• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
Hạng 2 Bulgaria

Hạng 2 Bulgaria

Kết quả Hạng 2 Bulgaria mới nhất

Hạng 2 Bulgaria Hạng 2 BulgariaFTHT

FT

Minyor Pernik Minyor Pernik (15)
0(0)
Fratria Fratria (14)
2(2)

FT

Marek Dupnitsa Marek Dupnitsa (5)
1(1)
CSKA 1948 II CSKA 1948 II (11)
0(0)

FT

Ludogorets Razgrad II Ludogorets Razgrad II (12)
2(1)
Nesebar Nesebar (20)
0(0)

21:00

03/04

Yantra Yantra (6)
PFC CSKA-Sofia II PFC CSKA-Sofia II (8)

21:00

03/04

Botev Plovdiv II Botev Plovdiv II (18)
FC Lovech FC Lovech (16)

21:30

03/04

Montana Montana (2)
Spartak Pleven Spartak Pleven (9)

22:00

03/04

Etar Etar (10)
Dunav Ruse Dunav Ruse (4)

Các trận sắp diễn ra

21:00

03/04

Yantra Yantra (6)
PFC CSKA-Sofia II PFC CSKA-Sofia II (8)

21:00

03/04

Botev Plovdiv II Botev Plovdiv II (18)
FC Lovech FC Lovech (16)

21:30

03/04

Montana Montana (2)
Spartak Pleven Spartak Pleven (9)

22:00

03/04

Etar Etar (10)
Dunav Ruse Dunav Ruse (4)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dobrudzha Dobrich Dobrudzha Dobrich
281792+3960
Hòa Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Montana Montana
281693+2657
Thắng Hòa Thắng Thua Hòa
3
Pirin Blagoevgrad Pirin Blagoevgrad
281684+1456
Thua Thua Thắng Thắng Thắng
4
Dunav Ruse Dunav Ruse
2813105+1449
Hòa Thắng Thắng Hòa Thắng
5
Marek Dupnitsa Marek Dupnitsa
291397+948
Thua Thắng Thua Thua Thắng
6
Yantra Yantra
281378+1446
Hòa Thắng Thua Thắng Thắng
7
Belasitsa Petrich Belasitsa Petrich
2814410+646
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
8
PFC CSKA-Sofia II PFC CSKA-Sofia II
2811107+1343
Thắng Hòa Thắng Hòa Hòa
9
Spartak Pleven Spartak Pleven
2812610-242
Thắng Hòa Thua Thắng Thắng
10
Etar Etar
2812610+742
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
11
CSKA 1948 II CSKA 1948 II
2912314039
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
12
Ludogorets Razgrad II Ludogorets Razgrad II
2910811+338
Thua Hòa Hòa Thua Thắng
13
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
2810612036
Thua Hòa Thắng Hòa Thắng
14
Fratria Fratria
299713-1134
Thua Hòa Thắng Thua Thắng
15
Minyor Pernik Minyor Pernik
299614-1033
Thua Thắng Thua Thua Thua
16
FC Lovech FC Lovech
286616-1824
Thua Thua Thua Thua Thắng
17
Sportist Svoge Sportist Svoge
285815-1923
Hòa Thắng Thua Thua Thắng
18
Botev Plovdiv II Botev Plovdiv II
286319-2821
Thua Thắng Thua Thua Thua
19
Strumska Slava Strumska Slava
2831114-2420
Hòa Hòa Thua Hòa Thua
20
Nesebar Nesebar
2931016-3319
Thắng Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X