Bảng xếp hạng Hạng 2 Croatia Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Sibenik Sibenik
332643+5082
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Zrinski Jurjevac Zrinski Jurjevac
332634+3581
Thắng Thắng Thắng Thắng Thua
3
Vukovar 91 Vukovar 91
3316107+2058
Thua Thắng Thua Thua Thắng
4
NK Sesvete NK Sesvete
3312615-542
Thắng Thua Thua Thắng Thua
5
Jarun Jarun
3311715-1140
Thua Thua Hòa Hòa Hòa
6
Dubrava Zagreb Dubrava Zagreb
3310815-838
Thua Thua Thắng Thua Thắng
7
Cibalia Cibalia
3311418-2037
Thắng Thắng Hòa Thua Thua
8
NK Dugopolje NK Dugopolje
3381312-737
Thua Thua Thắng Hòa Thua
9
NK Croatia Zmijavci NK Croatia Zmijavci
3381213-936
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
10
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
3371313-1434
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
11
HNK Orijent 1919 HNK Orijent 1919
3371214-1433
Thắng Hòa Hòa Hòa Hòa
12
Solin Solin
3341217-1724
Thua Thắng Hòa Thua Thua
13
Opatija Opatija
000000
14
Rudes Rudes
000000

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X