Bảng xếp hạng Hạng 2 Israel Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Hapoel Kfar Saba Hapoel Kfar Saba
1100+13
Thắng
2
Ironi Modiin Ironi Modiin
1100+13
Thắng
3
Maccabi Herzliya Maccabi Herzliya
1100+13
Thắng
4
Hapoel Hadera Hapoel Hadera
101001
Hòa
5
SC Kfar Kasem SC Kfar Kasem
101001
Hòa
6
Hapoel Ironi Akko Hapoel Ironi Akko
101001
Hòa
7
Hapoel Ramat Gan Hapoel Ramat Gan
101001
Hòa
8
Bnei Yehuda Tel Aviv Bnei Yehuda Tel Aviv
101001
Hòa
9
Hapoel Kfar Shalem Hapoel Kfar Shalem
101001
Hòa
10
Hapoel Rishon LeZion Hapoel Rishon LeZion
101001
Hòa
11
Maccabi Petach Tikva Maccabi Petach Tikva
101001
Hòa
12
Hapoel Nir Ramat HaSharon Hapoel Nir Ramat HaSharon
000000
13
MS Kafr Qasim MS Kafr Qasim
000000
14
Hapoel Nof HaGalil Hapoel Nof HaGalil
1001-10
Thua
15
Maccabi Kabilio Jaffa Maccabi Kabilio Jaffa
1001-10
Thua
16
Hapoel Afula Hapoel Afula
1001-10
Thua
17
Hapoel Raanana Hapoel Raanana
1001-40
Thua
18
Kiryat Yam Kiryat Yam
1100+40
Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X