Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Vaesteraas SK Vaesteraas SK
301965+2463
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
2
GAIS GAIS
301767+3857
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
3
Utsiktens BK Utsiktens BK
301677+1955
Hòa Thắng Thua Hòa Thắng
4
Oesters IF Oesters IF
301668+2254
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
5
Oestersunds FK Oestersunds FK
3010128+542
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
6
IK Brage IK Brage
3012513-341
Thắng Thắng Thua Thua Thắng
7
Landskrona BoIS Landskrona BoIS
3011613-939
Thắng Thua Hòa Thua Thua
8
Trelleborgs FF Trelleborgs FF
3010911-1239
Thua Thắng Hòa Hòa Hòa
9
Gefle Gefle
3091011-937
Thua Hòa Hòa Hòa Hòa
10
GIF Sundsvall GIF Sundsvall
309813-1635
Thua Thắng Thắng Hòa Thua
11
Orebro SK Orebro SK
3081012-234
Thua Thua Thua Thắng Thua
12
Helsingborg Helsingborg
308913-533
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
13
Skoevde AIK Skoevde AIK
309615-1033
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
14
Oergryte Oergryte
308814-1432
Hòa Thua Thua Thắng Thắng
15
Joenkoepings Soedra Joenkoepings Soedra
3071013-1431
Thua Hòa Hòa Thua Thua
16
AFC Eskilstuna AFC Eskilstuna
3071013-1431
Thua Thua Hòa Hòa Thắng
17
Degerfors Degerfors
8332+312
Thắng Hòa Thua Thua Thắng
18
IK Oddevold IK Oddevold
8332-112
Thắng Hòa Thắng Thua Hòa
19
Sandvikens IF Sandvikens IF
8323-311
Thua Thắng Hòa Thua Hòa
20
Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
8116-64
Thắng Thua Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X