• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
Hạng 2 Israel

Hạng 2 Israel

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
302262+4372
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Hapoel Petah Tikva Hapoel Petah Tikva
302253+3371
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
3
Hapoel Kfar Shalem Hapoel Kfar Shalem
301857+2459
Thua Thắng Thua Thắng Thua
4
Hapoel Ramat Gan Hapoel Ramat Gan
301758+2956
Thua Hòa Thắng Hòa Thua
5
Bnei Yehuda Tel Aviv Bnei Yehuda Tel Aviv
3013512+144
Thua Thắng Thắng Thua Thua
6
Maccabi Herzliya Maccabi Herzliya
3012612-1442
Thua Thua Thua Hòa Thắng
7
Hapoel Kfar Saba Hapoel Kfar Saba
30101010040
Thắng Thua Thắng Hòa Thua
8
Hapoel Rishon LeZion Hapoel Rishon LeZion
3012414-240
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
9
SC Kfar Kasem SC Kfar Kasem
3010911+239
Thua Thắng Thua Hòa Thua
10
Hapoel Ironi Akko Hapoel Ironi Akko
3012315-1339
Thắng Hòa Thắng Hòa Thua
11
Hapoel Raanana Hapoel Raanana
3091011-337
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
12
Hapoel Nir Ramat HaSharon Hapoel Nir Ramat HaSharon
3011415-1237
Thua Thua Thua Hòa Hòa
13
Maccabi Kabilio Jaffa Maccabi Kabilio Jaffa
3061113-1329
Thắng Hòa Thua Hòa Thắng
14
Hapoel Nof HaGalil Hapoel Nof HaGalil
306519-1923
Hòa Thua Thua Thua Hòa
15
Hapoel Afula Hapoel Afula
3031215-2721
Hòa Thua Hòa Thua Thắng
16
Hapoel Umm al-Fahm Hapoel Umm al-Fahm
304620-2918
Thua Hòa Hòa Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X