• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
Hạng 2 Romania

Hạng 2 Romania

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Comunal Selimbar Comunal Selimbar
191261+1442
Hòa Thắng Thắng Hòa Thắng
2
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
191243+1440
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
3
Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
191144+1437
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
4
FC Buzau FC Buzau
191045+1034
Thua Thắng Thắng Thua Thắng
5
CS Mioveni CS Mioveni
19964+1133
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
6
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc
19955+532
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
7
Ceahlaul Piatra-Neamt Ceahlaul Piatra-Neamt
19946+1331
Thua Thắng Thắng Thua Thắng
8
Steaua Bucuresti Steaua Bucuresti
19775+1328
Thua Thua Thắng Thua Thắng
9
Chindia Targoviste Chindia Targoviste
19775+1328
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
10
CSM Resita CSM Resita
19766+327
Hòa Thắng Hòa Thắng Thua
11
FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti
19685-226
Hòa Hòa Thắng Thắng Hòa
12
Concordia Chiajna Concordia Chiajna
19676+625
Hòa Thua Thua Thua Thắng
13
CSM Slatina CSM Slatina
19676-225
Thắng Thua Hòa Thắng Hòa
14
ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges
19667+124
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
15
CSC Dumbravita CSC Dumbravita
19658-323
Thua Thua Thua Thắng Hòa
16
Viitorul Pandurii Targu Jiu Viitorul Pandurii Targu Jiu
19586-1223
Thắng Thua Thua Thua Thua
17
CS Tunari CS Tunari
19379-1616
Hòa Thua Thắng Hòa Thua
18
FC Unirea Dej FC Unirea Dej
194114-2213
Thua Thắng Thua Thua Thua
19
CSM Alexandria CSM Alexandria
192314-199
Thua Thua Thua Thua Hòa
20
Progresul Spartac Progresul Spartac
190118-411
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X