Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Arka Gdynia Arka Gdynia
251663+3154
Thắng Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Termalica Nieciecza Termalica Nieciecza
251573+2552
Hòa Hòa Thua Thắng Hòa
3
Miedz Legnica Miedz Legnica
251366+1745
Thắng Thua Thua Thắng Thua
4
Wisla Plock Wisla Plock
251285+1244
Thắng Thắng Thắng Hòa Thua
5
Polonia Warsaw Polonia Warsaw
251258+541
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
6
Wisla Krakow Wisla Krakow
251177+1940
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
7
Ruch Chorzow Ruch Chorzow
251078+437
Thua Hòa Thua Hòa Thua
8
Gornik Leczna Gornik Leczna
25997+636
Thua Thua Thua Thua Thắng
9
Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
25997+236
Thua Thắng Thắng Hòa Hòa
10
GKS Tychy 71 GKS Tychy 71
258116+635
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
11
LKS Lodz LKS Lodz
25979+734
Thua Hòa Thắng Thắng Thua
12
Stal Rzeszow Stal Rzeszow
24978+434
Hòa Thắng Thắng Hòa Thua
13
Odra Opole Odra Opole
245811-2723
Hòa Thua Thua Hòa Thắng
14
Kotwica Kolobrzeg Kotwica Kolobrzeg
254912-2021
Thua Hòa Hòa Hòa Thua
15
Chrobry Glogow Chrobry Glogow
255614-2321
Thua Thắng Hòa Thua Thua
16
Warta Poznan Warta Poznan
255614-2321
Hòa Thua Thua Thua Hòa
17
Stal Stalowa Wola Stal Stalowa Wola
2521013-2516
Hòa Thua Hòa Hòa Hòa
18
Pogon Siedlce Pogon Siedlce
253616-2015
Hòa Thua Thua Hòa Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X