• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Estonia

VĐQG Estonia

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FCI Levadia FCI Levadia
4400+812
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond
4301+99
Thắng Thắng Thua Thắng
3
Flora Tallinn Flora Tallinn
4211+87
Hòa Thua Thắng Thắng
4
Narva Trans Narva Trans
4211+27
Hòa Thua Thắng Thắng
5
Parnu JK Vaprus Parnu JK Vaprus
4202+26
Thua Thắng Thua Thắng
6
Harju Jalgpallikool Harju Jalgpallikool
4202-56
Thua Thắng Thắng Thua
7
Nomme Kalju FC Nomme Kalju FC
4112-24
Thắng Thua Hòa Thua
8
Tammeka Tammeka
4112-54
Thắng Thua Hòa Thua
9
FC Kuressaare FC Kuressaare
4103-53
Thua Thắng Thua Thua
10
Talinna Kalev Talinna Kalev
4004-120
Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X