• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Galatasaray Galatasaray
282251+4071
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
2
Fenerbahce Fenerbahce
272052+4265
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
3
Samsunspor Samsunspor
281567+1251
Thua Hòa Thắng Hòa Thua
4
Besiktas Besiktas
271386+1447
Thắng Thắng Thua Thua Thắng
5
Eyupspor Eyupspor
281288+944
Thua Thua Thắng Hòa Thua
6
Istanbul Basaksehir Istanbul Basaksehir
2711610+639
Thua Thắng Thua Thua Thắng
7
Goztepe Goztepe
271089+1038
Thua Hòa Thua Hòa Hòa
8
Gaziantep FK Gaziantep FK
2711511038
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
9
Kasimpasa Kasimpasa
289118-338
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
10
Trabzonspor Trabzonspor
27999+1236
Thắng Thua Thua Thắng Hòa
11
Antalyaspor Antalyaspor
2810612-2036
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
12
Konyaspor Konyaspor
289712-634
Hòa Thắng Thua Thắng Thắng
13
Rizespor Rizespor
2710314-1233
Thua Thắng Thắng Thua Thua
14
Alanyaspor Alanyaspor
288713-1031
Thắng Thua Thua Thua Thua
15
Sivasspor Sivasspor
288614-830
Hòa Thua Thắng Thua Thắng
16
Bodrum FK Bodrum FK
288614-1130
Thắng Hòa Thắng Thắng Thua
17
Kayserispor Kayserispor
277911-1430
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
18
Hatayspor Hatayspor
274716-2219
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
19
Adana Demirspor Adana Demirspor
272421-390
Hòa Thua Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X