• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả AaB vs Viborg hôm nay 29-03-2025

T 7, 29/03/2025 01:00
AaB
0 - 4
(H1: 0-2)
Kết thúc
Viborg

T 7, 29/03/2025 01:00

VĐQG Đan Mạch: Vòng 23

Aalborg Portland Park

 

Hiệp 1 0 - 2
13'Isak Hansen-AaroeenThomas Joergensen (Kiến tạo: Serginho)21'
19'Melker WidellSerginho (Kiến tạo: Renato Junior)41'
34'Mathias Joergensen (VAR check)
45+3''Mylian Jimenez
Hiệp 2 0 - 4
46'Andreas Bruus (Thay: Oumar Diakhite)Renato Junior (VAR check)56'
46'Mads Bomholt (Thay: Isak Hansen-Aaroeen)Renato Junior58'
46'Kelvin John (Thay: Andres Jasson)Yonis Njoh64'
65'Kasper Davidsen (Thay: Melker Widell)Jakob Vester68'
83'Amar Diagne (Thay: Travis Hernes)Charly Horneman (Thay: Yonis Njoh)69'
Anosike Ementa (Thay: Renato Junior)69'
Frederik Damkjer (Thay: Charly Horneman)79'
Hjalte Bidstrup (Thay: Jean-Manuel Mbom)78'
Charly Horneman (Kiến tạo: Srdjan Kuzmic)90+5''
Frederik Damkjer (Thay: Jakob Vester)78'
Lukas Kirkegaard (Thay: Daniel Anyembe)88'

Thống kê trận đấu AaB vs Viborg

số liệu thống kê
AaB
AaB
Viborg
Viborg
Kiểm soát bóng
49%
51%
Phạm lỗi
17%
12%
Ném biên
12%
10%
Việt vị
2%
0%
Chuyền dài
10%
10%
Phạt góc
6%
6%
Thẻ vàng
3%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
2%
5%
Sút không trúng đích
5%
4%
Cú sút bị chặn
0%
2%
Phản công
0%
1%
Thủ môn cản phá
1%
2%
Phát bóng
9%
9%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát AaB vs Viborg

AaB (4-5-1): Vincent Muller (1), Kasper Jørgensen (20), Lars Kramer (4), Oumar Diakhite (2), Mylian Jimenez (6), Andres Jasson (17), Isak Hansen-Aaroen (23), Travis Hernes (26), Melker Widell (8), Mathias Jorgensen (11), Oliver Ross (10)

Viborg (4-3-3): Lucas Lund (1), Jean-Manuel Mbom (18), Daniel Anyembe (24), Stipe Radic (55), Srdan Kuzmic (30), Jakob Vester (37), Jeppe Grønning (13), Thomas Jorgensen (12), Serginho (7), Renato Júnior (11), Yonis Njoh (27)

AaB
AaB
4-5-1
1
Vincent Muller
20
Kasper Jørgensen
4
Lars Kramer
2
Oumar Diakhite
6
Mylian Jimenez
17
Andres Jasson
23
Isak Hansen-Aaroen
26
Travis Hernes
8
Melker Widell
11
Mathias Jorgensen
10
Oliver Ross
27
Yonis Njoh
11
Renato Júnior
7
Serginho
12
Thomas Jorgensen
13
Jeppe Grønning
37
Jakob Vester
30
Srdan Kuzmic
55
Stipe Radic
24
Daniel Anyembe
18
Jean-Manuel Mbom
1
Lucas Lund
Viborg
Viborg
4-3-3
Thay người
46’
Isak Hansen-Aaroeen
Mads Bomholt
69’
Renato Junior
Anosike Ementa
46’
Oumar Diakhite
Andreas Bruus
69’
Yonis Njoh
Charly Nouck
46’
Andres Jasson
Kelvin John
78’
Jean-Manuel Mbom
Hjalte Bidstrup
65’
Melker Widell
Kasper Davidsen
78’
Jakob Vester
Frederik Damkjer
83’
Travis Hernes
Amar Diagne
88’
Daniel Anyembe
Lukas Kirkegaard
Cầu thủ dự bị
Rody de Boer
Oscar Hedvall
Kasper Davidsen
Anosike Ementa
Mads Bomholt
Ibrahim Said
Andreas Bruus
Charly Nouck
Christian Tcacenco
Hjalte Bidstrup
Kelvin John
Lukas Kirkegaard
Valdemar Moller Damgaard
Frederik Damkjer
Elison Makolli
Mikkel Loendal
Amar Diagne
Nicklas Pedersen

