Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Nyiregyhaza Spartacus FC Nyiregyhaza Spartacus FC
332373+4076
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
2
Gyori ETO Gyori ETO
332139+2766
Thua Thắng Thắng Thắng Thắng
3
Vasas Budapest Vasas Budapest
3318105+3564
Thua Hòa Thắng Thắng Thua
4
Szeged 2011 Szeged 2011
3315144+1259
Thắng Hòa Thua Hòa Thắng
5
Kozarmisleny Kozarmisleny
3315711+1252
Thắng Thắng Thua Thua Thắng
6
Gyirmot Gyirmot
3311139+346
Thắng Thua Thua Hòa Hòa
7
Soroksar SC Soroksar SC
3312912-145
Thắng Hòa Thua Thua Thắng
8
FC Ajka FC Ajka
3313416-243
Thua Thắng Thua Thua Thắng
9
Aqvital FC Csakvar Aqvital FC Csakvar
3312714-543
Thua Thua Thắng Thắng Thua
10
Budafok Budafok
3312714-743
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
11
Budapest Honved Budapest Honved
33111012+343
Thắng Thua Thua Thắng Hòa
12
Kazincbarcika SC Kazincbarcika SC
33111012-443
Thua Thắng Thắng Thua Thua
13
Haladas Haladas
3391113-938
Thua Hòa Thua Thua Thua
14
Bvsc-Zuglo Bvsc-Zuglo
3310716-1337
Thua Thắng Thắng Thua Hòa
15
Pecsi MFC Pecsi MFC
3381114-1935
Thua Hòa Thua Thắng Thua
16
Tiszakecske FC Tiszakecske FC
3361314-831
Thắng Hòa Thắng Hòa Hòa
17
BFC Siofok BFC Siofok
337719-2628
Thắng Thua Thua Hòa Thua
18
Mosonmagyarovari TE 1904 Mosonmagyarovari TE 1904
335622-3821
Thắng Thua Thắng Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X