• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Athens vs PAOK FC hôm nay 30-03-2025

CN, 30/03/2025 23:00
Athens
2 - 3
(H1: 1-0)
Kết thúc
PAOK FC

CN, 30/03/2025 23:00

VĐQG Hy Lạp: Vòng 27

OPAP Arena

 

Hiệp 1 1 - 0
22'(Pen) Petros MantalosGiannis Michailidis9'
Dominik Kotarski21'
Tomasz Kedziora25'
Hiệp 2 2 - 3
47'Erik LamelaGiannis Konstantelias (Kiến tạo: Giannis Michailidis)58'
69'Damian Szymanski (Thay: Jens Joensson)Kiril Despodov (Thay: Stefan Schwab)59'
71'Moses Odubajo (Thay: Lazaros Rota)Fedor Chalov (Thay: Ally Samatta)59'
78'Niclas Eliasson (Thay: Robert Ljubicic)Andrija Zivkovic (Kiến tạo: Giannis Michailidis)66'
78'Aboubakary Koita (Thay: Orbelin Pineda)Fedor Chalov (Thay: Mbwana Samatta)59'
81'Stavros Pilios (Thay: Mijat Gacinovic)Juan Sastre (Thay: Tomasz Kedziora)73'
69'Moses Odubajo (Thay: Lazaros Rota)Abdul Rahman Baba81'
Dimitrios Pelkas (Kiến tạo: Fedor Chalov)85'
Magomed Ozdoev88'
Dimitrios Pelkas (Thay: Giannis Konstantelias)84'

Thống kê trận đấu Athens vs PAOK FC

số liệu thống kê
Athens
Athens
PAOK FC
PAOK FC
Kiểm soát bóng
63%
37%
Phạm lỗi
10%
16%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
5%
2%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
3%
1%
Thẻ vàng
0%
5%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
3%
Sút không trúng đích
4%
4%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
1%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Athens vs PAOK FC

Athens (4-2-3-1): Alberto Brignoli (91), Lazaros Rota (12), Domagoj Vida (21), Harold Moukoudi (2), Mijat Gaćinović (8), Petros Mantalos (20), Jens Jonsson (6), Erik Lamela (9), Robert Ljubicic (23), Orbelín Pineda (13), Frantzdy Pierrot (14)

PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Tomasz Kedziora (16), Mateusz Wieteska (28), Giannis Michailidis (5), Rahman Baba (21), Magomed Ozdoev (27), Stefan Schwab (22), Andrija Živković (14), Mady Camara (2), Giannis Konstantelias (7), Ally Samatta (70)

Athens
Athens
4-2-3-1
91
Alberto Brignoli
12
Lazaros Rota
21
Domagoj Vida
2
Harold Moukoudi
8
Mijat Gaćinović
20
Petros Mantalos
6
Jens Jonsson
9
Erik Lamela
23
Robert Ljubicic
13
Orbelín Pineda
14
Frantzdy Pierrot
70
Ally Samatta
7
Giannis Konstantelias
2
Mady Camara
14
Andrija Živković
22
Stefan Schwab
27
Magomed Ozdoev
21
Rahman Baba
5
Giannis Michailidis
28
Mateusz Wieteska
16
Tomasz Kedziora
42
Dominik Kotarski
PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
Thay người
69’
Lazaros Rota
Moses Odubajo
59’
Stefan Schwab
Kiril Despodov
69’
Jens Joensson
Damian Szymański
59’
Mbwana Samatta
Fedor Chalov
78’
Orbelin Pineda
Aboubakary Koita
73’
Tomasz Kedziora
Joan Sastre
78’
Robert Ljubicic
Niclas Eliasson
84’
Giannis Konstantelias
Dimitris Pelkas
81’
Mijat Gacinovic
Stavros Pilios
Cầu thủ dự bị
Donaldoni Zambou Nguemechieu
Jiri Pavlenka
Thomas Strakosha
Joan Sastre
Stavros Pilios
Konstantinos Thymianis
Ehsan Hajsafi
Soualiho Meite
Moses Odubajo
Sergio Peña
Damian Szymański
Dimitris Pelkas
Aboubakary Koita
Shola Shoretire
Niclas Eliasson
Kiril Despodov
Paolo Fernandes
Fedor Chalov

Thành tích đối đầu Athens vs PAOK FC

VĐQG Hy Lạp VĐQG Hy LạpFTHT
27/9/2021
AthensAthens
2(1)
PAOK FCPAOK FC
0(0)
3/3/2022
AthensAthens
1(1)
PAOK FCPAOK FC
1(1)
31/10/2022
AthensAthens
2(1)
PAOK FCPAOK FC
0(0)
20/2/2023
AthensAthens
2(1)
PAOK FCPAOK FC
0(0)
31/10/2023
AthensAthens
2(1)
PAOK FCPAOK FC
0(0)
12/2/2024
AthensAthens
1(0)
PAOK FCPAOK FC
1(0)
21/10/2024
AthensAthens
1(1)
PAOK FCPAOK FC
1(1)
3/2/2025
AthensAthens
1(0)
PAOK FCPAOK FC
2(1)
30/3/2025
AthensAthens
2(1)
PAOK FCPAOK FC
3(0)
Cúp quốc gia Hy Lạp Cúp quốc gia Hy LạpFTHT
20/1/2022
AthensAthens
0(0)
PAOK FCPAOK FC
0(0)
10/2/2022
AthensAthens
1(0)
PAOK FCPAOK FC
2(0)
25/5/2023
AthensAthens
2(1)
PAOK FCPAOK FC
0(0)
19/12/2024
AthensAthens
1(0)
PAOK FCPAOK FC
0(0)
10/1/2025
AthensAthens
1(0)
PAOK FCPAOK FC
1(0)

