• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
Hạng 2 Romania

Hạng 2 Romania

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc
191423+2044
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
2
Steaua Bucuresti Steaua Bucuresti
191180+1641
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
3
FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti
191225+1138
Thua Thua Thắng Thắng Thắng
4
CSM Resita CSM Resita
191045+934
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
5
ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges
19973+934
Thắng Thắng Hòa Hòa Thắng
6
FC Voluntari FC Voluntari
19964+1133
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
7
Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
19856+229
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
8
Ceahlaul Piatra-Neamt Ceahlaul Piatra-Neamt
19766027
Thua Thắng Hòa Thắng Hòa
9
U Craiova 1948 U Craiova 1948
19766027
Thắng Thua Hòa Thắng Thua
10
CS Afumati CS Afumati
19838-427
Thua Hòa Thua Thua Thua
11
CSM Slatina CSM Slatina
19757+726
Thắng Hòa Thua Thua Thắng
12
Unirea Ungheni Unirea Ungheni
19757-126
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
13
Metalul Buzau Metalul Buzau
19658-223
Thắng Thua Hòa Thua Thua
14
Concordia Chiajna Concordia Chiajna
19658-423
Hòa Thua Hòa Hòa Thua
15
FC Bihor Oradea FC Bihor Oradea
195410-819
Hòa Thua Thắng Thua Hòa
16
Chindia Targoviste Chindia Targoviste
19469-318
Thua Thua Hòa Hòa Thua
17
Comunal Selimbar Comunal Selimbar
19469-418
Thua Hòa Thua Thắng Hòa
18
CSC Dumbravita CSC Dumbravita
194312-1015
Thua Thua Thua Thắng Thua
19
Csm Focsani Csm Focsani
193511-1214
Thắng Hòa Hòa Hòa Thua
20
Campulung Muscel Campulung Muscel
192116-377
Thua Thắng Thua Thua Thua
21
Viitorul Pandurii Targu Jiu Viitorul Pandurii Targu Jiu
9018-241
22
CS Mioveni CS Mioveni
162212-330

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X