Bảng xếp hạng Hạng 2 Phần Lan Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
EIF EIF
221462+2048
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
IF Gnistan IF Gnistan
221462+2048
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
3
Mikkelin Palloilijat Mikkelin Palloilijat
221255+1241
Thua Hòa Thắng Thua Thua
4
TPS TPS
221246+1540
Thua Thắng Thua Thắng Thắng
5
SJK Akatemia SJK Akatemia
221237+239
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
6
HIFK Helsinki HIFK Helsinki
22868-230
Thắng Thua Thua Thua Thua
7
SalPa SalPa
227510+326
Thắng Hòa Hòa Thắng Thua
8
JaePS JaePS
225611-1121
Hòa Thua Thua Thắng Hòa
9
FF Jaro FF Jaro
22499-1321
Hòa Thắng Hòa Thua Hòa
10
KaPa Kapylan Pallo KaPa Kapylan Pallo
225512-1020
Thua Thua Thắng Hòa Hòa
11
Atlantis Atlantis
6510+816
Thắng Hòa Thắng Thắng Thắng
12
KPV KPV
222911-1415
Thua Hòa Hòa Hòa Thua
13
Klubi 04 Klubi 04
6420+1114
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
14
JJK Jyvaskyla JJK Jyvaskyla
222614-2212
Thua Thua Thua Thua Hòa
15
OLS OLS
5311+610
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
16
RoPS RoPS
6213+27
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
17
EPS EPS
621307
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
18
KuPS Akatemia KuPS Akatemia
5203-36
Thắng Thua Thua Thắng Thua
19
FC Jazz FC Jazz
6204-46
Thắng Thắng Thua Thua Thua
20
FCV FCV
5104-73
Thua Thua Thắng Thua Thua
21
VIFK VIFK
6024-142
Thua Hòa Hòa Thua Thua
22
PK Keski-Uusimaa PK Keski-Uusimaa
5005-90
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X