• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Romania

VĐQG Romania

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FCSB FCSB
3015114+1956
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
2
CFR Cluj CFR Cluj
3014124+2454
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
3
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
3014106+1752
Thắng Thắng Hòa Thắng Thua
4
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
3014106+1652
Hòa Thắng Thắng Thua Hòa
5
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
3013125+1551
Hòa Thua Thua Thắng Thắng
6
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
3011136+946
Hòa Thắng Thắng Hòa Thua
7
Sepsi OSK Sepsi OSK
3011811+341
Thua Thua Thắng Hòa Thua
8
Hermannstadt Hermannstadt
3011811-641
Hòa Thắng Thắng Thua Thắng
9
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
309138040
Hòa Thua Thua Thua Thắng
10
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
3081111-935
Thắng Thắng Thua Thua Hòa
11
UTA Arad UTA Arad
3081012-734
Thua Thắng Thua Hòa Thua
12
Otelul Galati Otelul Galati
3071112-832
Hòa Thua Thua Thắng Thua
13
CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
308715-1731
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
14
Botosani Botosani
3071013-1131
Hòa Thua Hòa Thắng Thắng
15
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
307518-1926
Thua Thua Hòa Thua Thua
16
FC Buzau FC Buzau
305520-2620
Thua Thua Thua Hòa Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X