• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Angola vs Libya hôm nay 03-09-2025

T 4, 03/09/2025 20:00
Angola
vs
Libya

T 4, 03/09/2025 20:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Đội hình xuất phát Angola vs Libya

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Angola vs Libya

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
8/9/2021
AngolaAngola
0(0)
LibyaLibya
1(1)
16/11/2021
AngolaAngola
1(0)
LibyaLibya
1(0)
21/3/2025
AngolaAngola
1(0)
LibyaLibya
1(0)

Thành tích gần đây của Angola

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
AngolaAngola
1(0)
Cape VerdeCape Verde
2(1)
21/3/2025
LibyaLibya
1(0)
AngolaAngola
1(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
28/12/2024
AngolaAngola
0(0)
LesothoLesotho
1(1)
21/12/2024
LesothoLesotho
0(0)
AngolaAngola
2(2)
Can Cup Can CupFTHT
18/11/2024
SudanSudan
0(0)
AngolaAngola
0(0)
16/11/2024
AngolaAngola
1(0)
GhanaGhana
1(1)
15/10/2024
NigerNiger
0(0)
AngolaAngola
1(1)
12/10/2024
AngolaAngola
2(0)
NigerNiger
0(0)
10/9/2024
AngolaAngola
2(0)
SudanSudan
1(0)
5/9/2024
GhanaGhana
0(0)
AngolaAngola
1(0)

Thành tích gần đây của Libya

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
CameroonCameroon
3(1)
LibyaLibya
1(0)
21/3/2025
LibyaLibya
1(0)
AngolaAngola
1(0)
11/6/2024
Cape VerdeCape Verde
1(1)
LibyaLibya
0(0)
6/6/2024
LibyaLibya
2(2)
MauritiusMauritius
1(1)
Can Cup Can CupFTHT
18/11/2024
LibyaLibya
0(0)
BeninBenin
0(0)
14/11/2024
RwandaRwanda
0(0)
LibyaLibya
1(0)
11/10/2024
NigeriaNigeria
1(0)
LibyaLibya
0(0)
11/9/2024
BeninBenin
2(0)
LibyaLibya
1(1)
4/9/2024
LibyaLibya
1(1)
RwandaRwanda
1(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
27/3/2024
TogoTogo
1(1)
LibyaLibya
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X