Bảng xếp hạng Hạng 2 Faroe Islands Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Skala Skala
272313+6370
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
NSI Runavik NSI Runavik
271836+3857
Thua Thắng Thắng Thua Thua
3
Ki Klaksvik II Ki Klaksvik II
2715210+2347
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
4
Vikingur Gota II Vikingur Gota II
2715210+1947
Thắng Thắng Thua Thua Thắng
5
B71 Sandoy B71 Sandoy
271368+1645
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
6
FC Hoyvik FC Hoyvik
2711412-537
Thắng Thắng Thắng Thắng Thua
7
B36 Torshavn II B36 Torshavn II
2710314+633
Thua Thắng Thua Thắng Thua
8
HB Torshavn II HB Torshavn II
278415-2028
Thua Thua Hòa Thua Thua
9
Tofta Itrottarfelag B68 II Tofta Itrottarfelag B68 II
275220-5617
Thua Thua Thua Thua Thua
10
FC Suduroy FC Suduroy
10442+516
Thắng Hòa Thắng Hòa Thua
11
AB Argir AB Argir
10433+915
Thắng Hòa Hòa Hòa Thắng
12
TB Tvoeroyri TB Tvoeroyri
10352+614
Thắng Hòa Hòa Hòa Hòa
13
NSI Runavik II NSI Runavik II
10352014
Thắng Hòa Hòa Hòa Hòa
14
EB / Streymur II EB / Streymur II
272322-849
Thua Thua Thua Thua Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X