Bảng xếp hạng Hạng 2 Israel Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Bnei Yehuda Tel Aviv Bnei Yehuda Tel Aviv
301947+2161
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Ironi Kiryat Shmona
301938+3160
Thua Thắng Thua Thắng Thắng
3
Ironi Tiberias Ironi Tiberias
3014124+1854
Thắng Thắng Hòa Hòa Hòa
4
Maccabi Kabilio Jaffa Maccabi Kabilio Jaffa
301488+1850
Thắng Thua Hòa Thua Thua
5
Hapoel Nof HaGalil Hapoel Nof HaGalil
301389+1247
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
6
Hapoel Nir Ramat HaSharon Hapoel Nir Ramat HaSharon
301299+745
Thắng Hòa Hòa Thắng Hòa
7
Hapoel Umm al-Fahm Hapoel Umm al-Fahm
3010128+442
Thua Thắng Thắng Hòa Hòa
8
Maccabi Herzliya Maccabi Herzliya
3011910-742
Thắng Thắng Thắng Thua Hòa
9
Hapoel Ironi Akko Hapoel Ironi Akko
3010119+141
Thua Thắng Thắng Thua Thắng
10
SC Kfar Kasem SC Kfar Kasem
3091011-837
Thua Thua Thua Thắng Thua
11
Hapoel Rishon LeZion Hapoel Rishon LeZion
309813-1235
Thua Thắng Thua Thắng Thắng
12
Hapoel Ramat Gan Hapoel Ramat Gan
3081012+134
Thua Thua Hòa Thắng Hòa
13
Sektzia Nes Tziona Sektzia Nes Tziona
309714-1534
Thua Thắng Hòa Thua Thua
14
Hapoel Kfar Saba Hapoel Kfar Saba
3071013-1231
Thắng Thua Hòa Thắng Hòa
15
Hapoel Afula Hapoel Afula
305916-2024
Thua Thua Thắng Thua Thua
16
Ihud Bnei Shefa-Amr Ihud Bnei Shefa-Amr
304422-3916
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X