Thành tích gần đây của Athens

Cúp quốc gia Hy Lạp Cúp quốc gia Hy LạpFTHT
3/4/2025
AthensAthens
2(1)
OlympiacosOlympiacos
0(0)
27/2/2025
OlympiacosOlympiacos
6(0)
AthensAthens
0(0)
VĐQG Hy Lạp VĐQG Hy LạpFTHT
30/3/2025
AthensAthens
2(1)
PAOK FCPAOK FC
3(0)
10/3/2025
ArisAris
0(0)
AthensAthens
0(0)
3/3/2025
AthensAthens
0(0)
OlympiacosOlympiacos
1(0)
24/2/2025
Asteras TripolisAsteras Tripolis
0(0)
AthensAthens
3(0)
16/2/2025
AthensAthens
2(1)
AtromitosAtromitos
1(1)
10/2/2025
AthensAthens
5(2)
Panserraikos FCPanserraikos FC
0(0)
3/2/2025
PAOK FCPAOK FC
1(0)
AthensAthens
2(1)
26/1/2025
AthensAthens
1(0)
PanetolikosPanetolikos
0(0)

Thành tích gần đây của PAOK FC

VĐQG Hy Lạp VĐQG Hy LạpFTHT
30/3/2025
AthensAthens
2(1)
PAOK FCPAOK FC
3(0)
10/3/2025
Athens KallitheaAthens Kallithea
2(1)
PAOK FCPAOK FC
1(1)
3/3/2025
PAOK FCPAOK FC
2(0)
Asteras TripolisAsteras Tripolis
0(0)
24/2/2025
OlympiacosOlympiacos
2(0)
PAOK FCPAOK FC
1(0)
17/2/2025
PAOK FCPAOK FC
7(2)
LamiaLamia
0(0)
9/2/2025
OFI CreteOFI Crete
0(0)
PAOK FCPAOK FC
5(3)
3/2/2025
PAOK FCPAOK FC
1(0)
AthensAthens
2(1)
Europa League Europa LeagueFTHT
21/2/2025
FCSBFCSB
2(1)
PAOK FCPAOK FC
0(0)
14/2/2025
PAOK FCPAOK FC
1(1)
FCSBFCSB
2(0)
31/1/2025
SociedadSociedad
2(1)
PAOK FCPAOK FC
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Olympiacos Olympiacos
261862+2960
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Athens Athens
261655+2853
Thắng Thắng Thắng Thua Hòa
3
Panathinaikos Panathinaikos
261484+950
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
4
PAOK FC PAOK FC
261448+2546
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
5
Aris Aris
261268+342
Thắng Thua Thắng Hòa Hòa
6
OFI Crete OFI Crete
2610610-136
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
7
Atromitos Atromitos
2610511035
Thua Thua Thắng Thắng Hòa
8
Asteras Tripolis Asteras Tripolis
2610511-235
Hòa Thua Thua Thua Thua
9
Panetolikos Panetolikos
269611-233
Thắng Thắng Thua Thua Hòa
10
Levadiakos Levadiakos
2661010-428
Thắng Thắng Thắng Thua Hòa
11
Panserraikos FC Panserraikos FC
268414-1728
Thua Thua Thua Thắng Thắng
12
NFC Volos NFC Volos
266416-2222
Thua Thua Thua Hòa Thua
13
Athens Kallithea Athens Kallithea
264913-1621
Thắng Thua Thua Thua Thắng
14
Lamia Lamia
263617-3015
Thua Thua Thắng Thua Thắng
Conference LeagueĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Aris Aris
271368+524
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
2
Atromitos Atromitos
2711511+121
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
3
Asteras Tripolis Asteras Tripolis
2710512-418
Thua Thua Thua Thua Thua
4
OFI Crete OFI Crete
2710611-218
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
Trụ hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Panetolikos Panetolikos
279612-333
Thắng Thua Thua Hòa Thua
2
Levadiakos Levadiakos
2771010-331
Thắng Thắng Thua Hòa Thắng
3
Panserraikos FC Panserraikos FC
278514-1729
Thua Thua Thắng Thắng Hòa
4
NFC Volos NFC Volos
276516-2223
Thua Thua Hòa Thua Hòa
5
Athens Kallithea Athens Kallithea
2741013-1622
Thua Thua Thua Thắng Hòa
6
Lamia Lamia
273717-3016
Thua Thắng Thua Thắng Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X