Thành tích đối đầu AaB vs Viborg

Giao hữu Giao hữuFTHT
26/6/2021
AaBAaB
2(0)
ViborgViborg
2(0)
26/1/2023
AaBAaB
2(1)
ViborgViborg
1(0)
26/1/2023
AaBAaB
2(0)
ViborgViborg
1(0)
13/7/2024
AaBAaB
1(1)
ViborgViborg
4(2)
18/1/2025
AaBAaB
2(0)
ViborgViborg
0(0)
VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
12/9/2021
AaBAaB
2(1)
ViborgViborg
3(1)
26/10/2021
AaBAaB
2(1)
ViborgViborg
5(2)
17/7/2022
AaBAaB
2(1)
ViborgViborg
1(0)
25/10/2022
AaBAaB
1(1)
ViborgViborg
3(1)
13/8/2024
AaBAaB
2(2)
ViborgViborg
3(2)
24/11/2024
AaBAaB
0(0)
ViborgViborg
0(0)
29/3/2025
AaBAaB
0(0)
ViborgViborg
4(2)
Cúp quốc gia Đan Mạch Cúp quốc gia Đan MạchFTHT
3/3/2023
AaBAaB
2(0)
ViborgViborg
0(0)
6/4/2023
AaBAaB
1(1)
ViborgViborg
0(0)

Thành tích gần đây của AaB

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
29/3/2025
AaBAaB
0(0)
ViborgViborg
4(2)
16/3/2025
SoenderjyskESoenderjyskE
0(0)
AaBAaB
3(1)
9/3/2025
AaBAaB
1(1)
FC MidtjyllandFC Midtjylland
4(2)
3/3/2025
AaBAaB
0(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
0(0)
27/2/2025
AaBAaB
1(0)
FC NordsjaellandFC Nordsjaelland
2(0)
23/2/2025
AGFAGF
4(0)
AaBAaB
0(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
20/3/2025
AGFAGF
1(0)
AaBAaB
1(1)
7/2/2025
AaBAaB
2(0)
CherkasyCherkasy
4(0)
6/2/2025
AaBAaB
5(0)
Bodoe/GlimtBodoe/Glimt
3(0)
31/1/2025
Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC
5(0)
AaBAaB
3(0)

Thành tích gần đây của Viborg

VĐQG Đan Mạch VĐQG Đan MạchFTHT
29/3/2025
AaBAaB
0(0)
ViborgViborg
4(2)
16/3/2025
ViborgViborg
3(0)
FC CopenhagenFC Copenhagen
2(2)
9/3/2025
AGFAGF
1(0)
ViborgViborg
1(0)
2/3/2025
ViborgViborg
3(0)
Vejle BoldklubVejle Boldklub
1(0)
25/2/2025
ViborgViborg
1(0)
SilkeborgSilkeborg
4(0)
15/2/2025
Broendby IFBroendby IF
4(1)
ViborgViborg
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
9/2/2025
ViborgViborg
2(0)
SiriusSirius
1(0)
4/2/2025
B 93B 93
2(0)
ViborgViborg
2(0)
4/2/2025
Halmstads BKHalmstads BK
0(0)
ViborgViborg
3(0)
29/1/2025
ViborgViborg
2(0)
HobroHobro
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Midtjylland FC Midtjylland
221435+1545
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
2
FC Copenhagen FC Copenhagen
221183+1441
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
3
AGF AGF
22994+1936
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
4
Randers FC Randers FC
22985+1135
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
5
FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland
221057+335
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
6
Broendby IF Broendby IF
22895+1033
Thắng Hòa Hòa Thua Hòa
7
Silkeborg Silkeborg
22895+933
Thua Thắng Thắng Thua Hòa
8
Viborg Viborg
22778-128
Thua Thua Thắng Hòa Thắng
9
AaB AaB
225611-1821
Thua Thua Hòa Thua Thắng
10
Lyngby Lyngby
223910-1118
Thua Hòa Hòa Thắng Thắng
11
SoenderjyskE SoenderjyskE
224513-2517
Thua Thua Thua Hòa Thua
12
Vejle Boldklub Vejle Boldklub
223415-2613
Thắng Hòa Thua Thua Thắng
Trụ hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Silkeborg Silkeborg
23896+833
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
2
Viborg Viborg
23878+331
Thua Thắng Hòa Thắng Thắng
3
AaB AaB
235612-2221
Thua Hòa Thua Thắng Thua
4
SoenderjyskE SoenderjyskE
235513-2420
Thua Thua Hòa Thua Thắng
5
Lyngby Lyngby
233911-1218
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
6
Vejle Boldklub Vejle Boldklub
234415-2516
Hòa Thua Thua Thắng Thắng
Vô ĐịchĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Midtjylland FC Midtjylland
321967+1963
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
2
Broendby IF Broendby IF
321886+2562
Hòa Hòa Thua Hòa Thắng
3
FC Copenhagen FC Copenhagen
321859+2659
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
4
FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland
3216106+2658
Thắng Thua Thắng Thua Thua
5
AGF AGF
32111110-444
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
6
Silkeborg Silkeborg
3210616-1136
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
7
Randers FC Randers FC
23986+1035
Hòa Hòa Thắng Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X