Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Fjoelnir Fjoelnir
13931+1430
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Njardvik Njardvik
13733+824
Hòa Thua Thua Hòa Thắng
3
IBV Vestmannaeyjar IBV Vestmannaeyjar
13643+1022
Thua Thắng Thắng Thua Thắng
4
IR Reykjavik IR Reykjavik
13544+119
Thắng Hòa Thắng Thắng Thua
5
Throttur Reykjavik Throttur Reykjavik
13535+318
Thua Thắng Thắng Thắng Thắng
6
Keflavik Keflavik
13463+318
Hòa Thua Hòa Thắng Thắng
7
Thor Akureyri Thor Akureyri
13454+217
Hòa Thắng Hòa Thắng Thua
8
Grindavik Grindavik
13454-317
Thua Thắng Hòa Thua Thua
9
Afturelding Afturelding
13526-617
Thua Thắng Thua Thua Thắng
10
Leiknir Reykjavik Leiknir Reykjavik
13409-812
Thắng Thắng Thua Thua Thua
11
Grotta Grotta
13247-1310
Thua Thua Thua Thua Thua
12
Dalvik/Reynir Dalvik/Reynir
13157-118
Thua Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X