức Đức
000000
3
Luxembourg Luxembourg
000000
4
Northern Ireland Northern Ireland
000000
5
Slovakia Slovakia
000000
BĐỘISTTHBHSĐ
1
Kosovo Kosovo
000000
2
Slovenia Slovenia
000000
3
Thụy Điển Thụy Điển
000000
4
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
000000

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X