• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả AEZ Zakakiou vs PAEEK hôm nay 02-04-2025

T 4, 02/04/2025 20:30
AEZ Zakakiou
3 - 0
(H1: 2-0)
Kết thúc
PAEEK

T 4, 02/04/2025 20:30

Hạng 2 Cyprus: Vòng 11

 

 

Hiệp 1 2 - 0
29'Amtonis Eleftheriou
45'Amtonis Eleftheriou
Hiệp 2 3 - 0
86'Angelis Angeli

Đội hình xuất phát AEZ Zakakiou vs PAEEK

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu AEZ Zakakiou vs PAEEK

Cúp quốc gia Cyprus Cúp quốc gia CyprusFTHT
19/1/2024
AEZ ZakakiouAEZ Zakakiou
4(1)
PAEEKPAEEK
2(1)
Hạng 2 Cyprus Hạng 2 CyprusFTHT
14/12/2024
AEZ ZakakiouAEZ Zakakiou
0(0)
PAEEKPAEEK
0(0)
8/2/2025
AEZ ZakakiouAEZ Zakakiou
0(0)
PAEEKPAEEK
0(0)
2/4/2025
AEZ ZakakiouAEZ Zakakiou
3(2)
PAEEKPAEEK
0(0)

Thành tích gần đây của AEZ Zakakiou

Hạng 2 Cyprus Hạng 2 CyprusFTHT
2/4/2025
AEZ ZakakiouAEZ Zakakiou
3(2)
PAEEKPAEEK
0(0)
29/3/2025
AEZ ZakakiouAEZ Zakakiou
2(1)
ASIL LysiASIL Lysi
0(0)
15/3/2025
Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia
3(1)
AEZ ZakakiouAEZ Zakakiou
0(0)
8/3/2025
AEZ ZakakiouAEZ Zakakiou
1(0)
Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas
0(0)
28/2/2025
AEZ ZakakiouAEZ Zakakiou
3(0)
Digenis MorphouDigenis Morphou
2(0)
22/2/2025
YpsonasYpsonas
2(0)
AEZ ZakakiouAEZ Zakakiou
0(0)
15/2/2025
AEZ ZakakiouAEZ Zakakiou
2(0)
PO Achyronas-OnisilosPO Achyronas-Onisilos
0(0)
8/2/2025
PAEEKPAEEK
0(0)
AEZ ZakakiouAEZ Zakakiou
0(0)
1/2/2025
ASIL LysiASIL Lysi
1(0)
AEZ ZakakiouAEZ Zakakiou
2(0)
25/1/2025
AEZ ZakakiouAEZ Zakakiou
2(0)
Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia
0(0)

Thành tích gần đây của PAEEK

Hạng 2 Cyprus Hạng 2 CyprusFTHT
2/4/2025
AEZ ZakakiouAEZ Zakakiou
3(2)
PAEEKPAEEK
0(0)
29/3/2025
PAEEKPAEEK
1(0)
Digenis MorphouDigenis Morphou
2(0)
15/3/2025
ASIL LysiASIL Lysi
3(0)
PAEEKPAEEK
1(1)
8/3/2025
PAEEKPAEEK
0(0)
YpsonasYpsonas
1(0)
1/3/2025
Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia
2(0)
PAEEKPAEEK
0(0)
22/2/2025
PAEEKPAEEK
2(0)
PO Achyronas-OnisilosPO Achyronas-Onisilos
2(0)
15/2/2025
Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas
2(0)
PAEEKPAEEK
1(0)
8/2/2025
PAEEKPAEEK
0(0)
AEZ ZakakiouAEZ Zakakiou
0(0)
1/2/2025
Digenis MorphouDigenis Morphou
2(0)
PAEEKPAEEK
1(0)
25/1/2025
PAEEKPAEEK
3(0)
ASIL LysiASIL Lysi
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Ypsonas Ypsonas
151122+1635
Thắng Thắng Thắng Hòa Thua
2
Digenis Morphou Digenis Morphou
151014+531
Thắng Thắng Thắng Thắng Thua
3
Akritas Chlorakas Akritas Chlorakas
15834+1027
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
4
Olympiakos Nicosia Olympiakos Nicosia
15753+1426
Hòa Thắng Thắng Hòa Thắng
5
ASIL Lysi ASIL Lysi
15744+425
Thua Thua Hòa Thắng Hòa
6
AEZ Zakakiou AEZ Zakakiou
15744+525
Hòa Hòa Thua Thắng Thắng
7
PO Achyronas-Onisilos PO Achyronas-Onisilos
15807-124
Thua Thua Thắng Thua Thắng
8
PAEEK PAEEK
15663+524
Hòa Hòa Hòa Hòa Thắng
9
Doxa Katokopia Doxa Katokopia
15735+424
Thua Thắng Thắng Thắng Thắng
10
Spartakos Kitiou Spartakos Kitiou
15609-118
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
11
MEAP Nisou MEAP Nisou
15528-217
Hòa Thắng Thắng Hòa Thua
12
Halkanoras Idaliou Halkanoras Idaliou
15519-916
Thua Thắng Thua Thua Thắng
13
Ayia Napa Ayia Napa
15438-1415
Thắng Thua Thua Thua Hòa
14
Anagennisi Deryneia Anagennisi Deryneia
15339-1012
Thắng Thua Thua Thua Thua
15
Othellos Athienou Othellos Athienou
153210-1111
Thua Thua Thua Hòa Thua
16
Peyia 2014 Peyia 2014
152310-159
Thua Thua Thua Hòa Thua
Thăng HạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Ypsonas Ypsonas
11533+853
Thắng Thắng Hòa Thắng Hòa
2
Akritas Chlorakas Akritas Chlorakas
11803+951
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
3
Olympiakos Nicosia Olympiakos Nicosia
11812+1251
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
4
AEZ Zakakiou AEZ Zakakiou
11713+647
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
5
Digenis Morphou Digenis Morphou
11434046
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
6
ASIL Lysi ASIL Lysi
11407-737
Thua Thua Thắng Thua Thắng
7
PO Achyronas-Onisilos PO Achyronas-Onisilos
11128-1829
Thua Hòa Thua Thua Thua
8
PAEEK PAEEK
11128-1029
Thua Thua Thua Thua Thua
Xuống hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Doxa Katokopia Doxa Katokopia
11416+237
Thua Thua Thua Thua Thua
2
Spartakos Kitiou Spartakos Kitiou
11524+335
Thua Thua Thắng Thắng Hòa
3
Ayia Napa Ayia Napa
11524-132
Thắng Thua Hòa Thua Thắng
4
Halkanoras Idaliou Halkanoras Idaliou
11434031
Thua Thắng Thua Hòa Thắng
5
MEAP Nisou MEAP Nisou
11344030
Thua Hòa Thua Thắng Hòa
6
Anagennisi Deryneia Anagennisi Deryneia
11524+429
Thắng Hòa Thắng Thắng Thắng
7
Othellos Athienou Othellos Athienou
11515-227
Thắng Thắng Thắng Hòa Thua
8
Peyia 2014 Peyia 2014
11515-625
Thắng Thắng Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X