Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Spartak Varna Spartak Varna
332238+3069
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
2
Septemvri Sofia Septemvri Sofia
331887+1762
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
3
Marek Dupnitsa Marek Dupnitsa
3316125+1060
Thắng Hòa Thua Thắng Thắng
4
Montana Montana
331599+1354
Thua Thua Thắng Hòa Thua
5
Strumska Slava Strumska Slava
3314811+650
Thua Thua Thắng Thắng Thắng
6
Dobrudzha Dobrich Dobrudzha Dobrich
3314811+1150
Thắng Thua Hòa Thua Thua
7
CSKA 1948 II CSKA 1948 II
33121110+147
Thua Thắng Hòa Thắng Thắng
8
Yantra Yantra
33121011+246
Thua Hòa Hòa Hòa Thua
9
Spartak Pleven Spartak Pleven
3313614-145
Thua Hòa Thua Thắng Thua
10
Litex Lovech Litex Lovech
3312912-445
Thắng Thắng Thắng Thua Hòa
11
Ludogorets Razgrad II Ludogorets Razgrad II
33111012043
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
12
Dunav Ruse Dunav Ruse
33111012-843
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
13
Belasitsa Petrich Belasitsa Petrich
3312714+643
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
14
Sportist Svoge Sportist Svoge
33101013-840
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
15
PFC Chernomorets Burgas PFC Chernomorets Burgas
3391014-837
Thua Hòa Thắng Thua Thua
16
Chernomorets Balchik Chernomorets Balchik
3310617-1036
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
17
Maritsa Plovdiv Maritsa Plovdiv
339222-2529
Thua Thắng Thua Thua Hòa
18
Bdin Vidin Bdin Vidin
334722-3219
Thua Thua Hòa Thua Thua
19
FC Chernomorets Burgas FC Chernomorets Burgas
12453017
Thắng Thua Thua Hòa Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X