• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Ascoli vs AC Reggiana hôm nay 03-03-2024

CN, 03/03/2024 22:15
Ascoli
0 - 0
Kết thúc
AC Reggiana

CN, 03/03/2024 22:15

Serie B: Khác

Cino e Lillo Del Duca

 

Hiệp 1 0 - 0
26'Samuel GiovaneGiacomo Satalino (Thay: Francesco Bardi)15'
45+2''Francesco Di Tacchio
Hiệp 2 0 - 0
56'Pablo Rodriguez (Thay: Simone D'Uffizi)Przemyslaw Szyminski (Thay: Mario Sampirisi)46'
56'Fabrizio Caligara (Thay: Samuel Giovane)Manolo Portanova (Thay: Luca Cigarini)67'
63'Brian Bayeye (Thay: Marcello Falzerano)Manolo Portanova75'
72'Emiliano VivianoNatan Girma77'
74'Raffaele Celia (Thay: Karim Zedadka)Filippo Melegoni (Thay: Janis Antiste)80'
74'Devis VasquezStefano Pettinari (Thay: Natan Girma)80'
74'Devis Vasquez (Thay: Pablo Rodriguez)

Thống kê trận đấu Ascoli vs AC Reggiana

số liệu thống kê
Ascoli
Ascoli
AC Reggiana
AC Reggiana
Kiểm soát bóng
47%
53%
Phạm lỗi
22%
18%
Ném biên
27%
24%
Việt vị
1%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
3%
7%
Thẻ vàng
2%
2%
Thẻ đỏ
1%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
3%
Sút không trúng đích
3%
3%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
3%
3%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Ascoli vs AC Reggiana

Ascoli (3-4-1-2): Emiliano Viviano (2), Sauli Vaisanen (16), Giuseppe Bellusci (55), Valerio Mantovani (3), Marcello Falzerano (23), Karim Zedadka (7), Samuel Giovane (8), Francesco Di Tacchio (18), Luca Valzania (41), Pedro Mendes (90), Simone D'Uffizi (15)

AC Reggiana (3-4-2-1): Francesco Bardi (22), Mario Sampirisi (31), Paolo Rozzio (4), Alessandro Marcandalli (27), Riccardo Fiamozzi (15), Edoardo Pieragnolo (3), Alessandro Bianco (42), Luca Cigarini (8), Janis Antiste (28), Natan Girma (80), Cedric Gondo (11)

Ascoli
Ascoli
3-4-1-2
2
Emiliano Viviano
16
Sauli Vaisanen
55
Giuseppe Bellusci
3
Valerio Mantovani
23
Marcello Falzerano
7
Karim Zedadka
8
Samuel Giovane
18
Francesco Di Tacchio
41
Luca Valzania
90
Pedro Mendes
15
Simone D'Uffizi
11
Cedric Gondo
80
Natan Girma
28
Janis Antiste
8
Luca Cigarini
42
Alessandro Bianco
3
Edoardo Pieragnolo
15
Riccardo Fiamozzi
27
Alessandro Marcandalli
4
Paolo Rozzio
31
Mario Sampirisi
22
Francesco Bardi
AC Reggiana
AC Reggiana
3-4-2-1
Thay người
56’
Devis Vasquez
Pablo Rodriguez
15’
Francesco Bardi
Giacomo Satalino
56’
Samuel Giovane
Fabrizio Caligara
46’
Mario Sampirisi
Przemyslaw Szyminski
63’
Marcello Falzerano
Brian Jephte Bayeye
67’
Luca Cigarini
Manolo Portanova
74’
Karim Zedadka
Raffaele Celia
80’
Janis Antiste
Filippo Melegoni
74’
Pablo Rodriguez
Devis Vásquez
80’
Natan Girma
Stefano Pettinari
Cầu thủ dự bị
Brian Jephte Bayeye
Filippo Melegoni
Pablo Rodriguez
Manolo Portanova
Jeremiah Streng
Alex Blanco
Raffaele Celia
Tobias Reinhart
Danilo Quaranta
Shaibu Nuhu
Tommaso Milanese
Lorenzo Libutti
David Duris
Orji Okwonkwo
Fabrizio Caligara
Muhamed Varela Djamanca
Eric Botteghin
Przemyslaw Szyminski
Yehiya Maiga Silvestri
Marko Pajac
Luca Bolletta
Stefano Pettinari
Devis Vásquez
Giacomo Satalino

