• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Algeria vs Uganda hôm nay 11-10-2025

T 7, 11/10/2025 20:00
Algeria
vs
Uganda

T 7, 11/10/2025 20:00

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi: Vòng loại 1

 

 

Đội hình xuất phát Algeria vs Uganda

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Algeria vs Uganda

Can Cup Can CupFTHT
5/6/2022
AlgeriaAlgeria
2(0)
UgandaUganda
0(0)
18/6/2023
AlgeriaAlgeria
1(0)
UgandaUganda
2(1)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
10/6/2024
AlgeriaAlgeria
1(1)
UgandaUganda
2(0)

Thành tích gần đây của Algeria

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
26/3/2025
AlgeriaAlgeria
5(3)
MozambiqueMozambique
1(1)
21/3/2025
BotswanaBotswana
1(0)
AlgeriaAlgeria
3(1)
10/6/2024
UgandaUganda
1(1)
AlgeriaAlgeria
2(0)
7/6/2024
AlgeriaAlgeria
1(0)
GuineaGuinea
2(0)
19/11/2023
MozambiqueMozambique
0(0)
AlgeriaAlgeria
2(0)
16/11/2023
AlgeriaAlgeria
3(2)
SomaliaSomalia
1(0)
Can Cup Can CupFTHT
24/1/2024
MauritaniaMauritania
1(1)
AlgeriaAlgeria
0(0)
20/1/2024
AlgeriaAlgeria
2(0)
Burkina FasoBurkina Faso
2(1)
16/1/2024
AlgeriaAlgeria
1(1)
AngolaAngola
1(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
16/10/2023
Ai CậpAi Cập
1(0)
AlgeriaAlgeria
1(0)

Thành tích gần đây của Uganda

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
25/3/2025
UgandaUganda
1(1)
GuineaGuinea
0(0)
20/3/2025
MozambiqueMozambique
3(3)
UgandaUganda
1(1)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
29/12/2024
UgandaUganda
1(0)
BurundiBurundi
0(0)
26/12/2024
BurundiBurundi
0(0)
UgandaUganda
1(1)
Can Cup Can CupFTHT
19/11/2024
CongoCongo
0(0)
UgandaUganda
1(0)
15/11/2024
UgandaUganda
0(0)
South AfricaSouth Africa
2(0)
15/10/2024
South SudanSouth Sudan
1(1)
UgandaUganda
2(1)
11/10/2024
UgandaUganda
1(0)
South SudanSouth Sudan
0(0)
9/9/2024
UgandaUganda
2(1)
CongoCongo
0(0)
6/9/2024
South AfricaSouth Africa
2(1)
UgandaUganda
2(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Ai Cập Ai Cập
6510+1216
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Burkina Faso Burkina Faso
6321+611
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
3
Sierra Leone Sierra Leone
622208
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
4
Ethiopia Ethiopia
613206
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
5
Guinea-Bissau Guinea-Bissau
6132-26
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
6
Djibouti Djibouti
6015-161
Thua Thua Hòa Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
DR Congo DR Congo
6411+513
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Senegal Senegal
6330+712
Hòa Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Sudan Sudan
6330+612
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Togo Togo
6042-34
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
5
South Sudan South Sudan
6033-83
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
6
Mauritania Mauritania
6024-72
Hòa Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X