• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
Europa Conference League

Europa Conference League

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐ
1
Chelsea Chelsea
6600+2118
2
Vitoria de Guimaraes Vitoria de Guimaraes
6420+714
3
Fiorentina Fiorentina
6411+1113
4
Rapid Wien Rapid Wien
6411+613
5
Djurgaarden Djurgaarden
6411+413
6
Lugano Lugano
6411+413
7
Legia Warszawa Legia Warszawa
6402+812
8
Cercle Brugge Cercle Brugge
6321+711
9
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
6321+511
10
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
6321+311
11
APOEL Nicosia APOEL Nicosia
6321+311
12
Pafos FC Pafos FC
6312+410
13
Panathinaikos Panathinaikos
6312+310
14
Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana
6312+110
15
Real Betis Real Betis
6312+110
16
FC Heidenheim FC Heidenheim
6312010
17
Gent Gent
630309
18
FC Copenhagen FC Copenhagen
6222-18
19
Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik
6222-18
20
Borac Banja Luka Borac Banja Luka
6222-38
21
NK Celje NK Celje
621307
22
Omonia Nicosia Omonia Nicosia
621307
23
Molde Molde
6213-17
24
TSC Backa Topola TSC Backa Topola
6213-37
25
Hearts Hearts
6213-37
26
Istanbul Basaksehir Istanbul Basaksehir
6132-36
27
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
6204-36
28
Astana Astana
6123-45
29
St. Gallen St. Gallen
6123-85
30
HJK Helsinki HJK Helsinki
6114-64
31
FC Noah FC Noah
6114-104
32
TNS TNS
6105-53
33
Dinamo Minsk Dinamo Minsk
6105-93
34
Larne Larne
6105-93
35
LASK LASK
6033-103
36
CS Petrocub CS Petrocub
6024-92
  • Vào thẳng vòng 1/8
  • Vào thẳng vòng 1/8
  • Play off vòng 1/8
  • Bị loại

Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

X