Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Walsall Walsall
4020128+2472
Thua Hòa Hòa Hòa Hòa
2
Bradford City Bradford City
40201010+1870
Thua Thua Thắng Hòa Thua
3
Port Vale Port Vale
4019138+1370
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
4
Notts County Notts County
40191110+2268
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
5
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
39191010+1367
Thua Hòa Hòa Thắng Hòa
6
AFC Wimbledon AFC Wimbledon
40181111+2265
Thua Thắng Hòa Hòa Thua
7
Grimsby Town Grimsby Town
4019516-362
Thua Thua Thắng Thắng Thua
8
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
4015169+861
Hòa Hòa Hòa Thua Thắng
9
Colchester United Colchester United
4014179+859
Thắng Thắng Thua Thua Hòa
10
Chesterfield Chesterfield
39161013+1658
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
11
Salford City Salford City
39151212+457
Hòa Thua Thắng Thắng Hòa
12
Fleetwood Town Fleetwood Town
40141412+856
Hòa Thua Hòa Thắng Thắng
13
Bromley Bromley
40131413+153
Thua Hòa Thua Thua Hòa
14
Swindon Town Swindon Town
40121513051
Hòa Hòa Hòa Thua Thắng
15
Cheltenham Town Cheltenham Town
40131116-850
Thắng Hòa Thua Thua Thua
16
Barrow Barrow
40131017-349
Hòa Hòa Thắng Thua Hòa
17
Newport County Newport County
4013819-1647
Thua Thắng Thua Thua Hòa
18
MK Dons MK Dons
4013720-1146
Thua Thắng Hòa Thua Thua
19
Gillingham Gillingham
39111216-845
Thắng Hòa Hòa Hòa Hòa
20
Harrogate Town Harrogate Town
4012919-1845
Thắng Thua Hòa Hòa Thắng
21
Accrington Stanley Accrington Stanley
40101218-1342
Thắng Hòa Hòa Hòa Thua
22
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
4091318-2640
Thắng Thắng Hòa Thắng Thua
23
Morecambe Morecambe
4010624-2136
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
24
Carlisle United Carlisle United
4071023-3031
Thua Thắng Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X