Thành tích đối đầu Ascoli vs AC Reggiana

Serie B Serie BFTHT
25/11/2023
AscoliAscoli
1(0)
AC ReggianaAC Reggiana
1(1)
3/3/2024
AscoliAscoli
0(0)
AC ReggianaAC Reggiana
0(0)

Thành tích gần đây của Ascoli

Serie B Serie BFTHT
11/5/2024
AscoliAscoli
2(1)
PisaPisa
1(0)
5/5/2024
PalermoPalermo
2(2)
AscoliAscoli
2(1)
1/5/2024
AscoliAscoli
0(0)
CosenzaCosenza
1(1)
27/4/2024
TernanaTernana
0(0)
AscoliAscoli
1(0)
20/4/2024
AscoliAscoli
0(0)
ModenaModena
0(0)
13/4/2024
CittadellaCittadella
0(0)
AscoliAscoli
0(0)
7/4/2024
AscoliAscoli
0(0)
VeneziaVenezia
0(0)
1/4/2024
SpeziaSpezia
2(1)
AscoliAscoli
1(1)
17/3/2024
AscoliAscoli
4(2)
LeccoLecco
1(1)
12/3/2024
SampdoriaSampdoria
2(0)
AscoliAscoli
1(1)

Thành tích gần đây của AC Reggiana

Serie B Serie BFTHT
11/5/2024
AC ReggianaAC Reggiana
1(1)
ParmaParma
1(0)
5/5/2024
SampdoriaSampdoria
1(1)
AC ReggianaAC Reggiana
0(0)
1/5/2024
AC ReggianaAC Reggiana
1(0)
ModenaModena
0(0)
27/4/2024
PalermoPalermo
1(1)
AC ReggianaAC Reggiana
2(0)
20/4/2024
AC ReggianaAC Reggiana
0(0)
CosenzaCosenza
4(2)
13/4/2024
LeccoLecco
1(0)
AC ReggianaAC Reggiana
0(0)
6/4/2024
AC ReggianaAC Reggiana
0(0)
CittadellaCittadella
2(0)
1/4/2024
VeneziaVenezia
2(2)
AC ReggianaAC Reggiana
3(1)
16/3/2024
AC ReggianaAC Reggiana
0(0)
SpeziaSpezia
0(0)
9/3/2024
CatanzaroCatanzaro
0(0)
AC ReggianaAC Reggiana
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Parma Parma
3821134+3176
Hòa Thắng Hòa Hòa Hòa
2
Como Como
3821107+1873
Thắng Hòa Thắng Hòa Hòa
3
Venezia Venezia
3821710+2370
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
4
Cremonese Cremonese
3819109+1867
Hòa Thua Thắng Hòa Thắng
5
Catanzaro Catanzaro
3817912+960
Hòa Hòa Thắng Thua Thua
6
Palermo Palermo
38151112+956
Hòa Thua Thua Hòa Thắng
7
Sampdoria Sampdoria
3816913+355
Hòa Hòa Thắng Thắng Thắng
8
Brescia Brescia
38121511+451
Hòa Hòa Hòa Thắng Thua
9
Cosenza Cosenza
38111413+547
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
10
Modena Modena
38101711-647
Hòa Thắng Thua Hòa Thắng
11
AC Reggiana AC Reggiana
38101711-747
Thua Thắng Thắng Thua Hòa
12
Sudtirol Sudtirol
38121115-247
Hòa Thua Thắng Hòa Thua
13
Pisa Pisa
38111314-346
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
14
Cittadella Cittadella
38111314-746
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
15
Spezia Spezia
3891712-1344
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
16
Ternana Ternana
38111017-743
Hòa Thua Thua Thắng Thắng
17
Bari Bari
3881713-1141
Hòa Thua Hòa Hòa Thắng
18
Ascoli Ascoli
3891415-441
Hòa Thắng Thua Hòa Thắng
19
FeralpiSalo FeralpiSalo
388921-2133
Thua Hòa Hòa Thua Thua
20
Lecco Lecco
386824-3926
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X