Bảng xếp hạng Hạng 2 Cyprus Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Ypsonas Ypsonas
151122+1635
Thắng Thắng Thắng Hòa Thua
2
Digenis Morphou Digenis Morphou
151014+531
Thắng Thắng Thắng Thắng Thua
3
Akritas Chlorakas Akritas Chlorakas
15834+1027
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
4
Olympiakos Nicosia Olympiakos Nicosia
15753+1426
Hòa Thắng Thắng Hòa Thắng
5
ASIL Lysi ASIL Lysi
15744+425
Thua Thua Hòa Thắng Hòa
6
AEZ Zakakiou AEZ Zakakiou
15744+525
Hòa Hòa Thua Thắng Thắng
7
PO Achyronas-Onisilos PO Achyronas-Onisilos
15807-124
Thua Thua Thắng Thua Thắng
8
PAEEK PAEEK
15663+524
Hòa Hòa Hòa Hòa Thắng
9
Doxa Katokopia Doxa Katokopia
15735+424
Thua Thắng Thắng Thắng Thắng
10
Spartakos Kitiou Spartakos Kitiou
15609-118
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
11
MEAP Nisou MEAP Nisou
15528-217
Hòa Thắng Thắng Hòa Thua
12
Halkanoras Idaliou Halkanoras Idaliou
15519-916
Thua Thắng Thua Thua Thắng
13
Ayia Napa Ayia Napa
15438-1415
Thắng Thua Thua Thua Hòa
14
Anagennisi Deryneia Anagennisi Deryneia
15339-1012
Thắng Thua Thua Thua Thua
15
Othellos Athienou Othellos Athienou
153210-1111
Thua Thua Thua Hòa Thua
16
Peyia 2014 Peyia 2014
152310-159
Thua Thua Thua Hòa Thua
Thăng HạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Ypsonas Ypsonas
11533+853
Thắng Thắng Hòa Thắng Hòa
2
Akritas Chlorakas Akritas Chlorakas
11803+951
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
3
Olympiakos Nicosia Olympiakos Nicosia
11812+1251
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
4
AEZ Zakakiou AEZ Zakakiou
11713+647
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
5
Digenis Morphou Digenis Morphou
11434046
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
6
ASIL Lysi ASIL Lysi
11407-737
Thua Thua Thắng Thua Thắng
7
PO Achyronas-Onisilos PO Achyronas-Onisilos
11128-1829
Thua Hòa Thua Thua Thua
8
PAEEK PAEEK
11128-1029
Thua Thua Thua Thua Thua
Xuống hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Doxa Katokopia Doxa Katokopia
11416+237
Thua Thua Thua Thua Thua
2
Spartakos Kitiou Spartakos Kitiou
11524+335
Thua Thua Thắng Thắng Hòa
3
Ayia Napa Ayia Napa
11524-132
Thắng Thua Hòa Thua Thắng
4
Halkanoras Idaliou Halkanoras Idaliou
11434031
Thua Thắng Thua Hòa Thắng
5
MEAP Nisou MEAP Nisou
11344030
Thua Hòa Thua Thắng Hòa
6
Anagennisi Deryneia Anagennisi Deryneia
11524+429
Thắng Hòa Thắng Thắng Thắng
7
Othellos Athienou Othellos Athienou
11515-227
Thắng Thắng Thắng Hòa Thua
8
Peyia 2014 Peyia 2014
11515-625
Thắng Thắng Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X