Bảng xếp hạng Hạng 2 Belarus Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Arsenal Dzerzhinsk Arsenal Dzerzhinsk
322633+5681
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
2
Dnyapro Mogilev Dnyapro Mogilev
322273+5173
Thắng Hòa Thắng Thắng Thắng
3
FK Vitebsk FK Vitebsk
322345+4673
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
4
Lokomotiv Gomel Lokomotiv Gomel
321958+1562
Thua Hòa Thắng Thua Thắng
5
Maxline Rogachev Maxline Rogachev
321949+3261
Thua Thắng Thắng Thắng Thắng
6
FC Baranovichi FC Baranovichi
3214612-348
Thắng Thua Hòa Thắng Thua
7
Zhodino Yuzhnoe Zhodino Yuzhnoe
3213712+1046
Thắng Thắng Thắng Thắng Thua
8
FC Volna Pinsk FC Volna Pinsk
3212713-843
Thua Thắng Thắng Thua Thua
9
Niva Niva
3212515-1341
Hòa Thắng Thua Thắng Thắng
10
FC Lida FC Lida
3212515-441
Hòa Thua Thắng Thắng Thắng
11
FK Molodechno FK Molodechno
3211813-541
Thua Thua Thua Thua Thua
12
FC Ostrovets FC Ostrovets
3210913-839
Hòa Hòa Thua Thua Thua
13
Bumprom Gomel Bumprom Gomel
3210814-1738
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
14
FK Orsha FK Orsha
328717-1231
Hòa Thua Thua Thua Thua
15
FC Slonim FC Slonim
325720-3722
Thua Hòa Thua Thua Thua
16
Shakhtar-2 (Petrikov) Shakhtar-2 (Petrikov)
326422-3922
Thua Thua Thắng Thua Thua
17
BATE Borisov Reserves BATE Borisov Reserves
7511+516
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
18
Belshina Bobruisk Belshina Bobruisk
7502+610
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
19
Dinamo Minsk Reserves Dinamo Minsk Reserves
7313+210
Hòa Thua Thắng Thắng Thua
20
Torpedo Zhodino Reserves Torpedo Zhodino Reserves
6213-37
Thua Thắng Thua Thua Thắng
21
Belarus U17 Belarus U17
7205-96
Thua Thua Thua Thua Thắng
22
FK Osipovichy FK Osipovichy
321229-645
Thua Thua Thua Thua Thua
23
Shakhtyor Soligorsk Reserves Shakhtyor Soligorsk Reserves
7115-54
Hòa Thua Thua Thua Thắng
24
Energetik-BGU Energetik-BGU
6114-50
Thua Hòa Thắng Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X