• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Israel

VĐQG Israel

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva
261862+3458
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
2
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
261763+2957
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
3
Maccabi Haifa Maccabi Haifa
261466+2247
Hòa Hòa Thắng Hòa Thua
4
Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem
261376+1446
Hòa Thua Hòa Thắng Hòa
5
Hapoel Haifa Hapoel Haifa
261259+841
Hòa Thắng Thắng Thắng Thua
6
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
2611411+237
Thắng Thắng Thua Hòa Hòa
7
Hapoel Ironi Kiryat Shmona Hapoel Ironi Kiryat Shmona
2610412-1034
Thua Thắng Thua Hòa Thắng
8
Maccabi Bnei Reineh Maccabi Bnei Reineh
269413-831
Thua Thua Thắng Thua Thua
9
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
267910-330
Thua Hòa Hòa Hòa Thắng
10
Ironi Tiberias Ironi Tiberias
266911-1627
Thua Thua Thắng Thắng Hòa
11
Maccabi Petach Tikva Maccabi Petach Tikva
266614-2224
Thắng Thua Thua Thua Thua
12
Bnei Sakhnin Bnei Sakhnin
266614-1823
Thắng Thua Thua Thua Thua
13
FC Ashdod FC Ashdod
265714-1322
Thua Thắng Thua Hòa Thắng
14
Hapoel Hadera Hapoel Hadera
2631112-1920
Hòa Thua Thắng Thua Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X