• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
Hạng 2 Slovenia

Hạng 2 Slovenia

Kết quả Hạng 2 Slovenia mới nhất

Hạng 2 Slovenia Hạng 2 SloveniaFTHT

17:30

05/04

ND Slovan Ljubljana ND Slovan Ljubljana (13)
Dravinja Dravinja (6)

21:00

05/04

Tolmin Tolmin (15)
ND Ilirija Ljubljana ND Ilirija Ljubljana (12)

21:00

05/04

Tabor Tabor (3)
Nk Brinje Grosuplje Nk Brinje Grosuplje (5)

21:00

05/04

Jadran Jadran (11)
Aluminij Aluminij (2)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Gorica Gorica
211272+2243
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
2
Aluminij Aluminij
211335+1742
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
3
Tabor Tabor
211092+1739
Hòa Thắng Hòa Hòa Hòa
4
NK Triglav NK Triglav
211236+1639
Thua Thua Thắng Thắng Thắng
5
Nk Brinje Grosuplje Nk Brinje Grosuplje
211065+1436
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
6
Dravinja Dravinja
211056+935
Hòa Thắng Hòa Thắng Hòa
7
NK Bistrica NK Bistrica
218103+1034
Hòa Thắng Thắng Hòa Hòa
8
NK Krka NK Krka
21759-326
Thua Thắng Hòa Thắng Hòa
9
ND Bilje ND Bilje
21759-526
Thắng Thua Thua Thắng Thua
10
ND Beltinci ND Beltinci
217410-225
Hòa Thắng Thua Thua Hòa
11
Jadran Jadran
217410-625
Thua Thua Thua Thắng Hòa
12
ND Ilirija Ljubljana ND Ilirija Ljubljana
21489-1420
Hòa Thắng Hòa Thua Hòa
13
ND Slovan Ljubljana ND Slovan Ljubljana
214611-818
Thua Hòa Thắng Thua Thua
14
Rudar Velenje Rudar Velenje
21399-1918
Hòa Thắng Thua Thua Hòa
15
Tolmin Tolmin
215313-1918
Thắng Hòa Thắng Thua Thua
16
Drava Ptuj Drava Ptuj
214314-2915
Thua Thua Thua Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X