Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Santa Clara Santa Clara
3421103+2973
Thắng Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Nacional Nacional
342185+3171
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
3
AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD
3420410+1664
Thua Thắng Hòa Hòa Thua
4
Maritimo Maritimo
3418106+2364
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
5
Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira
34141010+752
Hòa Thua Hòa Thắng Thắng
6
Tondela Tondela
3412139+349
Thua Hòa Thua Thua Thắng
7
Torreense Torreense
3413912+348
Thua Thua Thắng Thắng Hòa
8
Benfica B Benfica B
3412913045
Thua Hòa Hòa Thắng Thắng
9
Mafra Mafra
34111112-244
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
10
FC Porto B FC Porto B
3412814044
Thắng Hòa Thua Thua Thua
11
Academico Viseu Academico Viseu
349169-243
Thua Thắng Hòa Thua Hòa
12
Uniao de Leiria Uniao de Leiria
3411914+442
Thắng Thua Thua Thắng Thua
13
Penafiel Penafiel
3411617-839
Hòa Thắng Thua Thua Hòa
14
Leixoes Leixoes
3471611-937
Hòa Thua Hòa Hòa Thắng
15
Oliveirense Oliveirense
3481016-1734
Thua Hòa Thắng Thua Thua
16
Feirense Feirense
348719-1831
Hòa Thua Thắng Thua Hòa
17
Vilaverdense FC Vilaverdense FC
348422-2927
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
18
CF Os Belenenses CF Os Belenenses
346820-3126
Thắng Thua Thua Thua Thua
19
AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD
4310+310
Thắng Thắng Hòa Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X