• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Albania vs Andorra hôm nay 25-03-2025

T 3, 25/03/2025 02:45
Albania
3 - 0
(H1: 2-0)
Kết thúc
Andorra

T 3, 25/03/2025 02:45

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu: Vòng 2

Air Albania Stadium

 

Hiệp 1 2 - 0
9'Rey Manaj (Kiến tạo: Kristjan Asllani)Pau Klaus Babot Muller3'
19'Rey Manaj (Kiến tạo: Armando Broja)Pau Babot3'
Hiệp 2 3 - 0
67'Marash Kumbulla (Thay: Berat Djimsiti)Aron Rodrigo (Thay: Jesus Rubio)62'
75'Myrto Uzuni (Thay: Armando Broja)Ricard Fernandez (Thay: Albert Rosas)62'
75'Adrion Pajaziti (Thay: Qazim Laci)Joao Teixeira (Thay: Marc Rebes)62'
90+2''Myrto Uzuni (Kiến tạo: Arber Hoxha)Max Llovera (Thay: Biel Borra)76'
Ricard Fernandez80'
Guillaume Lopez (Thay: Joan Cervos)86'

Thống kê trận đấu Albania vs Andorra

số liệu thống kê
Albania
Albania
Andorra
Andorra
Kiểm soát bóng
86%
14%
Phạm lỗi
2%
21%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
0%
2%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
2%
0%
Thẻ vàng
0%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
6%
0%
Sút không trúng đích
5%
0%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
0%
1%
Phát bóng
0%
0%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Albania vs Andorra

Albania (4-3-3): Thomas Strakosha (1), Iván Balliu (2), Arlind Ajeti (5), Berat Djimsiti (6), Naser Aliji (3), Qazim Laçi (14), Kristjan Asllani (8), Juljan Shehu (4), Armando Broja (22), Rey Manaj (7), Arbër Hoxha (21)

Andorra (4-5-1): Iker (12), Joan Cervos (17), Moisés San Nicolás (15), Christian Garcia (6), Biel Borra Font (2), Ian Oliveira (22), Marc García (21), Chus Rubio (18), Marc Rebes (19), Pau Babot (8), Albert Rosas Ubach (11)

Albania
Albania
4-3-3
1
Thomas Strakosha
2
Iván Balliu
5
Arlind Ajeti
6
Berat Djimsiti
3
Naser Aliji
14
Qazim Laçi
8
Kristjan Asllani
4
Juljan Shehu
22
Armando Broja
7
Rey Manaj
21
Arbër Hoxha
11
Albert Rosas Ubach
8
Pau Babot
19
Marc Rebes
18
Chus Rubio
21
Marc García
22
Ian Oliveira
2
Biel Borra Font
6
Christian Garcia
15
Moisés San Nicolás
17
Joan Cervos
12
Iker
Andorra
Andorra
4-5-1
Thay người
67’
Berat Djimsiti
Marash Kumbulla
62’
Albert Rosas
Cucu
75’
Armando Broja
Myrto Uzuni
62’
Jesus Rubio
Aron Rodrigo Tapia
75’
Qazim Laci
Adrion Pajaziti
62’
Marc Rebes
João Teixeira
76’
Biel Borra
Max Llovera
86’
Joan Cervos
Guillaume Silvain Lopez
Cầu thủ dự bị
Elhan Kastrati
Josep Antoni
Alen Sherri
Xisco Pires
Jasir Asani
Francisco Pomares Ortega
Nedim Bajrami
Max Llovera
Myrto Uzuni
Marc Pujol
Enea Mihaj
Cucu
Marash Kumbulla
Aron Rodrigo Tapia
Medon Berisha
Albert Reyes
Ernest Muçi
João Teixeira
Ardian Ismajli
Hugo Ferreira
Adrion Pajaziti
Guillaume Silvain Lopez
Ylber Ramadani
Adrian Gomes

Thành tích đối đầu Albania vs Andorra

Euro EuroFTHT
26/3/2019
AlbaniaAlbania
0(0)
AndorraAndorra
3(0)
15/11/2019
AlbaniaAlbania
2(0)
AndorraAndorra
2(0)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
26/3/2021
AlbaniaAlbania
0(0)
AndorraAndorra
1(0)
16/11/2021
AlbaniaAlbania
1(0)
AndorraAndorra
0(0)
25/3/2025
AlbaniaAlbania
3(2)
AndorraAndorra
0(0)

Thành tích gần đây của Albania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
25/3/2025
AlbaniaAlbania
3(2)
AndorraAndorra
0(0)
22/3/2025
AnhAnh
2(1)
AlbaniaAlbania
0(0)
Euro EuroFTHT
25/6/2024
AlbaniaAlbania
0(0)
Tây Ban NhaTây Ban Nha
1(1)
19/6/2024
CroatiaCroatia
2(0)
AlbaniaAlbania
2(1)
16/6/2024
ItaliaItalia
2(2)
AlbaniaAlbania
1(1)
21/11/2023
AlbaniaAlbania
0(0)
Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
8/6/2024
AlbaniaAlbania
3(1)
AzerbaijanAzerbaijan
1(0)
4/6/2024
AlbaniaAlbania
3(1)
LiechtensteinLiechtenstein
0(0)
26/3/2024
Thụy ĐiểnThụy Điển
1(0)
AlbaniaAlbania
0(0)
23/3/2024
AlbaniaAlbania
0(0)
ChileChile
3(1)

Thành tích gần đây của Andorra

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu Vòng loại World Cup khu vực Châu ÂuFTHT
25/3/2025
AlbaniaAlbania
3(2)
AndorraAndorra
0(0)
22/3/2025
AndorraAndorra
0(0)
LatviaLatvia
1(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
13/10/2024
AndorraAndorra
2(2)
San MarinoSan Marino
0(0)
4/9/2024
GibraltarGibraltar
1(1)
AndorraAndorra
0(0)
12/6/2024
Northern IrelandNorthern Ireland
2(2)
AndorraAndorra
0(0)
6/6/2024
Tây Ban NhaTây Ban Nha
5(1)
AndorraAndorra
0(0)
26/3/2024
BoliviaBolivia
1(1)
AndorraAndorra
0(0)
22/3/2024
South AfricaSouth Africa
1(1)
AndorraAndorra
1(1)
Euro EuroFTHT
22/11/2023
AndorraAndorra
0(0)
IsraelIsrael
2(1)
19/11/2023
BelarusBelarus
1(0)
AndorraAndorra
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐ
1
Italy/Germany Italy/Germany
000000
2
Đức Đức
000000
3
Luxembourg Luxembourg
000000
4
Northern Ireland Northern Ireland
000000
5
Slovakia Slovakia
000000
BĐỘISTTHBHSĐ
1
Kosovo Kosovo
000000
2
Slovenia Slovenia
000000
3
Thụy Điển Thụy Điển
000000
4
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
000000

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X