Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dobrudzha Dobrich Dobrudzha Dobrich
281792+3960
Hòa Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Montana Montana
281693+2657
Thắng Hòa Thắng Thua Hòa
3
Pirin Blagoevgrad Pirin Blagoevgrad
281684+1456
Thua Thua Thắng Thắng Thắng
4
Dunav Ruse Dunav Ruse
2813105+1449
Hòa Thắng Thắng Hòa Thắng
5
Marek Dupnitsa Marek Dupnitsa
291397+948
Thua Thắng Thua Thua Thắng
6
Yantra Yantra
281378+1446
Hòa Thắng Thua Thắng Thắng
7
Belasitsa Petrich Belasitsa Petrich
2814410+646
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
8
PFC CSKA-Sofia II PFC CSKA-Sofia II
2811107+1343
Thắng Hòa Thắng Hòa Hòa
9
Spartak Pleven Spartak Pleven
2812610-242
Thắng Hòa Thua Thắng Thắng
10
Etar Etar
2812610+742
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
11
CSKA 1948 II CSKA 1948 II
2912314039
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
12
Ludogorets Razgrad II Ludogorets Razgrad II
2910811+338
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
13
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
2810612036
Thua Hòa Thắng Hòa Thắng
14
Fratria Fratria
299713-1134
Thua Hòa Thắng Thua Thắng
15
Minyor Pernik Minyor Pernik
299614-1033
Thua Thắng Thua Thua Thua
16
FC Lovech FC Lovech
286616-1824
Thua Thua Thua Thua Thắng
17
Sportist Svoge Sportist Svoge
285815-1923
Hòa Thắng Thua Thua Thắng
18
Botev Plovdiv II Botev Plovdiv II
286319-2821
Thua Thắng Thua Thua Thua
19
Strumska Slava Strumska Slava
2831114-2420
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
20
Nesebar Nesebar
2931016-3319
Thắng Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X