• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Aluminij vs Tolmin hôm nay 28-03-2025

T 6, 28/03/2025 23:00
Aluminij
5 - 0
(H1: 3-0)
Kết thúc
Tolmin

T 6, 28/03/2025 23:00

Hạng 2 Slovenia: Vòng 21

 

 

Đội hình xuất phát Aluminij vs Tolmin

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Aluminij vs Tolmin

Hạng 2 Slovenia Hạng 2 SloveniaFTHT
14/9/2024
AluminijAluminij
0(0)
TolminTolmin
1(0)
28/3/2025
AluminijAluminij
5(3)
TolminTolmin
0(0)

Thành tích gần đây của Aluminij

Hạng 2 Slovenia Hạng 2 SloveniaFTHT
28/3/2025
AluminijAluminij
5(3)
TolminTolmin
0(0)
22/3/2025
NK KrkaNK Krka
2(1)
AluminijAluminij
0(0)
15/3/2025
AluminijAluminij
3(1)
ND BiljeND Bilje
0(0)
9/3/2025
TaborTabor
3(2)
AluminijAluminij
2(0)
1/3/2025
AluminijAluminij
1(0)
Drava PtujDrava Ptuj
0(0)
27/11/2024
NK BistricaNK Bistrica
1(1)
AluminijAluminij
1(1)
16/11/2024
NK TriglavNK Triglav
1(1)
AluminijAluminij
4(2)
9/11/2024
AluminijAluminij
2(0)
Rudar VelenjeRudar Velenje
0(0)
3/11/2024
Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje
1(1)
AluminijAluminij
0(0)
Cúp quốc gia Slovenia Cúp quốc gia SloveniaFTHT
4/3/2025
MariborMaribor
2(0)
AluminijAluminij
0(0)

Thành tích gần đây của Tolmin

Hạng 2 Slovenia Hạng 2 SloveniaFTHT
28/3/2025
AluminijAluminij
5(3)
TolminTolmin
0(0)
22/3/2025
TolminTolmin
0(0)
DravinjaDravinja
5(3)
15/3/2025
JadranJadran
0(0)
TolminTolmin
2(1)
9/3/2025
ND Slovan LjubljanaND Slovan Ljubljana
1(0)
TolminTolmin
1(1)
1/3/2025
TolminTolmin
1(0)
NK KrkaNK Krka
0(0)
23/11/2024
ND BiljeND Bilje
2(1)
TolminTolmin
0(0)
16/11/2024
TaborTabor
3(2)
TolminTolmin
1(0)
9/11/2024
TolminTolmin
1(1)
Drava PtujDrava Ptuj
1(1)
2/11/2024
NK BistricaNK Bistrica
4(3)
TolminTolmin
2(1)
Cúp quốc gia Slovenia Cúp quốc gia SloveniaFTHT
30/10/2024
TolminTolmin
0(0)
NK BravoNK Bravo
2(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Gorica Gorica
211272+2243
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
2
Aluminij Aluminij
211335+1742
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
3
Tabor Tabor
211092+1739
Hòa Thắng Hòa Hòa Hòa
4
NK Triglav NK Triglav
211236+1639
Thua Thua Thắng Thắng Thắng
5
Nk Brinje Grosuplje Nk Brinje Grosuplje
211065+1436
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
6
Dravinja Dravinja
211056+935
Hòa Thắng Hòa Thắng Hòa
7
NK Bistrica NK Bistrica
218103+1034
Hòa Thắng Thắng Hòa Hòa
8
NK Krka NK Krka
21759-326
Thua Thắng Hòa Thắng Hòa
9
ND Bilje ND Bilje
21759-526
Thắng Thua Thua Thắng Thua
10
ND Beltinci ND Beltinci
217410-225
Hòa Thắng Thua Thua Hòa
11
Jadran Jadran
217410-625
Thua Thua Thua Thắng Hòa
12
ND Ilirija Ljubljana ND Ilirija Ljubljana
21489-1420
Hòa Thắng Hòa Thua Hòa
13
ND Slovan Ljubljana ND Slovan Ljubljana
214611-818
Thua Hòa Thắng Thua Thua
14
Rudar Velenje Rudar Velenje
21399-1918
Hòa Thắng Thua Thua Hòa
15
Tolmin Tolmin
215313-1918
Thắng Hòa Thắng Thua Thua
16
Drava Ptuj Drava Ptuj
214314-2915
Thua Thua Thua Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X