• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Anh vs Albania hôm nay 22-03-2025

T 7, 22/03/2025 02:45
Anh
2 - 0
(H1: 1-0)
Kết thúc
Albania

T 7, 22/03/2025 02:45

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu: Vòng 1

Wembley Stadium

TV360

Hiệp 1 1 - 0
20'Myles Lewis-Skelly (Kiến tạo: Jude Bellingham)Berat Djimsiti32'
Hiệp 2 2 - 0
77'Harry Kane (Kiến tạo: Declan Rice)Armando Broja (Thay: Nedim Bajrami)63'
74'Anthony Gordon (Thay: Marcus Rashford)Arber Hoxha (Thay: Jasir Asani)78'
74'Jarrod Bowen (Thay: Phil Foden)Adrion Pajaziti (Thay: Qazim Laci)78'
74'Morgan Rogers (Thay: Curtis Jones)Elhan Kastrati (Thay: Thomas Strakosha)82'
82'Jordan Henderson (Thay: Declan Rice)
90'Reece James (Thay: Myles Lewis-Skelly)

Thống kê trận đấu Anh vs Albania

số liệu thống kê
Anh
Anh
Albania
Albania
Kiểm soát bóng
74%
26%
Phạm lỗi
9%
7%
Ném biên
15%
12%
Việt vị
2%
2%
Chuyền dài
19%
6%
Phạt góc
4%
1%
Thẻ vàng
0%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
0%
Sút không trúng đích
2%
2%
Cú sút bị chặn
4%
1%
Phản công
0%
1%
Thủ môn cản phá
0%
3%
Phát bóng
1%
3%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Anh vs Albania

Anh (4-2-3-1): Jordan Pickford (1), Kyle Walker (2), Ezri Konsa (5), Dan Burn (12), Myles Lewis-Skelly (23), Declan Rice (4), Curtis Jones (17), Phil Foden (7), Jude Bellingham (10), Marcus Rashford (11), Harry Kane (9)

Albania (4-3-3): Thomas Strakosha (1), Iván Balliu (2), Arlind Ajeti (5), Berat Djimsiti (6), Naser Aliji (3), Qazim Laçi (14), Ylber Ramadani (20), Kristjan Asllani (8), Jasir Asani (9), Myrto Uzuni (11), Nedim Bajrami (10)

Anh
Anh
4-2-3-1
1
Jordan Pickford
2
Kyle Walker
5
Ezri Konsa
12
Dan Burn
23
Myles Lewis-Skelly
4
Declan Rice
17
Curtis Jones
7
Phil Foden
10
Jude Bellingham
11
Marcus Rashford
9
Harry Kane
10
Nedim Bajrami
11
Myrto Uzuni
9
Jasir Asani
8
Kristjan Asllani
20
Ylber Ramadani
14
Qazim Laçi
3
Naser Aliji
6
Berat Djimsiti
5
Arlind Ajeti
2
Iván Balliu
1
Thomas Strakosha
Albania
Albania
4-3-3
Thay người
74’
Curtis Jones
Morgan Rogers
63’
Nedim Bajrami
Armando Broja
74’
Marcus Rashford
Anthony Gordon
78’
Qazim Laci
Adrion Pajaziti
74’
Phil Foden
Jarrod Bowen
78’
Jasir Asani
Arbër Hoxha
82’
Declan Rice
Jordan Henderson
82’
Thomas Strakosha
Elhan Kastrati
90’
Myles Lewis-Skelly
Reece James
Cầu thủ dự bị
Jordan Henderson
Ardian Ismajli
Levi Colwill
Elhan Kastrati
Marc Guéhi
Alen Sherri
Dean Henderson
Juljan Shehu
James Trafford
Enea Mihaj
Reece James
Marash Kumbulla
Eberechi Eze
Medon Berisha
Morgan Rogers
Adrion Pajaziti
Anthony Gordon
Arbër Hoxha
Dominic Solanke
Armando Broja
Jarrod Bowen
Rey Manaj
Tino Livramento
Ernest Muçi

Thành tích đối đầu Anh vs Albania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
28/3/2021
AnhAnh
0(0)
AlbaniaAlbania
2(0)
13/11/2021
AnhAnh
5(5)
AlbaniaAlbania
0(0)
22/3/2025
AnhAnh
2(1)
AlbaniaAlbania
0(0)

Thành tích gần đây của Anh

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
25/3/2025
AnhAnh
3(1)
LatviaLatvia
0(0)
22/3/2025
AnhAnh
2(1)
AlbaniaAlbania
0(0)
Euro EuroFTHT
15/7/2024
Tây Ban NhaTây Ban Nha
2(0)
AnhAnh
1(0)
11/7/2024
Hà LanHà Lan
1(1)
AnhAnh
2(1)
6/7/2024
AnhAnh
1(0)
Thụy SĩThụy Sĩ
1(0)
30/6/2024
AnhAnh
2(0)
SlovakiaSlovakia
1(1)
26/6/2024
AnhAnh
0(0)
SloveniaSlovenia
0(0)
20/6/2024
Đan MạchĐan Mạch
1(1)
AnhAnh
1(1)
17/6/2024
SerbiaSerbia
0(0)
AnhAnh
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
8/6/2024
AnhAnh
0(0)
Ai-xơ-lenAi-xơ-len
1(1)

Thành tích gần đây của Albania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
25/3/2025
AlbaniaAlbania
3(2)
AndorraAndorra
0(0)
22/3/2025
AnhAnh
2(1)
AlbaniaAlbania
0(0)
Euro EuroFTHT
25/6/2024
AlbaniaAlbania
0(0)
Tây Ban NhaTây Ban Nha
1(1)
19/6/2024
CroatiaCroatia
2(0)
AlbaniaAlbania
2(1)
16/6/2024
ItaliaItalia
2(2)
AlbaniaAlbania
1(1)
21/11/2023
AlbaniaAlbania
0(0)
Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
8/6/2024
AlbaniaAlbania
3(1)
AzerbaijanAzerbaijan
1(0)
4/6/2024
AlbaniaAlbania
3(1)
LiechtensteinLiechtenstein
0(0)
26/3/2024
Thụy ĐiểnThụy Điển
1(0)
AlbaniaAlbania
0(0)
23/3/2024
AlbaniaAlbania
0(0)
ChileChile
3(1)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐ
1
Italy/Germany Italy/Germany
000000
2
Đức Đức
000000
3
Luxembourg Luxembourg
000000
4
Northern Ireland Northern Ireland
000000
5
Slovakia Slovakia
000000
BĐỘISTTHBHSĐ
1
Kosovo Kosovo
000000
2
Slovenia Slovenia
000000
3
Thụy Điển Thụy Điển
000000
4
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
000000

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X